Từ quốc gia nghèo đến nhóm thu nhập trung bình cao
Việt Nam thu nhập trung bình cao là cách gọi dành cho nền kinh tế vừa được Ngân hàng Thế giới nâng hạng sau bốn thập kỷ Đổi mới, phản ánh mức thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh, tỷ lệ nghèo cùng cực giảm sâu và vị thế hội nhập thương mại, đầu tư ngày càng lớn trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Ngày 1/7/2026, Ngân hàng Thế giới xếp hạng Việt Nam từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên thu nhập trung bình cao, dựa trên tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người tính theo phương pháp Atlas đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng phân loại 4.636 USD. Đây không chỉ là một bước nhảy trên giấy tờ phân loại quốc tế, mà là cột mốc chính trị – kinh tế khẳng định Đổi mới đã đi hết một vòng lớn. Sau 40 năm cải cách, quy mô nền kinh tế đạt hơn 514 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Câu hỏi không còn là “Việt Nam có thoát nghèo không” mà là “Việt Nam có tránh được bẫy thu nhập trung bình để tiến lên quốc gia thu nhập cao 2045 không”.

Kỳ tích 40 năm Đổi mới: từ đói nghèo đến hội nhập sâu rộng
Nếu phải chọn một từ cho 40 năm Đổi mới kinh tế, đó là “chuyển hóa”. Từ một nền kinh tế thiếu thốn, Việt Nam đã trở thành câu chuyện thành công hiếm có mà các tổ chức quốc tế nhắc tới như một trường hợp điển hình về tăng trưởng đi kèm giảm nghèo. GDP bình quân đầu người tăng từ dưới 700 USD năm 1986 lên gần 4.500 USD năm 2023 và tiếp tục đạt 5.026 USD năm 2025. Nhưng quan trọng hơn là hàng chục triệu người thoát nghèo, tỷ lệ nghèo cùng cực giảm xuống mức rất thấp, đời sống được cải thiện rõ rệt.
Một câu nói đáng ghi lại là: "Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam tăng từ 70,5 tuổi năm 1990 lên 74,5 tuổi năm 2023". Nếu năm 1993 mới có 14% hộ gia đình được tiếp cận điện, thì đến năm 2019 gần như toàn bộ hộ gia đình đã có điện. Phổ cập giáo dục tiểu học được hoàn thành từ đầu những năm 2000, tạo nền tảng nhân lực cơ bản. Cùng lúc, Việt Nam mở cửa mạnh mẽ, ký hàng loạt hiệp định thương mại tự do, hình thành một nền sản xuất hướng xuất khẩu, đẩy tỷ lệ thương mại trên GDP lên khoảng 170%, nằm trong nhóm nền kinh tế có độ mở cao nhất thế giới. Đó là sự lựa chọn chiến lược chứ không phải may mắn ngẫu nhiên.

Cải cách và hội nhập: động cơ tăng trưởng hay giới hạn mới?
Ngân hàng Thế giới nhận định kinh tế Việt Nam thể hiện sức chống chịu cao trong bối cảnh toàn cầu nhiều bất định; tăng trưởng được hỗ trợ bởi xuất khẩu, đầu tư, sức cầu trong nước và một chương trình cải cách sâu rộng đi cùng sắp xếp bộ máy lớn nhất kể từ Đổi mới. Nói cách khác, Việt Nam đã dùng cải cách thể chế và hội nhập sâu rộng như hai động cơ song song để bứt phá. Việc tập trung phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo, thu hút các tập đoàn công nghệ, xây dựng cảng biển, khu công nghiệp, tham gia FTA đã giúp Việt Nam gia tăng nhanh vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trong số 6 quốc gia ASEAN, với tăng trưởng GDP quý 1 đạt 7,8% và quý 2 đạt 8,4%. Thặng dư thương mại hàng hóa với Mỹ lên hơn 114 tỷ USD trong 6 tháng, với khoảng 60% là máy móc, thiết bị điện tử và điện. Đó là bằng chứng cho thấy chiến lược “Việt Nam thu nhập trung bình cao nhờ xuất khẩu” đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc lớn vào thương mại và doanh nghiệp FDI cũng đồng thời tạo ra giới hạn: nếu không nâng tỉ lệ giá trị gia tăng nội địa, cải thiện năng suất lao động và phát triển khu vực tư nhân trong nước, tăng trưởng có nguy cơ chững lại khi làn sóng tự động hóa, dịch chuyển chuỗi cung ứng và biến động thương mại toàn cầu tăng lên.

Mục tiêu quốc gia thu nhập cao 2045: tham vọng và cái giá phải trả
Hai mục tiêu chiến lược 100 năm đã được xác lập: đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Đó không phải khẩu hiệu đẹp mà là cam kết chính trị dài hạn, đồng thời là phép thử đối với năng lực cải cách. Đáng chú ý, định hướng phát triển tương lai không còn dựa vào mô hình tăng trưởng cũ, mà nhấn mạnh vai trò tri thức, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và khả năng làm chủ các công nghệ chiến lược.
Khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao 2045 được đặt trên nền tảng một mô hình phát triển xanh và bao trùm, với các cam kết giảm 30% phát thải khí mê-tan, chấm dứt phá rừng vào năm 2030 và hướng tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Nhưng đi cùng khát vọng là cái giá cải cách: phải đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh, làn sóng tự động hóa, rủi ro biến đổi khí hậu và sự dịch chuyển thương mại quốc tế. Thách thức lớn nhất không còn là thiếu ý tưởng, mà là “biến chương trình cải cách đầy tham vọng thành kết quả thực tế” và giải phóng đầy đủ tiềm năng khu vực kinh tế tư nhân để tạo nhiều việc làm chất lượng cao hơn.
Không ngủ quên trên cột mốc: lựa chọn cho 20 năm tới
Việt Nam chính thức bước vào nhóm Việt Nam thu nhập trung bình cao là cột mốc đáng tự hào nhưng nguy hiểm nhất là cảm giác đã về đích. Lịch sử phát triển cho thấy không ít nền kinh tế mắc kẹt ở mức thu nhập trung bình khi cải cách chững lại, bộ máy nhà nước trì trệ, khu vực tư nhân bị bó buộc và giáo dục – khoa học không theo kịp nhu cầu mới. Với Việt Nam, 20 năm tới sẽ là giai đoạn quyết định: hoặc bứt phá lên quốc gia thu nhập cao 2045, hoặc chấp nhận vòng lặp tăng trưởng trung bình với rủi ro tụt hậu.
Để nghiêng cán cân về phía tích cực, điều then chốt là duy trì tinh thần Đổi mới của thập niên 1980 nhưng trong một bối cảnh khác: ưu tiên chất lượng hơn số lượng, chú trọng năng suất hơn đầu tư dàn trải, chọn lọc FDI thay vì chạy theo mọi dự án, bảo đảm an sinh xã hội trong khi thúc đẩy chuyển đổi số và thích ứng biến đổi khí hậu. Cột mốc Ngân hàng Thế giới xếp hạng hôm nay là lời nhắc rằng Việt Nam có thể làm được những điều tưởng chừng bất khả thi – nhưng thành công của 40 năm qua không tự động kéo dài thêm 40 năm nữa. Tương lai sẽ phụ thuộc vào lựa chọn cải cách ngay bây giờ.






