Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Làng nghề gốm truyền thống: Giữ hồn đất, mở lối sinh kế bền vững

Làng nghề gốm truyền thống: Giữ hồn đất, mở lối sinh kế bền vững
Sở thích|Gốm

Làng nghề gốm truyền thống: Kho ký ức sống và bài toán sinh kế

Làng nghề gốm truyền thống là không gian sản xuất thủ công nơi cộng đồng tích lũy, truyền dạy và biểu hiện ký ức văn hóa qua kỹ thuật chế tác gốm, từ khâu chọn đất, tạo hình, nung lò cho tới những tập quán, nghi lễ và câu chuyện gắn với mỗi sản phẩm, khiến mỗi chiếc chum, vại, bình gốm trở thành một “tư liệu sống” về lịch sử và bản sắc địa phương. Mỗi làng nghề là một kho ký ức được lưu giữ bằng đôi tay. Ở đó, kỹ năng, mắt thẩm mỹ và kinh nghiệm lửa – đất là thứ sách giáo khoa không viết nổi. Điều này đặc biệt đúng với những dòng gốm sành, gốm men cổ, nơi người thợ “đọc” được đất và lửa qua âm thanh, màu sắc và bề mặt sản phẩm.

Nhưng kho ký ức ấy đang phải đối diện một nghịch lý: càng quý thì càng dễ bị… trưng bày, nếu không cắm rễ vào đời sống kinh tế hiện đại. Khi cạnh tranh với nhựa, inox, nhôm rẻ và nhẹ, gốm không thể tự bảo vệ mình bằng hoài niệm. Làng nghề gốm truyền thống buộc phải tìm cách trở thành một phần của công nghiệp văn hóa gốm, nếu muốn di sản sống tiếp trong tay người trẻ chứ không chỉ trong bảo tàng ký ức. Câu hỏi không còn là “giữ nghề hay không”, mà là “giữ bằng mô hình nào để người làm nghề sống được bằng chính di sản của mình”.

Làng nghề gốm truyền thống: Giữ hồn đất, mở lối sinh kế bền vững

Thổ Hà, Phù Lãng, Hương Canh: Di sản gốm giữa ngã ba đổi nghề

Thổ Hà – từng là “thủ phủ” gốm xứ Kinh Bắc – hôm nay nổi tiếng với những bức tường gạch cũ, mảnh gốm, tiểu sành gắn trên tường, trong ngõ nhỏ nhuốm màu thời gian. Không gian ấy là chứng tích sống của một thời gốm phát triển, nhưng nghề đã mai một, cư dân chuyển sang làm bánh đa nem, mì gạo, nấu rượu. Làng nghề gốm truyền thống ở đây đã chuyển trục sinh kế, còn ký ức nghề cũ được “xây” vào tường và bán bằng trải nghiệm du lịch. Đó là một cách bảo tồn di sản thủ công: lấy kiến trúc, cảnh quan, lễ hội và nhịp sống làm bảo tàng mở cho du khách.

Trong khi đó, Phù Lãng – dòng gốm men da lươn gần 800 năm – chọn con đường khác: đổi mới sáng tạo để sống cùng thị trường. Từ vốn đất, lửa và kỹ thuật cổ, người thợ phát triển thêm gốm mỹ nghệ, tranh gốm, đèn gốm, tượng, đồ gia dụng, quà tặng… để tiếp cận nhóm khách hàng hiện đại. Đây là minh chứng rõ ràng rằng công nghiệp văn hóa gốm không phải chuyện xa vời: khi sản phẩm đi ra khỏi phạm vi chum, vại truyền thống, gốm trở thành nội thất, decor, quà lưu niệm – tức là bước vào chuỗi giá trị mới. Lựa chọn của Thổ Hà và Phù Lãng phản ánh hai hướng: một bên thiên về du lịch ký ức, bên kia thiên về sản phẩm – dịch vụ gốm đương đại.

Làng nghề gốm truyền thống: Giữ hồn đất, mở lối sinh kế bền vững

Hương Canh và khoảng trống thế hệ kế thừa

Làng gốm Hương Canh, nay thuộc xã Bình Nguyên, có lịch sử hơn 300 năm, nổi tiếng với dòng gốm sành mộc, sử dụng kỹ thuật “men tự thân trong đất” – đất tự tiết men khi nung ở nhiệt độ cao, tạo bề mặt bóng mờ tự nhiên. Đây là dạng kế thừa kỹ thuật gốm đặc biệt tinh vi, đòi hỏi người thợ hiểu sâu xương đất, độ co, nhiệt lò. Trước đây, nghề gốm là sinh kế của cả làng với hơn 200 hộ cùng làm gốm. Hôm nay, theo họa sĩ – nhà điêu khắc Nguyễn Hồng Quang, chỉ còn 3 hộ duy trì nghề. Câu chuyện không chỉ là suy giảm số lượng, mà là đứt gãy trí nhớ nghề: khi người trẻ rời lò gốm, kỹ năng đọc đất và lửa cũng rời theo.

