Khi thế hệ trẻ trở thành “nhạc trưởng” của âm nhạc truyền thống Việt
Âm nhạc truyền thống Việt là hệ thống các thể loại, làn điệu và nhạc cụ dân tộc hình thành qua nhiều thế hệ, gắn với nghi lễ, sinh hoạt cộng đồng và bản sắc văn hóa từng vùng, hiện đang được thế hệ trẻ chủ động học hỏi, thực hành và truyền dạy để thích nghi với đời sống hiện đại. Trong bối cảnh số hóa và đô thị hóa, câu hỏi không còn là liệu âm nhạc truyền thống có lỗi thời, mà là ai đủ kiên nhẫn và tình yêu để giữ cho nó tiếp tục vang lên. Câu trả lời đang xuất hiện rất rõ ở nhiều điểm: lớp nhạc ngũ âm Khmer trong sân chùa An Giang, câu lạc bộ cồng chiêng giữa núi rừng Tây Nguyên, hay nhóm Xẩm 48h giữa phố thị. Những sáng kiến nhỏ này cho thấy thế hệ trẻ bảo tồn di sản bằng cách bước vào trung tâm đời sống, thay vì đứng ngoài than thở về nguy cơ mai một.
Nhạc ngũ âm Khmer trong sân chùa: lớp học nhỏ, tầm nhìn dài
Nhìn vào chùa Khmer ở An Giang, dễ thấy vì sao nhạc ngũ âm Khmer không chết yểu mà vẫn sống trong đời sống Nam Bộ. Với đồng bào Khmer, dàn nhạc năm nhóm nhạc cụ – từ chiêng, trống skor đến rôneat, sralai và trô-sao – gắn liền nghi lễ Phật giáo và lễ hội truyền thống, đồng thời phản ánh triết lý hài hòa âm dương, ngũ hành và con người với tự nhiên. Không chờ du lịch hay sân khấu lớn, các sư sãi và nghệ nhân lập lớp học ngay tại chùa, mỗi lớp khoảng tám học viên. Những người trẻ như Chau Vanh Tha bước ra từ chính lớp học này, vừa biểu diễn trong lễ hội, vừa quay lại dạy lại cho lứa sau. Cách bảo tồn ở đây không phải làm di sản “đẹp” hơn cho khách, mà giữ cho nó tiếp tục là ngôn ngữ sống của cộng đồng.
Thực tế đáng lo là số nghệ nhân am hiểu sâu về kỹ thuật trình diễn và chế tác nhạc cụ đang giảm dần. Thay vì chờ nguy cơ trở thành khẩn cấp, chính quyền địa phương đã chọn hành động sớm. Theo Phó Chủ tịch UBND tỉnh An Giang Lê Văn Phước, Đề án bảo tồn nghệ thuật truyền thống Khmer giai đoạn 2026–2030 xác định lấy cộng đồng làm trung tâm, tập trung hỗ trợ nghệ nhân truyền nghề và mở lớp dạy nhạc ngũ âm cho thanh thiếu niên tại chùa, trường học, trung tâm văn hóa. Đây là hướng đi đúng: thay vì biến nhạc ngũ âm thành tiết mục trình diễn “trưng bày”, nó được cắm rễ trong đời sống học đường và sinh hoạt tôn giáo. Đồng thời, đề án gắn bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa, giúp du khách trực tiếp thưởng thức, tìm hiểu nhạc cụ và câu chuyện phía sau từng giai điệu.
Sức trẻ Tây Nguyên: từ buôn làng lên sân khấu và vào trường học
Ở phía Tây, các buôn làng Tây Nguyên lại cho thấy một gương mặt khác của gìn giữ văn hóa dân tộc: chủ động sáng tạo trên nền truyền thống. Trong bối cảnh công nghệ hiện đại khiến lớp trẻ dễ xa rời cồng chiêng, đàn T’rưng, đàn đá, nhiều nghệ sĩ trẻ sinh ra từ buôn làng đang âm thầm gánh phần việc khó: vừa chế tác nhạc cụ, vừa sáng tác và truyền dạy cho thế hệ tương lai. Y Rum – cô gái Bahnar sinh năm 1990 – là một ví dụ tiêu biểu. Từ chỗ thường xuyên biểu diễn trên sân khấu với khả năng hát và chơi nhiều nhạc cụ truyền thống, cô đã đi xa hơn khi lập Câu lạc bộ nghệ thuật Rum Y để dạy cho trẻ em tại phường Kon Tum.
