Làng nồi đất truyền thống không chỉ là nghề, đó là một bản sắc
Làng nồi đất Trù Sơn là một làng nồi đất truyền thống ở xứ Nghệ, nơi nghề làm nồi đất thủ công được lưu giữ hàng trăm năm như một phần bản sắc văn hóa, kết tinh từ thứ đất sét đặc biệt, ngọn lửa thô sơ và nếp sống chắt chiu của người dân nông thôn Việt Nam. Ở đây, đất không nằm yên dưới chân mà “đòi hóa kiếp” thành những chiếc nồi, niêu nuôi sống bao thế hệ. Người làng coi nghề là duyên nợ, gọi bằng cái tên vừa lam lũ vừa kiêu hãnh: nghề làng nồi. Điều đáng bàn không phải việc họ có một nghề gốm sứ thủ công độc đáo, mà là việc cả cộng đồng đồng lòng xem chiếc nồi đất như ký ức của căn bếp Việt và di sản làng quê cần được bảo vệ.

Đất, lửa và những bước chân đi lùi: kỹ nghệ cổ giữa thời máy móc
Trù Sơn có một thứ đất “lạ lùng”, hợp tính với lửa, tạo nên những chiếc nồi không men, không trang trí, mộc mạc đến tận thớ đất. Giờ đây, đất làm nồi không còn sẵn ngay dưới ruộng, người làng phải gánh từng tảng sét đỏ từ Nghi Văn (Nghi Lộc) và Sơn Thành (Yên Thành) về, nhào ủ “như ủ một niềm hy vọng”. Không bàn xoay cơ giới, người thợ đặt đất lên cối đá thấp, tay miết bằng miếng “khăm”, chân trần đi thụt lùi quanh khối đất, lấy thân mình làm trục quay. Nghề được gọi là “bán xương, nuôi thịt” vì cực nhọc, từ nhào đất, phơi, gọt, hong cho khô đến canh lửa nung. Tuy vậy, chính sự nhẫn nại ấy khiến gốm sứ thủ công Trù Sơn được giới nghiên cứu xem như “hóa thạch sống” của kỹ nghệ gốm cổ sơ.

Chiếc nồi đất như một ký ức: phụ nữ và cộng đồng giữ lửa di sản
Ở Trù Sơn, nghề làm nồi đất không chỉ là chuỗi thao tác kỹ thuật, mà là một nếp sống được người già tỉ mỉ truyền cho người trẻ: cách nhận đất, nhồi cho dẻo, sửa miệng, sửa đáy, canh màu đất và hướng gió để quyết định giờ đốt lò. Trong toàn bộ công việc, phụ nữ giữ vai trò chủ đạo: họ nặn nồi, gọt sửa, nhóm lửa, canh lò, ra sản phẩm, còn đàn ông làm những việc nặng như gánh đất, chở nồi đi bán. Mỗi chiếc nồi Trù Sơn vì thế mang theo bóng dáng những người đàn bà lam lũ, và được xem là ân huệ của tiền nhân từ thời nhà Trần. Với làng, giữ nghề hôm nay là giữ lại một phần ký ức căn bếp Việt, văn hóa lao động người Nghệ và cách ứng xử đẹp với đất đai: lấy từ đất vừa đủ, dùng bằng sự chắt chiu, rồi trả lại cho đất câu chuyện của nhiều thế hệ.

Sức ép hiện đại và lựa chọn khó khăn của thế hệ trẻ
Sức ép của hiện đại không bỏ qua Trù Sơn. Nghề làm nồi đất quá nặng nhọc, thu nhập không cao, bị cạnh tranh bởi đồ kim loại, đồ gia dụng công nghiệp. Người trẻ có đủ lý do để rời lò đất tìm tới khu công nghiệp. Theo một ghi nhận, năm 2022 còn khoảng 60 hộ theo nghề, đến năm 2026 toàn xã Bạch Hà – nơi Trù Sơn cũ sáp nhập cùng Đại Sơn, Hiến Sơn, Mỹ Sơn từ ngày 1/7/2025 – chỉ còn hơn 20 hộ duy trì nghề. Con số ấy là lời cảnh báo: nếu không có thế hệ kế tục, di sản làng quê này sẽ phai mờ. Nghề “bán xương, nuôi thịt” khiến nhiều người do dự. Tuy vậy, giữa bối cảnh ấy, việc vẫn có hơn 20 hộ kiên trì cho thấy sức sống của làng nồi đất truyền thống chưa tắt, dù ngọn lửa đã mỏng đi nhiều.

Khi người trẻ chọn giữ nghề: tương lai của nồi đất Trù Sơn
Điều đáng chú ý là một số người trẻ ở Trù Sơn không rời bỏ lò, mà nghĩ khác về chiếc nồi đất: họ giữ nguyên hồn nghề, song cải tiến dụng cụ, máy móc ở những khâu phù hợp, nâng chất lượng và mở rộng mẫu mã. Họ học cách bán hàng trên các nền tảng mới, giúp sản phẩm nghề làm nồi đất tiếp cận gia đình trẻ ở đô thị và nhiều nhà hàng, quán ăn tìm đến không chỉ vì công cụ nấu nướng, mà còn vì câu chuyện nguồn gốc món ăn và sự mộc mạc của ẩm thực Việt. Nồi đất Trù Sơn có thể trở thành điểm nhấn của du lịch cộng đồng, một “bảo tàng sống” về nghề thủ công nơi du khách có thể xem, chạm và hiểu cả quá trình tạo nên sản phẩm. Nếu cộng đồng tiếp tục ủng hộ, lựa chọn đi lùi cùng đất, lửa của người trẻ hôm nay sẽ là bước tiến dài để di sản làng quê này không bị đứt đoạn trong đời sống hiện đại.