Nguyên nhân không khó hiểu: nghề gốm thủ công nặng nhọc, học lâu, thu nhập biến động, trong khi ngoài làng có nhiều lựa chọn việc làm nhẹ hơn, thu nhập ổn định hơn. Câu nói “Không sống được bằng nghề thì họ phải nghỉ” của anh Quang là một câu trích dẫn đáng suy ngẫm về mối quan hệ giữa di sản và sinh kế. Để lấp khoảng trống thế hệ kế thừa, Hương Canh bắt đầu mở lò cho học sinh, du khách trải nghiệm, cho họ tự nhào đất, ngồi bàn xoay, tạo ra sản phẩm riêng. Nhưng nếu dừng ở trải nghiệm, làng gốm sẽ thành “sân chơi cuối tuần” thay vì nơi làm việc. Vấn đề cốt lõi vẫn là thiết kế được mô hình kinh doanh gốm có lợi nhuận, để người trẻ xem gốm như nghề nghiệp, không chỉ như hoạt động trải nghiệm.

Chuỗi giá trị từ vốn văn hóa bản địa: Từ lò gốm đến công nghiệp văn hóa

Điểm chung của Thổ Hà, Hương Canh, Phù Lãng là đều sở hữu vốn văn hóa bản địa dày: đất sét đặc trưng, kỹ thuật nung, kiến trúc làng, lễ hội, câu chuyện nghề. Khi những giá trị ấy được nhìn như “nguồn tài nguyên gốc của công nghiệp văn hóa” thay vì gánh nặng bảo tồn, làng nghề gốm truyền thống có thể trở thành điểm đến văn hóa, không chỉ là nơi sản xuất. Chuỗi giá trị mới hình thành khi các mắt xích sáng tạo – sản xuất – truyền thông – du lịch – tiêu dùng được nối với nhau: người thợ thiết kế sản phẩm, xưởng mở cửa đón khách, câu chuyện nghề được kể qua nội dung số, sản phẩm đi vào quà tặng, nội thất, dịch vụ trải nghiệm.

Một ví dụ thú vị đến từ nghề mộc Phù Khê: thay vì chỉ bán đồ gỗ, anh Trương Văn Đạo dựng hẳn một “vũ trụ” xe ô tô gỗ, chia sẻ quá trình chế tác lên mạng xã hội, thu hút hàng tỷ lượt xem. Anh không bán gỗ thô, mà bán câu chuyện nghề và trải nghiệm xem chế tác – chính là công nghiệp văn hóa thu nhỏ. Với gốm, bài học rất rõ: nếu chỉ bán chiếc chum, chiếc lọ, làng nghề sẽ bị ép vào biên lợi nhuận thấp. Nhưng nếu gắn sản phẩm với trải nghiệm, du lịch, nội dung số, giáo dục, thì cùng một kỹ thuật gốm sẽ sinh ra nhiều dòng doanh thu khác nhau. Đó là cách kiến tạo chuỗi giá trị từ vốn văn hóa bản địa để bảo tồn di sản thủ công một cách hiệu quả.

Từ bảo tồn sang phát triển bền vững: Cần một thế hệ thợ gốm mới

Công nghiệp văn hóa gốm không thể phát triển nếu thiếu con người – đặc biệt là thế hệ kế thừa kỹ thuật gốm. Câu chuyện Nguyễn Hồng Quang – sinh ra trong Hương Canh, học nghề từ cha ông, rồi học mỹ thuật để phát triển các dòng gốm phù điêu, tiểu cảnh, trang trí nội ngoại thất và sản phẩm mỹ thuật độc bản – cho thấy con đường khả thi: kết hợp tri thức truyền thống với giáo dục hiện đại để tạo sản phẩm mới, nhưng vẫn giữ hồn đất làng. Ở làng Chuông, nghề làm nón gắn với du lịch, quà tặng, tạo việc làm cho lao động nông nhàn, người cao tuổi, trẻ em và cả lao động lân cận; nón phổ thông giá khoảng 50.000–70.000 đồng, loại cầu kỳ 250.000–300.000 đồng/chiếc. Điều này chứng minh: khi sản phẩm thủ công đáp ứng thị trường, nó có thể nuôi sống cả cộng đồng.

Vì vậy, giữ nghề không thể chỉ là truyền lại kỹ thuật; người trẻ cần cơ hội tiếp nhận nghề, sáng tạo mẫu mã, thiết kế sản phẩm, tìm thị trường mới. Khi làng nghề trở thành không gian sáng tạo, nghệ nhân là chủ thể sáng tạo, di sản là “nguyên liệu” cho sản phẩm văn hóa và dịch vụ mới, công nghiệp văn hóa gốm sẽ mở ra lối phát triển bền vững. Nhưng để điều đó thành hiện thực, cần một hệ sinh thái thuận lợi: chính sách tài chính, ưu đãi đầu tư cho doanh nghiệp văn hóa, hỗ trợ quảng bá, kết nối du lịch. Nếu không, mọi nỗ lực đổi mới chỉ dừng ở vài cá nhân. Lựa chọn nằm ở chính chúng ta: hoặc chấp nhận nhìn gốm truyền thống lụi dần, hoặc coi đó là ngành kinh tế sáng tạo đáng để đầu tư nghiêm túc.

Làng nghề gốm truyền thống: Giữ hồn đất, mở lối sinh kế bền vững

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!