Khi phụ nữ trong khoa học không còn là ngoại lệ
Nữ nhà khoa học Việt Nam là những phụ nữ chọn con đường nghiên cứu trong các lĩnh vực như thủy văn, khoa học không gian, y sinh, tâm lý học và giáo dục, kiên trì vượt qua định kiến giới tính khoa học để tạo ra tri thức mới, ứng dụng vào đời sống và truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ tiếp tục bước vào thế giới khoa học kỹ thuật vốn lâu nay bị xem là “lãnh địa” của nam giới.
Điểm chung của các phụ nữ trong khoa học hôm nay là họ không chấp nhận câu trả lời “phụ nữ thì nên an phận”, mà im lặng phản biện bằng thành tựu. Khi Trần Thị Linh Chi chia sẻ rằng càng dấn thân càng thấy khoa học kỹ thuật không bị giới hạn bởi giới tính và thế giới có rất nhiều nhà nghiên cứu là phụ nữ, cô không chỉ kể câu chuyện cá nhân, mà đang phản bác trực diện những khuôn mẫu cũ. Thay vì hỏi “nữ tiến sĩ nghiên cứu để làm gì?”, chúng ta cần đặt câu hỏi ngược lại: nếu không có họ, ai sẽ mang những góc nhìn khác biệt và những câu hỏi mới vào các phòng thí nghiệm, lớp học và bệnh viện?
Từ khoa học thủy văn đến không gian: hành trình bẻ cong đường biên giới giới tính
Hành trình của Trần Thị Linh Chi là câu trả lời rõ nhất cho quan niệm “con gái hợp nghề nhẹ nhàng hơn”. Tốt nghiệp thạc sĩ Khoa học Thủy văn và Hải dương tại Đại học Quốc lập Trung Ương (NCU), sau đó tiếp tục trở thành nghiên cứu sinh Tiến sĩ ngành Khoa học Không gian và Viễn thám tại cùng trường, cô bước thẳng vào những lĩnh vực vốn được xem là “khô khan”, đầy toán, code và mô hình hóa. Đó không chỉ là sự chuyển ngành, mà là bước nhảy từ dòng chảy dưới mặt đất lên quỹ đạo vệ tinh – từ quan sát nguồn nước đến đọc hiểu Trái đất từ không gian.
Quan trọng hơn, cô chọn xuất hiện trong một chương trình trò chuyện du học, kể lại những khó khăn khi chuyển ngành, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu và gửi lời khuyên tới người trẻ yêu khoa học. Đây chính là khoa học phổ thông theo nghĩa sống động nhất: biến hành trình tiến sĩ, thuật ngữ kỹ thuật thành câu chuyện gần gũi. Khi một nữ tiến sĩ nghiên cứu nói thẳng rằng khoa học không giới hạn bởi giới tính, cô đang mở thêm một cánh cửa tâm lý cho các bạn nữ vốn sợ mình “không hợp” STEM.

AI, sức khỏe não bộ và quyền được chăm sóc công bằng
Trong y sinh, sự xuất hiện của PGS.TS Hà Thị Thanh Hương cho thấy phụ nữ trong khoa học không còn đứng bên lề những công nghệ đỉnh cao. Là Trưởng bộ môn Kỹ thuật mô và Y học tái tạo, Khoa Kỹ thuật Y sinh, Trường Đại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCM, cô được chọn là ứng viên quốc gia đại diện Việt Nam tham gia ASEAN-US Science Prize for Women 2026 ở hạng mục nhà khoa học giai đoạn giữa sự nghiệp. Đáng chú ý, nhóm nghiên cứu Brain Health Lab do cô dẫn dắt tập trung kết hợp trí tuệ nhân tạo với công nghệ y sinh để phát hiện, theo dõi và hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý thần kinh, tâm thần như Alzheimer, trầm cảm, rối loạn lo âu.
Thay vì đuổi theo những mô hình xa rời bối cảnh, nhóm ưu tiên phát triển các công cụ phù hợp điều kiện chăm sóc sức khỏe và khả năng tiếp cận của cộng đồng tại Việt Nam. Một phần mềm của nhóm có khả năng phân tích dữ liệu trong khoảng 7 giờ với độ chính xác xấp xỉ 96% khi được huấn luyện và kiểm chứng trên cơ sở dữ liệu ADNI của Hoa Kỳ. Trích dẫn này đủ để bác bỏ định kiến giới tính khoa học: “PGS.TS Hà Thị Thanh Hương và cộng sự đã công bố 44 bài báo khoa học, trong đó có 19 bài trên tạp chí quốc tế uy tín, đồng thời sở hữu một bằng sáng chế giải pháp hữu ích và một đơn khác đã được chấp nhận hợp lệ”. Khi một nữ nhà khoa học Việt Nam đứng giữa ngã ba AI – y học – sức khỏe tinh thần, cô đang trả lời câu hỏi “phụ nữ nghiên cứu để làm gì” bằng quyền được chăm sóc y tế tốt hơn cho mọi người.

