Từ mạng lưới FTA đến yêu cầu tạo giá trị nội tại
Chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam là cách các doanh nghiệp thiết kế, kiểm soát và tối ưu toàn bộ quá trình từ nguồn nguyên liệu, sản xuất, logistics đến thị trường xuất khẩu nhằm không chỉ tăng kim ngạch mà còn giữ lại ngày càng nhiều giá trị trong nước.
Việt Nam đã ký gần 20 hiệp định thương mại tự do với các đối tác quan trọng, mở cánh cửa thuế quan và thị trường cho hàng xuất khẩu. Nhưng lợi thế FTA không tự động biến thành lợi nhuận nếu doanh nghiệp chỉ dừng ở mức gia công, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và thiếu minh bạch chuỗi cung ứng. Thực tế, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế trong nhiều FTA thế hệ mới vẫn thấp, cho thấy khoảng cách lớn giữa lợi thế trên giấy và giá trị thực tế của doanh nghiệp. Xuất khẩu tăng nhưng phần giá trị giữ lại trong nước còn mỏng, vì doanh nghiệp chưa nắm những khâu then chốt như thiết kế, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và quản trị chuỗi cung ứng. Đây là điểm yếu buộc phải thay đổi nếu không muốn thành “công xưởng thuê ngoài” lâu dài.
Một sản phẩm muốn xuất khẩu ngày càng phải chứng minh rõ nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng. Nếu không đáp ứng được, ưu đãi thuế từ FTA cũng có thể bị vô hiệu, vì không đạt tiêu chí xuất xứ hoặc bị nghi ngờ lẩn tránh thương mại. Nói cách khác, luật chơi thương mại quốc tế đang thay đổi theo hướng coi trọng quản trị chuỗi cung ứng hơn là chỉ nhìn vào giá bán. Điều này buộc doanh nghiệp Việt phải dịch chuyển từ tư duy “sản xuất rồi mới tìm thị trường” sang tư duy “thiết kế sản phẩm và chuỗi cung ứng theo yêu cầu thị trường ngay từ đầu”.
Ưu đãi thuế: từ hút FDI sang nâng cấp doanh nghiệp Việt
Trong nhiều năm, chính sách ưu đãi thuế được dùng chủ yếu như nam châm hút đầu tư: miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo địa bàn, ngành ưu tiên, hoàn thuế cho dự án đầu tư, xuất khẩu, ưu đãi tiền thuê đất…. Mô hình này có công lớn trong việc kéo nhà máy về Việt Nam, nhưng cũng tạo ra một thế hệ doanh nghiệp sống dựa vào ưu đãi hơn là sức cạnh tranh nội tại. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển để đa dạng hóa địa điểm sản xuất và giảm phụ thuộc vào một thị trường, quan điểm “cứ có nhà máy là thắng” đã lỗi thời.
Theo bà Lê Thị Duyên Hải, chính sách thuế phải chuyển trọng tâm từ thu hút đầu tư vào Việt Nam sang nâng cấp năng lực của doanh nghiệp Việt Nam để trở thành một mắt xích có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là thay đổi mang tính chiến lược: ưu đãi không nên gắn cứng với địa bàn hay vốn đầu tư, mà phải gắn với kết quả cụ thể như đầu tư R&D, nâng cao năng suất, tỷ lệ nội địa hóa và khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Nếu không, ta chỉ nuôi lớn những doanh nghiệp đến vì ưu đãi, hết ưu đãi là rời đi, trong khi doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài chuỗi cung ứng của các tập đoàn.
Trọng tâm mới của chính sách thuế cần hướng doanh nghiệp vào chuỗi kết quả “Công nghệ – R&D – Nhân lực – Chuỗi cung ứng – Thị trường toàn cầu”. Nghĩa là ưu đãi phải thưởng cho doanh nghiệp dám đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực, xây mạng lưới nhà cung ứng đạt chuẩn quốc tế và ký được hợp đồng dài hạn với các tập đoàn đa quốc gia. Nếu làm được, Việt Nam không chỉ là nơi đặt nhà máy, mà là hệ sinh thái doanh nghiệp nội đủ sức trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2, từ đó nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước và nâng cấp giá trị xuất khẩu một cách bền vững.

