Tuổi thọ phục hồi sau đại dịch: Tin tốt chưa trọn vẹn
Tuổi thọ sau COVID là khái niệm chỉ sự thay đổi về số năm trung bình mà một người có thể sống kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát, đồng thời phản ánh tốc độ phục hồi của hệ thống y tế và xã hội so với giai đoạn trước khủng hoảng, bao gồm cả số năm sống khỏe mạnh không tàn tật hay phụ thuộc vào chăm sóc dài hạn. Báo cáo Ước tính sức khỏe toàn cầu do Tổ chức Y tế thế giới công bố đã khẳng định tuổi thọ trung bình toàn cầu đạt 73,3 năm vào năm 2023, chỉ thấp hơn 0,1 năm so với mức 73,4 năm của giai đoạn trước đại dịch. Đây là bước phục hồi rõ rệt sau khi đại dịch khiến con số này tụt xuống 71,5 năm vào năm 2021. Về mặt bề nổi, nhân loại đang thắng thế: chúng ta sống lâu hơn, hệ thống y tế tránh được kịch bản suy sụp kéo dài, và nhiều người xem đó là bằng chứng cho một "trật tự hậu COVID" đang ổn định trở lại.
Nhưng đọc kỹ số liệu, tin tức không hề màu hồng. Tuổi thọ khỏe mạnh – số năm sống trong tình trạng sức khỏe mạnh lâu dài, ít bệnh tật và hạn chế – đang phục hồi chậm hơn nhiều so với tuổi thọ nói chung. Năm 2023, người dân toàn cầu chỉ có trung bình 62,8 năm sống khỏe mạnh, thấp hơn 0,4 năm so với trước đại dịch. Nói thẳng: chúng ta đang kéo dài cuộc đời, nhưng chưa kéo dài chất lượng cuộc sống. Nếu các nhà hoạch định chính sách coi việc phục hồi tuổi thọ sau COVID là dấu hiệu thành công rồi dừng lại, họ sẽ bỏ lỡ một cuộc khủng hoảng sức khỏe thầm lặng đang tích tụ trong từng gia đình có người cao tuổi.

Khoảng cách giữa sống lâu và sống khỏe: Gánh nặng bệnh mãn tính trỗi dậy
Điểm mấu chốt của báo cáo không nằm ở chênh lệch 0,4 năm, mà ở lý do khiến khoảng cách đó tồn tại dai dẳng. Sự phục hồi chậm của tuổi thọ khỏe mạnh là tín hiệu cho thấy gánh nặng bệnh tật mãn tính và các vấn đề sức khỏe dài hạn đang lặng lẽ chiếm chỗ trong những năm cuối đời của hàng trăm triệu người. Các bệnh không lây nhiễm hiện chiếm tới 74% số ca tử vong toàn cầu, tăng từ 58% vào năm 2000. Tám trong mười nguyên nhân gây tử vong hàng đầu là các bệnh mãn tính, với bệnh tim thiếu máu cục bộ, đột quỵ và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính lần lượt đứng đầu. Đây không còn là câu chuyện cá nhân; nó là cấu trúc của một xã hội đang già đi nhưng không khỏe lên.
Đáng lo hơn, những căn bệnh liên quan đến lão hóa và sức khỏe tinh thần tăng tốc mạnh trong giai đoạn phục hồi đại dịch. Sa sút trí tuệ đã nhảy từ vị trí thứ 19 lên thứ 5 trong các nguyên nhân gây tử vong toàn cầu, số ca tử vong tăng gấp ba lần kể từ năm 2000. Từ 2019 đến 2023, tỷ lệ mất "năm sống khỏe" do trầm cảm và lo âu tăng lần lượt khoảng 20% và gần 45% trên toàn cầu. Những con số này vạch trần một mâu thuẫn cay đắng: công nghệ y tế đang cứu sống chúng ta khỏi nhiễm trùng, COVID-19 và HIV-AIDS suy giảm mạnh về tỷ lệ tử vong, nhưng lại để chúng ta sống lâu hơn với trí nhớ suy giảm, đau tim, khó thở và khủng hoảng tinh thần kéo dài.