“Phụ nữ học nhiều để làm gì?”: từ câu hỏi phản cảm tới tuyên ngôn sống
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam vẫn quen với những câu như “con gái học cao quá làm gì”, “học mãi rồi cũng lấy chồng”, PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp chọn cách trả lời bằng cả đời làm khoa học. Là Trưởng khoa Kỹ thuật Y sinh, Trường Đại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCM, cô nói rõ: với mình, học là để làm chủ cuộc đời, tự chọn con đường và đi đến cùng với điều tin tưởng. Hơn 170 công trình khoa học, gần 80 bài báo quốc tế, 4 bằng sáng chế cùng việc được vinh danh trong Top 15 nhà khoa học nữ trẻ tài năng thế giới của một giải thưởng L’Oréal – UNESCO năm 2018 là chuỗi lập luận không thể bác bỏ.
Khi xã hội đặt lên phụ nữ một lộ trình định sẵn – tốt nghiệp, lấy chồng, sinh con – mọi lựa chọn nằm ngoài đường ray đó thường bị hỏi vặn: “Để làm gì?”. PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp chọn đánh đổi sự ổn định ở nước ngoài để về Việt Nam bắt đầu lại từ con số không, tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Mỗi công trình, mỗi thế hệ sinh viên y sinh trưởng thành từ phòng thí nghiệm của cô là một chữ “để” trong câu trả lời ấy: để tạo ra giải pháp y học mới, để mở thêm chỗ cho phụ nữ trong khoa học, để các bé gái sau này không còn lớn lên cùng nỗi ám ảnh bị hỏi “học nhiều để làm gì?”.

Từ giảng đường đến đời sống: giáo dục lấy người học làm trung tâm
Nếu các nữ tiến sĩ nghiên cứu trên phòng lab đang định hình tương lai công nghệ, thì trong giảng đường, GS.TS Lê Thị Minh Loan lại định nghĩa lại cách chúng ta dạy và học. Là giảng viên Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN, cô được công nhận chức danh Giáo sư Tâm lý học và nhận danh hiệu “Nhà giáo đổi mới giảng dạy ĐHQGHN” năm 2025. Hơn 25 năm gắn bó với ĐHQGHN, triết lý “Người học là trung tâm – Học đi đôi với hành” không phải khẩu hiệu, mà là đường dây nóng nối nghiên cứu với thực tiễn.
Trong lớp của cô, sinh viên không phải khán giả ghi chép, mà là người tham gia giải quyết những tình huống thật: người lao động suy giảm động lực, tập thể thiếu gắn kết, hay áp lực công việc khiến sức khỏe tâm thần suy yếu. Mỗi khái niệm trừu tượng như căng thẳng, động lực, sức khỏe tâm thần được gắn với con người cụ thể và vấn đề cụ thể – đó chính là khoa học phổ thông trong môi trường đại học. Cô nhấn mạnh rằng lý thuyết phải luôn có “điểm chạm” với đời sống; nói cách khác, khoa học tâm lý chỉ có ý nghĩa khi giúp người học hiểu mình, hiểu người và đủ bản lĩnh trước thế giới thay đổi. Khi một nữ nhà khoa học Việt Nam đặt người học làm trung tâm, cô đồng thời đòi lại vị trí trung tâm cho phụ nữ trong không gian tri thức.







