Lãi suất toàn cầu cao: Xuất khẩu Việt Nam bước vào giai đoạn sàng lọc
Lãi suất toàn cầu cao là tình trạng các ngân hàng trung ương lớn duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, khiến chi phí vay và mặt bằng chi phí vốn tăng lên ở nhiều thị trường, tác động trực tiếp tới doanh nghiệp xuất khẩu và nhu cầu nhập khẩu toàn cầu. Vấn đề không còn nằm ở câu hỏi liệu lãi suất có gây khó cho xuất khẩu Việt Nam hay không, mà là doanh nghiệp chọn phản ứng như thế nào. Khi vòng đời đơn hàng dài hơn, chi phí vốn doanh nghiệp tăng và buyer thận trọng hơn với tồn kho, các nhà xuất khẩu không thể tiếp tục tư duy “chạy doanh số bằng mọi giá”. Chiến lược xuất khẩu phải dịch chuyển sang bảo vệ biên lợi nhuận và sức bền tài chính, kể cả khi điều đó đồng nghĩa với tăng trưởng chậm lại trong ngắn hạn.

Chi phí vốn tăng và nhu cầu nhập khẩu bị siết chặt
Lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao khiến mặt bằng chi phí vốn tại nhiều thị trường tăng lên, chi phí vay trở nên đắt đỏ hơn đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Hệ quả là nhà nhập khẩu có xu hướng thu hẹp tồn kho, chia nhỏ đơn hàng, yêu cầu thời gian giao hàng linh hoạt hơn và kiểm soát ngân sách chặt hơn. Sức mua người tiêu dùng cũng chịu áp lực khi các khoản tín dụng mua nhà, mua xe và chi tiêu lớn khác tăng lãi, tác động trực tiếp đến nhu cầu nhập khẩu các nhóm hàng tiêu dùng. Đáng lo hơn, PMI ngành sản xuất Việt Nam đã giảm xuống 51,9 điểm trong tháng 9, đơn hàng xuất khẩu mới giảm tháng thứ hai liên tiếp, cho thấy đà tăng của xuất khẩu Việt Nam đang chậm lại và không còn dư địa rộng rãi như trước.
Doanh nghiệp xuất khẩu: mở thêm cửa thị trường hay chấp nhận co lại?
Trong bối cảnh lãi suất toàn cầu cao và nhu cầu nhập khẩu không còn dễ đoán, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chọn giữa việc chủ động mở rộng thị trường hay chấp nhận co lại chờ thời. Vài doanh nghiệp đã chọn đi ngược dòng. Đạm Cà Mau đang đẩy mạnh xuất khẩu urê và phân bón NPK sang các thị trường trong khu vực để bù đắp nhu cầu trong nước suy giảm. Một nhà xuất khẩu khác, Vĩnh Hoàn, lại chủ động thâm nhập thị trường mới khi thị trường chính là Mỹ gặp rào cản thuế quan, ghi nhận mức tăng doanh thu ở Trung Quốc, châu Âu và các thị trường khác. Những động thái này cho thấy: trong thời kỳ chi phí vốn doanh nghiệp tăng, sự đa dạng thị trường và khả năng tìm kiếm đơn hàng mới trở thành yếu tố sống còn, không phải lựa chọn xa xỉ.

Tái cấu trúc chiến lược xuất khẩu: giá, chi phí và vốn lưu động
Khi chi phí lao động, vốn và nguyên liệu đều có xu hướng tăng, duy trì cách làm cũ là con đường ngắn nhất dẫn đến bào mòn lợi nhuận. Ở Tập đoàn Dệt May Việt Nam, lãnh đạo đã yêu cầu các đơn vị kiểm soát chi phí, nâng cao năng suất, quản trị dòng tiền và hàng tồn kho, đồng thời ưu tiên đơn hàng có giá trị gia tăng cao. Đây là cách tiếp cận nên phổ biến rộng: thay vì ôm mọi đơn, hãy chọn những đơn có biên lợi nhuận đủ tốt và điều khoản thanh toán rõ ràng. Đồng thời, doanh nghiệp xuất khẩu cần xem lại chiến lược giá trong môi trường buyer thắt chặt ngân sách: danh mục sản phẩm linh hoạt, chính sách giá theo từng phân khúc và chu kỳ nhập hàng, kết hợp tối ưu hóa chi phí sản xuất, tự động hóa để giảm chi phí tài chính trên mỗi đơn hàng.

Chủ động thích ứng: nền tảng cho sức cạnh tranh dài hạn
Trong môi trường lãi suất toàn cầu cao, chờ đợi thị trường quay về trạng thái “dễ chịu” là lựa chọn kém thực tế. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể và cần chủ động thích ứng. Điều này bao gồm theo dõi sát từng thị trường, phân tích nhu cầu, sức mua và xu hướng nhập khẩu trước khi mở rộng, giảm phụ thuộc vào một quốc gia hoặc nhóm khách hàng. Bán hàng B2B xuyên biên giới, dùng các nền tảng thương mại quốc tế để mở rộng nguồn buyer và khai thác dữ liệu thị trường cũng là hướng đi hợp lý. Theo hiệp hội ngành thủy sản, tăng trưởng kim ngạch quý IV có thể chậm lại do nhiều đơn hàng mùa cao điểm đã nhập sớm, trong khi chi phí tuân thủ và thuế thương mại tiếp tục tăng. Trong bối cảnh đó, chiến lược xuất khẩu chú trọng biên lợi nhuận, vòng quay tồn kho và sự ổn định của khách hàng sẽ tạo nền tảng cạnh tranh bền vững hơn trong dài hạn.