Chỉ sau thời gian ngắn từ tháng 6/2023, câu lạc bộ của Y Rum đã thu hút 60 thành viên, phần lớn là các em dưới 12 tuổi. Đây không phải lớp học ngoại khóa thời thượng, mà là không gian để trẻ con chơi đàn đá, đàn T’rưng bằng chính giai điệu gắn với tình yêu quê hương như “Viết tiếp câu chuyện hòa bình”, “Tiếng đàn Ta Lư”. Song song, những người trẻ khác như A Nai Sưn vừa làm nhạc cụ, vừa đi khắp nơi truyền dạy, đưa âm nhạc truyền thống đến với tất cả những ai có cùng đam mê. Khi các trường phổ thông dân tộc bán trú có tới 901 học sinh mà hơn 97% là con em Xơ Đăng, việc đưa nhạc cụ truyền thống vào trường học không chỉ giúp giữ di sản, mà còn tạo niềm tự hào bản sắc, một dạng “vắc-xin” trước sự đồng hóa văn hóa.
Xẩm 48h giữa phố thị: không thỏa hiệp với trào lưu ồn ào
Nếu Tây Nam Bộ và Tây Nguyên chủ yếu giữ di sản trong không gian cộng đồng bản địa, thì giữa nhịp sống đô thị, Xẩm 48h chọn một con đường khác: đưa xẩm cổ vào đời sống người trẻ mà không đánh mất cốt lõi. Nhóm hình thành năm 2016 từ các lớp trải nghiệm hát xẩm, sau các dự án nghệ thuật truyền thống mà Đinh Thị Thảo khởi xướng khi còn là sinh viên âm nhạc. Cột mốc mới nhất là việc Xẩm 48h nhận Giải thưởng Trần Văn Khê 2026 – một sự công nhận cho lối đi ngược trào lưu: không chạy theo hòa âm phối khí sôi động, bền bỉ giữ trọn nét cổ truyền và lan tỏa giá trị nguyên bản của xẩm đến cộng đồng.
Trong bối cảnh nhiều bạn trẻ biến tấu xẩm theo phong cách hiện đại, các thành viên Xẩm 48h chủ ý “phanh lại”, chọn cách bám sát làn điệu cổ. Họ không nhận mình là người sáng tạo âm nhạc, bởi số tác phẩm thử nghiệm, sáng tác mới rất ít; tham vọng của họ là khôi phục vốn bài bản cổ, xây nền để sau này làm dự án lưu trữ di sản lâu dài. Điểm thú vị là Xẩm 48h không đóng khung trong không gian bảo tàng: họ mang xẩm tới các không gian trẻ trung, kết nối đông đảo khán giả trẻ. Đến với nhóm, khán giả không chỉ xem mà còn trực tiếp trải nghiệm, hát, thử đàn, tham gia hoạt động cùng sinh viên các trường đại học và tương tác trên mạng xã hội. Xẩm vì thế không còn là âm thanh “bên lề”, mà là một lựa chọn văn hóa có chỗ đứng giữa phố.

Kết luận: Di sản sống nhờ người trẻ dám chọn chậm lại
Nhìn từ chùa Khmer An Giang, buôn làng Tây Nguyên đến không gian xẩm giữa đô thị, điểm chung là người trẻ không coi âm nhạc truyền thống Việt như một bảo tàng, mà như một phần đời sống cần được dùng hằng ngày. Họ chủ động tìm thầy, lập câu lạc bộ, mở lớp trong chùa, trong trường và trên mạng; họ chấp nhận đi chậm, không chạy theo trào lưu ồn ào để giữ cho giai điệu nguyên bản còn cơ hội vang lên. Các đề án bảo tồn, hỗ trợ nghệ nhân truyền nghề hay gắn di sản với du lịch văn hóa chỉ phát huy tác dụng khi gặp được động lực này từ cộng đồng. Nếu muốn gìn giữ văn hóa dân tộc theo cách có ý nghĩa, đã đến lúc mỗi chúng ta không chỉ “tự hào” chung chung, mà chọn một loại hình, một giai điệu để học, nghe, ủng hộ – giống như những người trẻ đang âm thầm làm hôm nay.







