Làng nghề mộc truyền thống: Di sản sống trong kỷ nguyên số
Làng nghề mộc truyền thống là những cộng đồng thủ công lâu đời chuyên chạm khắc gỗ Việt, nơi kỹ năng nghề, ký ức lịch sử và đời sống văn hóa hòa vào nhau, tạo thành di sản thủ công gỗ sống động đồng thời thích nghi với kinh tế thị trường, công nghệ số và du lịch trải nghiệm. Chính vì vậy, câu chuyện Sơn Đồng Đồng Kỵ không chỉ là chuyện giữ nghề, mà là thử nghiệm cách một làng nghề tự tái định nghĩa vai trò của mình trong thời đại mới: từ xưởng gỗ khép kín thành hệ sinh thái văn hóa – kinh tế mở, nơi thợ mộc truyền thống có thể bước lên nền tảng số mà vẫn không đánh mất căn cốt của nghề.
Sơn Đồng: Từ tâm huyết giữ nghề đến tổ chức nghề nghiệp thời đại số
Điểm khác biệt của Sơn Đồng là họ chọn con đường tổ chức nghề nghiệp khá sớm thay vì để làng nghề mộc truyền thống tự xoay xở manh mún. Năm 2001, từ mong muốn tập hợp những người làm nghề, Nghệ nhân Nguyễn Viết Thạnh cùng các thầy giáo dạy nghề và một số thợ đã viết đơn đề nghị thành lập Hội làng nghề mỹ nghệ xã Sơn Đồng. Ngày 10/6/2002, UBND xã ra quyết định lập Hiệp hội làng nghề mỹ nghệ Sơn Đồng, và đến năm 2013, huyện Hoài Đức tiếp tục cho phép thành lập Hội làng nghề mỹ nghệ xã Sơn Đồng. Việc thừa nhận chính thức này biến di sản thủ công gỗ thành một chủ thể kinh tế – xã hội có tiếng nói, thay vì chỉ là hoài niệm. Hội hiện có 175 hội viên chính thức cùng hơn 500 hội viên trực thuộc – con số đủ cho thấy nghề không hề “già nua” mà đang được thế hệ lao động mới xem là sinh kế nghiêm túc.
Điểm then chốt là thương hiệu tập thể. Ngày 18/5/2013, UBND xã giao Hội làm chủ đại diện thương hiệu làng nghề mỹ nghệ Sơn Đồng, và đến 22/9/2015, nhãn hiệu tập thể “Làng nghề Sơn Đồng” được Cục Sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận. Đây là lựa chọn mang tính chiến lược: khi thị trường tràn ngập sản phẩm giả, thương hiệu chung trở thành bức tường bảo vệ danh tiếng và giá trị sáng tạo của thợ mộc làng. Theo giấy chứng nhận nhãn hiệu tập thể, sản phẩm Sơn Đồng được pháp lý bảo vệ, giúp làng nghề đi từ vị thế “làm thuê” sang “làm chủ” trên thị trường.

Hệ sinh thái nghề: Nghệ nhân, kết nối vốn và bước chuyển số ở Sơn Đồng
Nhìn vào cấu trúc Hội Sơn Đồng, có thể thấy cách mà một làng chạm khắc gỗ Việt tự xây dựng năng lực nội tại. Bộ máy Hội gồm 25 thành viên Ban Chấp hành, 4 người trong Ban Kiểm tra và 11 chi hội theo các khu vực hành chính. Câu lạc bộ Nghệ nhân tập hợp 2 Nghệ nhân Ưu tú và 22 nghệ nhân cấp tỉnh, thành phố – đó là “bộ nhớ nghề” bảo đảm kỹ thuật không bị rút gọn bởi áp lực sản xuất nhanh. Ở đây, nghệ nhân không đứng ngoài thị trường: trong các hội viên có 15 giám đốc công ty và 30 nghệ nhân của các tổ chức nghề, tạo nên mạng lưới vừa làm nghề vừa hiểu quản trị.
Quan trọng hơn, Hội đã chuyển mình thành điểm tựa thực tế cho sinh kế người thợ. Ban Chấp hành xác nhận cho hơn 100 hội viên có xưởng sản xuất để làm căn cứ vay vốn ngân hàng và chứng nhận cho hơn 50 hội viên có xưởng sản xuất sản phẩm cụ thể theo hợp đồng nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc và lưu thông hàng hóa. Đây là bước rất mang tính “số hóa tư duy”: coi thông tin nghề là tài sản, dùng dữ liệu về xưởng, đơn hàng để mở cửa nguồn vốn và thị trường. Hội còn tổ chức các lớp tập huấn về an toàn vệ sinh, phòng cháy nổ, kỹ năng marketing, tham gia chương trình khuyến công và OCOP. Hướng nhìn của nhiệm kỳ V (2026–2031) cũng rõ ràng: thích nghi với hiện đại hóa và số hóa, thương mại điện tử, truyền thông số, truy xuất nguồn gốc và chuẩn hóa sản phẩm để mở rộng sang thị trường quốc tế.