Người cao tuổi khỏe mạnh: Thước đo mới cho thành công hậu COVID
Nếu trước đây, tuổi thọ là ngôi sao chính của các báo cáo y tế, thì trong thế giới hậu COVID, tâm điểm phải chuyển sang người cao tuổi khỏe mạnh và số năm sống khỏe mạnh. Câu hỏi đáng hỏi không còn là "chúng ta sống được bao lâu", mà là "chúng ta sống thế nào trong 10–15 năm cuối đời". Khi WHO nhấn mạnh rằng thách thức tiếp theo là bảo đảm những năm sống thêm cũng là những năm sống khỏe mạnh, đó không phải lời nhắc mang tính đạo đức chung chung, mà là cảnh báo chính sách: nếu hệ thống y tế tiếp tục đo thành công bằng số giường bệnh, thuốc men và tuổi thọ trung bình, nó sẽ không chuẩn bị được cho làn sóng người cao tuổi cần chăm sóc dài hạn, phục hồi chức năng và hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Thực tế, nhiều cộng đồng đã trực giác hiểu điều này: ngày nay, người dân không chỉ quan tâm đến tuổi thọ mà còn đến việc làm sao sống khỏe mạnh khi lớn tuổi hơn. Lớp học nhảy, yoga, những nhóm sinh hoạt trí nhớ cho người cao tuổi không còn là "hoạt động phụ", mà là biểu hiện của một nhu cầu xã hội đang chuyển dịch. Tuy nhiên, nếu những nỗ lực này chỉ dừng lại ở mức cá nhân, chúng khó lòng bù đắp cho xu hướng gia tăng bệnh tim mạch, sa sút trí tuệ, lo âu, trầm cảm và các rối loạn liên quan đến sử dụng chất gây nghiện ở quy mô dân số. Chúng ta cần coi người cao tuổi khỏe mạnh như một chỉ số phát triển, ngang hàng với tăng trưởng kinh tế hay thành tích giáo dục.
Chiến lược can thiệp: Từ chữa bệnh sang kéo dài năm sống khỏe
Điều nguy hiểm nhất của việc chỉ nhìn vào tuổi thọ là nó khuyến khích mô hình "chữa bệnh khi đã muộn": cứu sống bằng cấp cứu, thuốc men, nhưng không đầu tư đủ vào phòng ngừa và bảo tồn chức năng. Trong bối cảnh phục hồi đại dịch, khi tuổi thọ đang gần trở lại mức trước COVID-19, các quốc gia có cơ hội thiết kế lại chiến lược y tế để ưu tiên sức khỏe mạnh lâu dài. Điều này đòi hỏi dịch chuyển ngân sách, nhân lực và thời gian sang các chương trình quản lý bệnh mãn tính, sàng lọc sớm bệnh tim mạch, sa sút trí tuệ, đái tháo đường, cũng như dịch vụ sức khỏe tinh thần – những lĩnh vực đang trực tiếp ăn mòn số năm sống khỏe mạnh. Không làm vậy, chúng ta sẽ nhìn thấy thêm nhiều "thanh tích" tuổi thọ mà thực ra là những năm kéo dài nằm viện, phụ thuộc và đau đớn.
Hệ thống y tế cũng phải "già hóa" theo dân số: từ thiết kế bệnh viện thân thiện với người già đến mạng lưới chăm sóc tại cộng đồng, hỗ trợ phục hồi chức năng, phòng té ngã, và các hoạt động duy trì trí nhớ, kỹ năng vận động. Với sức khỏe tinh thần, việc coi trầm cảm, lo âu là vấn đề y tế công cộng – không phải là yếu điểm cá nhân – là bước đi không thể trì hoãn, nhất là khi tỷ lệ mất năm sống khỏe do các rối loạn này đã tăng vọt sau đại dịch. Chiến lược can thiệp hiệu quả không chỉ cứu thêm mạng sống, mà còn trả lại khả năng tự chủ, phẩm giá và ý nghĩa cho những năm cuối đời – điều mà các chỉ số tuổi thọ truyền thống chưa bao giờ đo được.
Kết luận: Đừng tự mãn với những con số tuổi thọ đẹp
Thế giới hậu COVID đang đứng trước nghịch lý: chúng ta đã tránh được kịch bản suy sụp tuổi thọ kéo dài, nhưng lại bước vào giai đoạn bùng nổ bệnh mãn tính và suy giảm sức khỏe tinh thần. Tuổi thọ sau COVID phục hồi là thành tựu đáng ghi nhận, song nếu số năm sống khỏe mạnh vẫn trì trệ, thì đó là thành tựu thiếu nửa còn lại. Đặt câu hỏi về người cao tuổi khỏe mạnh không phải là bi quan, mà là cách nhìn thẳng vào chất lượng cuộc sống mà mỗi xã hội đang cung cấp cho công dân của mình – nhất là khi họ già đi.
Trong vài thập kỷ tới, các quốc gia sẽ được đánh giá không chỉ bằng việc người dân sống được bao lâu, mà bằng việc họ có được bao nhiêu năm sống khỏe mạnh, tự chủ và có ý nghĩa. Khoảng cách ngày càng rõ giữa tuổi thọ và tuổi thọ khỏe mạnh là lời cảnh báo rằng chúng ta không thể tiếp tục vận hành một hệ thống y tế xoay quanh bệnh viện, thuốc men và cấp cứu, rồi hy vọng sức khỏe mạnh lâu dài tự đến. Hậu COVID, thước đo thành công phải thay đổi: nếu các chính sách không chuyển trọng tâm sang phòng ngừa, chăm sóc dài hạn và sức khỏe tinh thần, thì mỗi năm tuổi thọ tăng thêm sẽ đi kèm một năm sống thêm trong mệt mỏi, đau đớn và phụ thuộc – một cái giá mà nhân loại không nên chấp nhận.