Quản trị chuỗi cung ứng gắn với phòng vệ thương mại: Lá chắn bắt buộc
Khi dung lượng thị trường toàn cầu tăng chậm, dư thừa công suất và cạnh tranh giá gay gắt, các ngành công nghiệp cơ bản như kim loại, hóa chất, nhựa, vật liệu xây dựng trở thành tâm điểm điều tra phòng vệ thương mại. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đến giữa tháng 9 đã đối mặt với hàng trăm vụ điều tra từ nhiều thị trường, trong đó riêng 9 tháng đầu năm đã phát sinh thêm 27 vụ, vượt cả số vụ của năm trước. Đây không phải biến cố bất ngờ mà là “trạng thái bình thường mới” của thương mại quốc tế, nơi mỗi bước tăng xuất khẩu đều đi kèm rủi ro kiện tụng.
Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân khẳng định phòng vệ thương mại không phải là công cụ hạn chế cạnh tranh hay bảo hộ cực đoan, mà là cách khôi phục môi trường cạnh tranh bình đẳng theo đúng luật và cam kết quốc tế. Thực tế từ các vụ việc liên quan đến thép cán nóng, kính nổi, gạch ốp lát cho thấy phòng vệ thương mại ảnh hưởng đồng thời đến nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà thầu xây dựng và người tiêu dùng. Khi một biện pháp được áp dụng, câu chuyện không dừng lại ở phán quyết; đó là điểm bắt đầu của một vòng theo dõi mới, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng, thị trường và cấu trúc giá bán.
Cách tiếp cận đúng không phải chờ kiện rồi mới đối phó, mà là xây sẵn hệ thống cảnh báo sớm, dữ liệu chuỗi cung ứng minh bạch và cấu trúc sản xuất linh hoạt. Doanh nghiệp cần nắm rõ nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ nội địa hóa, hệ thống hóa chứng từ để chứng minh không lẩn tránh biện pháp phòng vệ hay gian lận xuất xứ[SAFETY_NOTE]. Đồng thời, phối hợp chặt với cơ quan quản lý để sử dụng công cụ phòng vệ thương mại một cách chủ động ở cả chiều nhập khẩu lẫn xuất khẩu, từ đó bảo vệ ngành trong nước nhưng vẫn giữ cửa cho cạnh tranh lành mạnh.

Xây lợi thế cạnh tranh bằng nội địa hóa và quản trị chuỗi cung ứng
Cơ hội lớn nhất của doanh nghiệp Việt trong giai đoạn dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu không nằm ở việc giành thêm ưu đãi, mà ở khả năng trở thành đối tác đáng tin cậy trong mắt các nhà mua hàng quốc tế. Dịch chuyển chuỗi cung ứng đang mở thêm nhiều đơn hàng, dự án vào khu vực Đông Nam Á, nhưng nếu doanh nghiệp Việt tiếp tục phụ thuộc nguyên liệu nhập và chỉ làm công đoạn giá trị thấp, chúng ta sẽ tiếp tục bị ép biên lợi nhuận. Xuất khẩu không còn là câu chuyện đẩy kim ngạch bằng mọi giá, mà là câu hỏi: mỗi đô la xuất khẩu đó, doanh nghiệp Việt giữ lại được bao nhiêu giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng của mình. Từ việc đa dạng hóa nhà cung cấp trong nước, tăng tỷ lệ nội địa hóa linh kiện, đến đầu tư số hóa để theo dõi dòng nguyên liệu và sản phẩm theo thời gian thực. Nếu không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu và mức độ đóng góp của sản xuất trong nước, lợi thế từ hiệp định thương mại tự do sẽ bị thu hẹp đáng kể. Ngược lại, doanh nghiệp làm chủ chuỗi cung ứng và chuẩn hóa theo yêu cầu quốc tế sẽ ít bị tổn thương hơn trước các cú sốc phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật hay yêu cầu mới về môi trường, carbon.
Về phía chính sách, cần một gói hỗ trợ riêng cho chương trình “doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng”, tập trung vào kết nối nhà cung cấp nội với doanh nghiệp FDI, đào tạo chuẩn quản trị, tài chính, thuế, phòng vệ thương mại. Những trung tâm kinh tế như TP. Hồ Chí Minh không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp trên địa bàn mà còn phải đóng vai trò điều phối chuỗi cung ứng của cả vùng, kết nối logistics, tài chính và thông tin thị trường. Nếu doanh nghiệp và nhà làm chính sách cùng bước sang tư duy “tạo giá trị nội tại”, Việt Nam mới có thể chuyển từ vai trò bến đỗ FDI sang vị thế mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.







