Thanh Hóa kể lại lịch sử bằng công nghệ: lựa chọn táo bạo nhưng đúng lúc
Sáng kiến du lịch Thanh Hóa số hóa là chiến lược dùng công nghệ số, đặc biệt AR/VR, mã QR và nội dung đa ngôn ngữ, để biến kho di sản phong phú của xứ Thanh thành các trải nghiệm số tương tác, giúp du khách trong nước và quốc tế tiếp cận lịch sử, văn hóa và điểm đến một cách trực quan, sinh động và thuận tiện trên nhiều nền tảng. UBND tỉnh Thanh Hóa đã ban hành Kế hoạch 319/KH-UBND về tuyên truyền, quảng bá giá trị văn hóa, truyền thống lịch sử, vùng đất, con người và các điểm đến du lịch đặc sắc giai đoạn 2026-2030. Ở tầm nhìn chiến lược, đây không chỉ là một kế hoạch truyền thông; đó là tuyên bố rằng muốn giữ vị thế trên bản đồ du lịch, địa phương phải bước vào cuộc đua chuyển đổi số. Thay vì thêm vài tấm biển thuyết minh, Thanh Hóa chọn biến mỗi di tích thành một “sản phẩm số” gắn với câu chuyện riêng.

AR/VR và mã QR: từ viên đá cổ đến trải nghiệm cá nhân hóa
Điểm đột phá của kế hoạch du lịch Thanh Hóa số hóa nằm ở cách địa phương không còn xem di sản là hiện vật trưng bày tĩnh mà là chất liệu cho trải nghiệm số. Những câu chuyện lịch sử, di sản, con người và điểm đến sẽ được chuyển tải bằng video, podcast, mã QR, công nghệ thực tế tăng cường và thực tế ảo trên các nền tảng số. Tỉnh dự kiến sản xuất phóng sự, clip, TVC, trailer, podcast và các sản phẩm ứng dụng AR/VR để quảng bá di sản văn hóa vật thể. "Tỉnh sẽ xây dựng phóng sự, video ngắn, TVC, trailer, podcast và sản phẩm ứng dụng công nghệ AR/VR; nâng cấp, làm giàu kho dữ liệu số dùng chung về di sản văn hóa vật thể". Mã QR điểm đến là cầu nối thực dụng nhất: năm đầu tiên sẽ chuẩn hóa tối thiểu 20 hồ sơ và thí điểm mã QR tại 20 di tích, khu, điểm du lịch, sau đó mở rộng lên 40, 60 và 80 điểm. Mỗi mã QR không chỉ là dòng chữ khô khan mà là cửa ngõ bước vào các tour AR/VR, bản đồ tương tác, thuyết minh audio – thứ mà một tấm bảng đồng không thể mang lại.
Lợi ích với du khách rất cụ thể. Thay vì phải bám theo hướng dẫn viên hoặc đọc bảng thuyết minh dài dòng, khách có thể tự quét mã QR điểm đến để chủ động tra cứu thông tin. Mã QR tại di tích, khu, điểm du lịch sẽ gắn với thông tin đa ngôn ngữ, phục vụ cả khách trong nước và quốc tế. Hình dung một du khách đứng trước Thành nhà Hồ, đeo kính VR xem cảnh xây thành, chiến trận diễn ra trên chính nền đất đang đứng, hoặc một nhóm học sinh tham quan Bảo tàng tỉnh Thanh Hóa trong không gian tham quan hiện đại, tiếp cận di sản một cách trực quan và sinh động nhờ công nghệ số. Khi trải nghiệm được cá nhân hóa, du khách có lý do để ở lại lâu hơn, quay lại nhiều lần, và giới thiệu cho bạn bè – điều mà mọi điểm đến đều muốn nhưng ít nơi đầu tư đủ nghiêm túc.

