Mức cao nhất phân hóa theo kỳ hạn
Lãi suất tiết kiệm là tỷ lệ sinh lời ngân hàng niêm yết cho khoản tiền gửi trong một kỳ hạn nhất định, và mức nhận được có thể khác nhau giữa các ngân hàng cũng như điều kiện gửi. Ngày 25/10/2026, bảng niêm yết tại 35 ngân hàng cho thấy cuộc đua lãi suất kỳ hạn dài không có một nhà băng dẫn đầu ở mọi mốc: năm ngân hàng cùng đạt mức cao nhất ở kỳ hạn 12 tháng, trong khi VPBank vượt lên ở kỳ hạn 18 tháng. Đây là điểm đáng chú ý với người gửi tiền đang so sánh các lựa chọn dài hạn: kéo dài kỳ hạn không đồng nghĩa với việc cùng một ngân hàng sẽ luôn trả lãi cao nhất. Vì vậy, việc xác định trước thời gian có thể khóa khoản tiền gửi quan trọng không kém việc nhìn vào con số lãi suất nổi bật.
Năm ngân hàng cùng dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng
Ở kỳ hạn 12 tháng, MBV, PGBank, Sacombank, VCBNeo và VIB cùng niêm yết mức cao nhất là 7%/năm. Không có một ngân hàng duy nhất chiếm vị trí đầu bảng; người gửi tiền có thể bắt đầu so sánh từ nhóm năm nhà băng này, rồi kiểm tra các điều kiện áp dụng cụ thể. Mức kế tiếp là 6,9%/năm tại BVBank, còn Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank và MSB niêm yết 6,8%/năm. Khoảng cách giữa nhóm đứng đầu và nhóm 6,8%/năm là 0,2 điểm phần trăm. Theo tôi, khác biệt đó đủ để đưa năm ngân hàng dẫn đầu vào danh sách cần khảo sát, nhưng không nên là căn cứ duy nhất để quyết định: lãi suất ngân hàng thực tế còn có thể thay đổi theo thời điểm, số tiền gửi, phương thức gửi và thỏa thuận với khách hàng.
VPBank đứng đầu kỳ hạn 18 tháng
Ở kỳ hạn 18 tháng, VPBank dẫn đầu với mức 7,4%/năm, cao hơn mức 7%/năm được MBV, Sacombank và VCBNeo niêm yết. PGBank cùng Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank áp dụng 6,8%/năm. Như vậy, người ưu tiên kỳ hạn dài nhất trong phép so sánh này có thể xem VPBank là lựa chọn nổi bật về lãi suất niêm yết; còn nhóm ngân hàng cùng mức 7%/năm là phương án để cân nhắc nếu không muốn chọn riêng ngân hàng dẫn đầu. Tuy nhiên, con số cao hơn không tự động biến khoản gửi 18 tháng thành lựa chọn phù hợp cho mọi người. Khả năng giữ tiền đến ngày đáo hạn và điều khoản của sản phẩm cần được kiểm tra trước khi gửi.
So sánh biểu niêm yết trước khi gửi
Dữ liệu ở kỳ hạn 6 tháng cho thấy PGBank đứng đầu với 6,9%/năm, thêm một dấu hiệu rằng vị trí dẫn đầu thay đổi theo kỳ hạn chứ không cố định ở một ngân hàng. Điều này khiến việc so sánh đúng mốc gửi trở nên thiết thực hơn là chỉ tìm một cái tên có lãi suất cao. Bảng lãi suất được cập nhật theo biểu niêm yết ngày 25/10/2026; mức áp dụng thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, số tiền, phương thức gửi và thỏa thuận giữa ngân hàng với khách hàng. Trước khi quyết định, người gửi nên xác nhận lại mức lãi suất, điều kiện áp dụng và quy định tất toán của sản phẩm trực tiếp với ngân hàng. Kết luận: ở kỳ hạn 12 tháng, năm ngân hàng cùng chia sẻ mức cao nhất 7%/năm; ở kỳ hạn 18 tháng, VPBank nổi bật với 7,4%/năm. Đây là các mốc tham khảo hữu ích, không thay thế việc kiểm tra điều kiện gửi cụ thể.






