Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Lãi suất tiết kiệm phân hóa: Kỳ hạn 18 tháng đạt 7,4%/năm

Lãi suất tiết kiệm phân hóa: Kỳ hạn 18 tháng đạt 7,4%/năm
Sở thích|Bắt chước trang điểm

Lãi suất trực tuyến: mức cao nhất vẫn là 7,4%/năm

Lãi suất tiết kiệm trực tuyến là mức lãi ngân hàng niêm yết cho tiền gửi mở và quản lý qua kênh số, thường được phân theo kỳ hạn và điều kiện áp dụng cụ thể. Đầu tháng 11, điểm đáng chú ý không phải là một mặt bằng đồng loạt tăng, mà là khoảng cách rõ giữa ngân hàng và kỳ hạn: VPBank niêm yết 7,4%/năm cho tiền gửi 18 tháng, cao nhất trong bảng khảo sát. Bảng ngày 31/10 cho thấy mức 7%/năm đã xuất hiện ở nhiều ngân hàng, nhưng không cùng một kỳ hạn. Đến khảo sát công bố ngày 4/11, nhóm dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng vẫn gồm MBV, PGBank, Sacombank, VCBNeo và VIB, cùng ở mức 7%/năm. Diễn biến này khiến việc chọn nơi gửi chỉ dựa trên một con số quảng bá trở nên thiếu cơ sở; cần so sánh đúng kỳ hạn và đúng hình thức gửi.

Kỳ hạn 12 tháng cạnh tranh, nhưng không đồng nghĩa lãi cao ở mọi nơi

Ở kỳ hạn 12 tháng, năm ngân hàng MBV, PGBank, Sacombank, VCBNeo và VIB cùng niêm yết 7%/năm, mức cao nhất trong bảng tổng hợp 35 ngân hàng. BVBank đứng ngay sau với 6,9%/năm; Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank cùng ở mức 6,8%/năm. Chênh lệch giữa nhóm dẫn đầu và nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước trong danh sách chỉ là 0,2 điểm phần trăm, nên người gửi cần cân nhắc liệu mức nhỉnh hơn có đáng để đổi ngân hàng hay không. Khoảng cách rộng hơn khi nhìn sang các ngân hàng khác: Eximbank niêm yết 4,8%/năm, trong khi một số nơi nằm trong khoảng 6,3–6,7%/năm. Vì vậy, cụm từ “lãi suất ngân hàng cao” chỉ có ý nghĩa khi gắn với kỳ hạn, phương thức gửi và điều kiện cụ thể.

Kỳ hạn dài không phải lúc nào cũng trả lãi cao hơn

Mức 7,4%/năm của VPBank ở kỳ hạn 18 tháng là mức cao nhất được ghi nhận, nhưng không tạo thành quy luật chung cho toàn thị trường. MBV, Sacombank và VCBNeo cùng niêm yết 7%/năm; PGBank và Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank cùng ở mức 6,8%/năm. Ngược lại, Techcombank được ghi nhận ở mức 6,65%/năm cho kỳ hạn 12 tháng nhưng 5,35%/năm cho 18 tháng; lãi suất của MB ở hai kỳ hạn này cùng là 5,85%/năm. Những khác biệt ấy bác bỏ cách chọn máy móc theo nguyên tắc kỳ hạn càng dài thì lãi càng cao. Người gửi nên đặt mức lãi suất kỳ hạn 18 tháng bên cạnh nhu cầu sử dụng vốn: khóa tiền lâu hơn có thể không phù hợp nếu dự kiến cần tiếp cận khoản tiền trước ngày đáo hạn.

So sánh đúng kỳ hạn và xác nhận điều kiện trước khi gửi

Ở kỳ hạn 6 tháng, VCBNeo niêm yết 7%/năm và PGBank 6,9%/năm; tại kỳ hạn 9 tháng, MBV và VCBNeo cùng đạt 7%/năm, còn PGBank ở mức 6,9%/năm. Trái lại, kỳ hạn 3 tháng chủ yếu tập trung quanh 4,5–4,75%/năm; đổi lại, người gửi sớm có thể tiếp cận lại tiền khi đến ngày đáo hạn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu tính linh hoạt quan trọng hơn việc cố tìm mức lãi cao nhất. Trước khi gửi tiết kiệm trực tuyến, hãy kiểm tra biểu lãi suất hiện hành tại ngân hàng và xác nhận mức thực nhận, kỳ hạn, số tiền gửi tối thiểu, cách trả lãi cùng các điều kiện đi kèm. Lãi suất chào riêng có thể khác biểu niêm yết và không mặc nhiên áp dụng cho mọi khách hàng. Kết luận: so sánh cùng kỳ hạn, rồi mới quyết định theo nhu cầu giữ tiền.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!