Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Ba nữ nhà khoa học Việt Nam được vinh danh quốc tế: Từ IVF, ung thư đến loãng xương

Ba nữ nhà khoa học Việt Nam được vinh danh quốc tế: Từ IVF, ung thư đến loãng xương
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Thông điệp chung: Vinh danh quốc tế bắt đầu từ lựa chọn ở lại

Nữ nhà khoa học Việt Nam ngày nay không chỉ xuất hiện trong các giải thưởng vinh danh quốc tế y học, mà còn dẫn dắt những hướng nghiên cứu gắn chặt với nhu cầu sống còn của người bệnh Việt, từ hiếm muộn, ung thư đến loãng xương người Việt, biến phòng thí nghiệm và bệnh viện trong nước thành nơi tạo ra tri thức có giá trị toàn cầu.

Ba gương mặt tiêu biểu là GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng – người đưa kỹ thuật IVF Việt Nam về ngay tại Bệnh viện Từ Dũ, TS Trần Hà Liên Phương – nữ tiến sĩ Việt Nam đầu tiên được thế giới ghi nhận với nghiên cứu ung thư, và BS.CKII Hồ Phạm Thục Lan – bác sĩ dành đời mình để giải mã loãng xương người Việt. Điểm chung quan trọng nhất của họ không phải danh hiệu, mà là quyết định ở lại, nghiên cứu trên cơ thể, hoàn cảnh, khả năng chi trả của chính người Việt, thay vì chỉ đi theo lộ trình sự nghiệp cá nhân ở nước ngoài. Họ là câu trả lời thuyết phục nhất trước câu hỏi: khoa học Việt có thể đóng góp gì cho y học thế giới, bắt đầu từ sân nhà.

GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng: từ chối nước Pháp để mở ra IVF tại Việt Nam

Trong lịch sử y học, ít quyết định cá nhân nào tạo ra thay đổi đời sống rõ rệt như lựa chọn ở lại Việt Nam của GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng. Hai lần được bảo lãnh sang Pháp, bà vẫn chọn không rời quê hương. Lý do không phải là sự lãng mạn mơ hồ, mà là câu trả lời rất thực tế: “Đất nước mình thì mình ở” – khi bệnh nhân vẫn xếp hàng chờ mổ, chờ sinh, chờ được cứu sống. Sự gắn bó đó sau này trở thành nền tảng để bà dám nghĩ đến chuyện mang kỹ thuật IVF về Việt Nam, trong bối cảnh cơ sở vật chất, nhân lực, kinh phí đều thiếu.

Từ vị trí Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ, bà là người đã mang kỹ thuật IVF về Việt Nam, đem lại niềm vui cho biết bao gia đình hiếm muộn. Ngày 19/8/1997, Bệnh viện Từ Dũ được cho phép thực hiện kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Có 36 cặp vợ chồng được chọn cho chương trình thử nghiệm; cuối cùng, 11 phụ nữ mang thai và sinh con, với ba em bé đầu tiên cùng chào đời ngày 30/4/1998. "Có 36 cặp vợ chồng được chọn cho chương trình thử nghiệm IVF, và 3 em bé đầu tiên chào đời cùng ngày 30/4/1998". Những con số khô khan đó là hàng chục phả hệ gia đình được nối dài, là lời khẳng định rằng công nghệ y học tiên tiến không nhất thiết phải nằm ngoài biên giới Việt Nam.

Ba nữ nhà khoa học Việt Nam được vinh danh quốc tế: Từ IVF, ung thư đến loãng xương

TS Trần Hà Liên Phương: mang công nghệ nano ung thư từ phòng lab đến giường bệnh Việt

Nếu IVF là cuộc cách mạng cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, thì nghiên cứu ung thư theo hướng nano của TS Trần Hà Liên Phương lại chạm vào nỗi lo sợ phổ biến nhất của người bệnh hiện đại: điều trị ung thư vừa kéo dài, vừa tốn kém, lại đầy tác dụng phụ. Hướng nghiên cứu của bà tập trung vào câu hỏi rất cụ thể: làm thế nào đưa thuốc chống ung thư đến đúng nơi cần tác động, hạn chế ảnh hưởng đến tế bào lành và giảm chi phí điều trị.

Năm 2015, bà được lựa chọn vào danh sách 15 nhà khoa học nữ trẻ tài năng của chương trình L’Oréal-UNESCO Vì sự phát triển của phụ nữ trong khoa học, và là nữ tiến sĩ Việt Nam đầu tiên nhận danh hiệu International Rising Talents. Công trình được ghi nhận tập trung vào hệ micelle chứa fucoidan – cấu trúc nano siêu nhỏ có khả năng mang các hoạt chất khó tan trong nước, hướng tới ứng dụng trong điều trị và hỗ trợ quan sát mô ung thư.Đề tài khi đó tập trung vào việc kết hợp fucoidan với các thuốc chống ung thư khó tan để phát triển các hệ nano, nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả của thuốc. Điều đáng nói là nghiên cứu không chỉ chạy theo hiệu quả tối đa mà còn tính đến chi phí và khả năng ứng dụng trong điều kiện Việt Nam. Ở đây, vinh danh quốc tế y học được xây trên một mục tiêu rất địa phương: để bệnh nhân ung thư Việt có cơ hội tiếp cận phương pháp điều trị hiệu quả hơn, phù hợp hơn với túi tiền.