Đồng Kỵ: Di sản lịch sử – cách mạng gặp nghệ thuật chạm khắc gỗ Việt
Nếu Sơn Đồng là câu chuyện tổ chức nghề, Đồng Kỵ lại là minh chứng cho sức mạnh của ký ức lịch sử – cách mạng trong việc nâng di sản thủ công gỗ lên tầm điểm đến văn hóa. Làng Đồng Kỵ nằm trong không gian Từ Sơn – Kinh Bắc, nay thuộc phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh. Nơi đây có bề dày lịch sử của làng Việt cổ, cụm di tích đình, chùa Đồng Kỵ là nơi nuôi giấu cán bộ cách mạng tiền khởi nghĩa và lễ hội Rước pháo được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Chùa Đồng Kỵ, xây dựng từ thế kỷ XVII, từng là cơ sở hoạt động của Tổng Bí thư Trường Chinh cùng nhiều cán bộ Trung ương; những vật dụng gắn với giai đoạn này được lưu giữ tại Nhà lưu niệm, tạo nền cho sản phẩm du lịch “địa chỉ đỏ”.
Nhưng Đồng Kỵ không chỉ có ký ức cách mạng, mà còn có nghề gỗ mỹ nghệ đã tồn tại và phát triển hàng trăm năm, được khẳng định thương hiệu và có đông khách hàng ưa chuộng. Theo đánh giá của ngành văn hóa Bắc Ninh, trong không gian Đồng Nguyên, Đồng Kỵ nổi bật với hệ thống di tích, tín ngưỡng, lễ hội, nghề gỗ mỹ nghệ, nghệ thuật chạm khắc, đội ngũ nghệ nhân và những giá trị lịch sử – cách mạng. Nét đục của gỗ Đồng Kỵ khác với nhiều làng nghề khác: sau khi đục bằng máy, sản phẩm tiếp tục được đục thủ công bằng tay nên đường nét tinh xảo. Di sản thủ công gỗ ở đây, vì thế, không bị “công nghiệp hóa” hoàn toàn mà tận dụng máy như công cụ bổ trợ cho sự tinh nhạy của bàn tay thợ. Đó là cách làng nghề mộc truyền thống phản biện lại logic sản xuất hàng loạt mà vẫn mở cửa cho năng suất.
Đồng Kỵ hướng tới điểm đến du lịch làng nghề trong mạng lưới số
Điều đáng chú ý ở Đồng Kỵ là tầm nhìn kinh tế gắn với văn hóa và sinh kế bền vững. Lãnh đạo phường Đồng Nguyên xác định phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, có khả năng đóng góp tăng trưởng, tạo việc làm, nâng thu nhập và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đồng thời giúp bảo tồn di sản tốt hơn. Theo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bắc Ninh, mục tiêu đến năm 2030 là hình thành nền móng một điểm du lịch vận hành thực chất, có sản phẩm, không gian trải nghiệm, cộng đồng tham gia, cơ chế quản trị và thương hiệu tại Đồng Kỵ. Đến năm 2045, nơi đây hướng tới vị trí rõ nét trong mạng lưới du lịch vùng Thủ đô với tư cách điểm đến văn hóa, làng nghề, sáng tạo.
Đáng nói hơn, các đơn vị lữ hành đã xem Đồng Kỵ là điểm trải nghiệm tiếp nối phù hợp trong hành trình du lịch từ Hà Nội qua Bắc Ninh. Điều này mở ra cơ hội đa dạng hóa hoạt động bán hàng trên cả nền tảng số và trực tiếp: sản phẩm gỗ mỹ nghệ không chỉ nằm trong kho xưởng, mà gắn với tour tham quan, trải nghiệm chạm khắc gỗ Việt, tìm hiểu di tích và câu chuyện cách mạng. Khi du khách có thể xem hành trình sản phẩm, tìm hiểu nghệ nhân và đặt hàng qua nền tảng số, di sản thủ công gỗ không còn đứng ngoài cuộc chơi chuyển đổi số. Kết hợp Sơn Đồng Đồng Kỵ trong các tuyến du lịch văn hóa – làng nghề, chúng ta nhìn thấy một mô hình: dùng giá trị lịch sử – cách mạng và ký ức nghề để xây nền cho sinh kế bền vững, chứ không chỉ để kể lại quá khứ.