Nội dung đa ngôn ngữ: tham vọng vươn ra thị trường khách quốc tế
Thanh Hóa không giấu tham vọng vươn ra thị trường khách quốc tế thông qua nội dung đa ngôn ngữ. Tỉnh định hướng xây dựng các gói nội dung đa ngôn ngữ, phát hành trên các kênh thông tin đối ngoại, cơ quan báo chí và nền tảng số để đưa hình ảnh địa phương đến gần hơn với bạn bè quốc tế. Trong mảng du lịch, thông điệp chủ đạo là xây dựng hình ảnh điểm đến an toàn, thân thiện, hấp dẫn với các sản phẩm du lịch di sản, biển, sinh thái, cộng đồng, văn hóa – tâm linh, nghỉ dưỡng và trải nghiệm. Không còn chỉ là vài tờ brochure tiếng Anh ở quầy thông tin, tỉnh chủ động dịch và phát hành nội dung đa ngôn ngữ gắn với mã QR, video và podcast tại các di tích, khu, điểm du lịch. Nếu được làm tốt, chiến lược nội dung đa ngôn ngữ sẽ giải một bài toán lớn: nhiều điểm đến Việt Nam có lịch sử đồ sộ nhưng câu chuyện gần như “câm lặng” với khách ngoại vì rào cản ngôn ngữ. Thanh Hóa đang chọn phá vỡ rào cản đó bằng dữ liệu số, chứ không bằng vài khẩu hiệu quảng bá du lịch công nghệ mang tính hình thức.

Từ kho dữ liệu số đến thương hiệu điểm đến cạnh tranh
Đằng sau các trải nghiệm AR/VR di sản văn hóa là một nền tảng dữ liệu và truyền thông được thiết kế khá bài bản. Một kho dữ liệu số dùng chung về di sản văn hóa sẽ được nâng cấp, mở rộng và làm giàu. Báo, phát thanh, truyền hình địa phương được giao xây dựng chuyên trang, chuyên mục, nội dung đa nền tảng; tổ chức chuỗi talkshow “Người Thanh Hóa kể chuyện Thanh Hóa” để lan tỏa hình ảnh xứ Thanh tới công chúng trong nước và quốc tế. Giai đoạn 2026-2030, tỉnh còn lên kế hoạch triển lãm trực tiếp và triển lãm số về di sản, cuộc thi ảnh “Thanh Hóa trong góc nhìn của tôi” năm 2027, cuộc thi “Thanh Hóa trong tim tôi” cho học sinh và hội thảo khoa học năm 2028. Ở tầm thương hiệu, đây là cách Thanh Hóa khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch: không cạnh tranh bằng số lượng resort hay tour giá rẻ, mà bằng chiều sâu văn hóa được kể lại qua nền tảng số. Khi mỗi di sản là một câu chuyện – một sản phẩm số, Thanh Hóa đang âm thầm xây dựng một lợi thế mà không điểm đến nào dễ sao chép.
Kết luận: Số hóa di sản là phép thử bản lĩnh, không phải trào lưu
Nhìn toàn cảnh, du lịch Thanh Hóa số hóa không phải là cuộc đua theo mốt công nghệ mà là phép thử bản lĩnh quản trị di sản. Từ việc chuẩn hóa hồ sơ và thí điểm mã QR tại 20 di tích rồi mở rộng đến 80 điểm đến năm 2030, đến chiến lược nội dung đa ngôn ngữ và kho dữ liệu số dùng chung, tỉnh đã chấp nhận một lộ trình dài hơi, tốn công hơn nhiều so với vài chiến dịch quảng bá ngắn ngày. Nếu triển khai nửa vời, AR/VR và mã QR sẽ chỉ là lớp sơn bóng bẩy. Nhưng nếu bám sát nguyên tắc “mỗi di sản là một câu chuyện – một sản phẩm số” gắn với trải nghiệm du khách, Thanh Hóa có cơ hội trở thành hình mẫu về cách dùng công nghệ để kết nối công chúng với di sản văn hóa một cách hiệu quả. Đó không chỉ là tương lai của xứ Thanh, mà còn là gợi ý rõ ràng cho những địa phương muốn tồn tại trong bản đồ du lịch số hóa ngày càng cạnh tranh.