Ba nữ nhà khoa học Việt Nam được vinh danh quốc tế: Từ IVF, ung thư đến loãng xương

BS.CKII Hồ Phạm Thục Lan: đọc sức khỏe xương người Việt bằng dữ liệu của chính người Việt

Trong khi nhiều hướng dẫn điều trị loãng xương ở Việt Nam từng phụ thuộc nặng nề vào dữ liệu phương Tây, BS.CKII Hồ Phạm Thục Lan chọn con đường khó hơn: tự xây dựng bộ dữ liệu của chính người Việt. Bà được giới thiệu là nữ bác sĩ dành nhiều năm nghiên cứu loãng xương, mật độ xương, gãy xương đốt sống, vitamin D và các yếu tố liên quan đến sức khỏe cơ xương khớp người Việt. Điểm đáng chú ý trong hướng nghiên cứu của BS Lan là không đơn thuần áp dụng dữ liệu quần thể phương Tây, mà tìm kiếm bằng chứng xây dựng từ dân số Việt Nam.

Dấu ấn rõ nhất là Vietnam Osteoporosis Study (VOS) – nghiên cứu về loãng xương ở Việt Nam. VOS sử dụng dữ liệu người Việt để đánh giá các đặc điểm liên quan đến mật độ xương và nguy cơ gãy xương, tạo nền tảng cho hàng loạt nghiên cứu tiếp theo. Một công trình tiêu biểu là nghiên cứu về liên hệ giữa khối lượng cơ, khối lượng mỡ và mật độ xương, được công bố trên Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism và nhận Giải Alexandre Yersin của Hiệp hội Y khoa Thụy Sĩ – Việt Nam. Kết quả cho thấy khối lượng cơ có mối liên hệ quan trọng với mật độ xương, củng cố quan điểm rằng hoạt động thể chất và duy trì cơ bắp đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa loãng xương. Năm 2015, BS Lan được trao Giải thưởng L'Oréal–UNESCO Vì sự phát triển của phụ nữ trong khoa học tại Việt Nam, nhưng quan trọng hơn, đến năm 2025 bà vẫn tiếp tục là đồng tác giả nghiên cứu về sức khỏe xương và hoạt động thể chất ở 391 cán bộ, nhân viên một trường y. Đây không phải câu chuyện nhận giải rồi dừng lại, mà là một dòng nghiên cứu liên tục.

Ba nữ nhà khoa học Việt Nam được vinh danh quốc tế: Từ IVF, ung thư đến loãng xương

Ý nghĩa vượt khỏi giải thưởng: khi khoa học gắn với trách nhiệm với người bệnh

Nhìn ba nữ nhà khoa học Việt Nam này cạnh nhau, điều nổi bật không phải là danh sách huy chương, mà là cách họ trả lời cùng một câu hỏi: tri thức của mình thuộc về ai. Với GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng, câu trả lời thể hiện bằng việc hai lần từ chối sang Pháp, ở lại giữa lúc bệnh viện thiếu người, coi đó là món nợ ân tình với người bệnh và quê hương. Với TS Trần Hà Liên Phương, đó là việc thiết kế nghiên cứu ung thư sao cho có thể dùng trong điều kiện Việt Nam, nơi chi phí điều trị là gánh nặng dai dẳng. Còn BS Hồ Phạm Thục Lan chọn đọc sức khỏe xương người Việt bằng dữ liệu của chính người Việt, thay vì nhận sẵn mô hình ngoại nhập.

Những đóng góp ấy cho thấy vinh danh quốc tế y học không đối lập với sự gắn bó với hệ thống y tế trong nước – ngược lại, chính sự gắn bó đó giúp các công trình của họ có vấn đề nghiên cứu rõ ràng, có người bệnh cụ thể được hưởng lợi. Ở tuổi 82, GS Phượng khẳng định “Còn sức, tôi còn làm!”; TS Liên Phương tiếp tục phát triển các hệ nano chống ung thư; BS Lan mở rộng nghiên cứu xương sang mối liên hệ với vận động và môi trường làm việc. Điều mà thế hệ trẻ có thể học ở họ, không chỉ là chuyên môn, mà là lựa chọn hướng nghiên cứu bắt đầu từ những câu hỏi rất đời thường của người Việt: làm sao sinh con, làm sao bớt đau, làm sao không gãy xương khi về già. Khi khoa học bắt đầu từ những câu hỏi đó, giải thưởng quốc tế trở thành hệ quả tự nhiên, chứ không phải mục tiêu cuối cùng.

Ba nữ nhà khoa học Việt Nam được vinh danh quốc tế: Từ IVF, ung thư đến loãng xương

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!