Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Chiến lược quốc gia AI: Từ ứng dụng rời rạc đến chuyển đổi toàn diện

Chiến lược quốc gia AI: Từ ứng dụng rời rạc đến chuyển đổi toàn diện
Sở thích|Khám phá ứng dụng AI

Chiến lược AI Việt Nam: Bước ngoặt từ nghiên cứu sang chuyển đổi quốc gia

Chiến lược AI Việt Nam là định hướng quốc gia đưa trí tuệ nhân tạo từ giai đoạn nghiên cứu và ứng dụng rời rạc trở thành năng lực cốt lõi để tái thiết kế quản trị nhà nước, hoạt động doanh nghiệp và dịch vụ công, đồng thời xây dựng nền kinh tế AI đóng góp tỷ trọng đáng kể trong GDP, hướng đến vị thế dẫn đầu khu vực Đông Nam Á và nhóm 10 nước hàng đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ AI. Ngày 28/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, có hiệu lực từ ngày ký và thay thế chiến lược AI năm 2021. Điểm khác biệt quan trọng là chuyển từ "nghiên cứu, phát triển và ứng dụng" sang "chuyển đổi toàn diện quốc gia bằng AI", coi AI là năng lực cốt lõi ngay từ khâu xác định bài toán, thiết kế, tổ chức và vận hành.

Chiến lược quốc gia AI: Từ ứng dụng rời rạc đến chuyển đổi toàn diện

Mục tiêu kinh tế: Nền kinh tế AI 2030 đạt 6% GDP hay làn gió đổi cấu trúc

Chiến lược không dừng ở khẩu hiệu công nghệ, mà đặt ra mục tiêu kinh tế rõ ràng: đến năm 2030, quy mô nền kinh tế AI dự kiến đạt khoảng 6% GDP. Đây là tham vọng tái cấu trúc tăng trưởng, đưa AI từ công cụ hỗ trợ thành động lực tạo giá trị mới. Theo cấu trúc mục tiêu "4 tầng" mà ông Nguyễn Khắc Lịch nêu, tầng tác động đặt yêu cầu kinh tế AI 6% GDP, Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu, phát triển AI, năng suất lao động trong các ngành ứng dụng AI tăng 10–15% và xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ, giải pháp AI đạt khoảng 5 tỷ USD. Cùng với đó, 60% doanh nghiệp có ứng dụng AI phải ghi nhận hiệu quả tăng năng suất, giảm chi phí hoặc tăng doanh thu, và ít nhất 100 doanh nghiệp khởi nghiệp AI đạt giá trị trên 10 triệu USD. Mục tiêu này buộc doanh nghiệp phải coi AI là trục chiến lược, không phải phụ kiện trang trí công nghệ.

Chiến lược quốc gia AI: Từ ứng dụng rời rạc đến chuyển đổi toàn diện

Thương hiệu AI Việt Nam: Từ gia công sang kiến tạo giá trị toàn cầu

Một điểm đáng chú ý của chiến lược AI Việt Nam là đặt mục tiêu hình thành tối thiểu 10 thương hiệu AI Việt Nam có năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế. Đây là bước chuyển tư duy từ làm dịch vụ gia công công nghệ sang tạo ra sản phẩm và nền tảng AI "Make in Viet Nam" với doanh nghiệp AI-native giữ vai trò chủ lực. Ở tầng sản phẩm đầu ra, chiến lược yêu cầu ít nhất 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia, 8 mô hình AI tiếng Việt theo 4 quy mô, cùng nền tảng điều phối năng lực tính toán AI quốc gia và nền tảng đánh giá mô hình AI tiếng Việt. Điều này cho thấy mục tiêu thương hiệu không thể đạt được nếu chỉ có một vài ứng dụng nhỏ lẻ, mà phải là hệ sinh thái AI thống nhất, từ dữ liệu đến mô hình và hạ tầng tính toán, được nuôi dưỡng bởi các doanh nghiệp có tham vọng toàn cầu.

Chiến lược quốc gia AI: Từ ứng dụng rời rạc đến chuyển đổi toàn diện

Tác động đến người dân và doanh nghiệp: AI len vào dịch vụ công, ngân hàng, quản trị

Khác với nhiều chiến lược công nghệ thiên về viện nghiên cứu, lần này người dùng cuối được đặt ở trung tâm. Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% dịch vụ công trực tuyến được tích hợp, hỗ trợ bởi AI, 100% hồ sơ thủ tục hành chính được hỗ trợ xử lý bằng AI. Ở tầng kết quả, 100% cán bộ, công chức, viên chức sử dụng AI trong công vụ hằng tuần; 60% quyết định điều hành được hỗ trợ bởi dữ liệu và AI; mức độ hài lòng với dịch vụ công có AI tăng ít nhất 30%. Trong lĩnh vực ngân hàng, AI được định hướng ứng dụng từ quản trị, điều hành, cung ứng sản phẩm, dịch vụ đến quản trị rủi ro, phòng chống gian lận, giám sát giao dịch và tự động hóa quy trình nghiệp vụ, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng tiếp cận dịch vụ của người dân và doanh nghiệp. Điều này cho thấy chuyển đổi AI quốc gia không chỉ là câu chuyện hạ tầng, mà là thay đổi cách người dân tương tác với nhà nước và thị trường mỗi ngày.

Tác động chínhMục tiêu 2030Ý nghĩa với người dùng
Dịch vụ công100% dịch vụ công trực tuyến có AIThủ tục nhanh hơn, minh bạch hơn
Hồ sơ hành chính100% hồ sơ được hỗ trợ xử lý bằng AIGiảm thời gian chờ và sai sót
Cán bộ công vụ100% sử dụng AI hằng tuầnQuyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính

Tầm nhìn top 10 AI châu Á và rủi ro nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu

Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ AI và chuyển đổi AI quốc gia. Chiến lược nhấn mạnh AI phải trở thành một trong những động lực chiến lược quan trọng, góp phần giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình và trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao. Đồng thời, AI được kỳ vọng là nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội. Tuy vậy, để tránh kịch bản "chiến lược đẹp, thực thi yếu", Việt Nam phải hiện thực hóa 9 trụ cột từ nhân lực AI, dữ liệu, hạ tầng, đến quản trị an toàn, đáng tin cậy. Theo danh mục nhiệm vụ, giai đoạn 2026–2030 có 32 chỉ tiêu và 97 nhiệm vụ, giải pháp thuộc 14 nhóm, trong đó mỗi ngành như ngân hàng được giao nhiệm vụ riêng về "AI cho ngân hàng" với sản phẩm là các mô hình, dịch vụ ứng dụng AI. Nếu các nhiệm vụ này không được bám sát, mục tiêu top 10 AI châu Á rất dễ trở thành khẩu hiệu hơn là kết quả đo được.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!