Thành tích Olympic rực rỡ không đồng nghĩa với nền khoa học mạnh
Nghịch lý của giáo dục STEM ở Việt Nam là học sinh liên tục đoạt giải cao tại các kỳ thi Olympic toán và các cuộc thi khoa học quốc tế, nhưng số người trở thành nhà nghiên cứu hàng đầu, chuyên gia có tầm ảnh hưởng lâu dài lại rất ít; khoảng cách giữa huy chương tuổi học trò và sự nghiệp khoa học bền vững cho thấy hệ thống phát triển tài năng hiện nay ưu tiên thi đua hơn là nuôi dưỡng đam mê và năng lực nghiên cứu thực sự. Việt Nam đã tham dự 51 kỳ Olympic Toán quốc tế, với 19 lần vào top 5, 19 lần top 10 và 12 lần top 20 – những con số đủ khiến bất kỳ quốc gia nào phải chú ý. Thêm vào đó là những tấm Huy chương Vàng của học sinh vùng cao trong các kỳ Olympic phát minh sáng tạo, khẳng định tài năng khoa học Việt Nam không hề thua kém ai. Vấn đề không nằm ở năng lực cá nhân, mà ở cách chúng ta nhìn nhận và tổ chức việc phát triển tài năng khoa học Việt Nam.

Huy chương IMO: đỉnh cao thi đua, không phải thước đo phát triển tài năng
Trong hơn nửa thế kỷ tham dự Olympic Toán quốc tế, học sinh Olympic toán của Việt Nam luôn nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về thứ hạng. Tuy nhiên, theo GS Phùng Hồ Hải, thành công này phản ánh năng lực luyện thi cho một kỳ thi cụ thể hơn là khả năng phát hiện và nuôi dưỡng tài năng toán học một cách hiệu quả. Ông chỉ ra rõ: chúng ta "bồi dưỡng cho thành tích IMO thì tốt" nhưng nếu thật sự phát triển được tài năng, "nền toán học của ta bây giờ phải phát triển hơn rồi". Khoảng 400–500 học sinh dự thi học sinh giỏi quốc gia môn toán nhưng cuối cùng chỉ 6 em được chọn vào đội tuyển, nghĩa là 80–90% "bỏng không" dù đã đầu tư công sức rất lớn. Sự tập trung vào một cuộc thi làm méo mó mục tiêu giáo dục STEM: thay vì nuôi dưỡng tư duy toán học sâu và dài hạn, chúng ta biến nó thành cuộc đua khốc liệt cho vài suất huy chương.
Khi đam mê bị lẫn vào toan tính thực dụng và áp lực hệ thống
Điều đáng lo hơn cả là động cơ học toán của nhiều học sinh Olympic toán không xuất phát từ niềm yêu thích thuần túy. GS Phùng Hồ Hải cho biết có những em "giỏi sẵn rồi, nhưng đi thi cho có thôi"; thầy cô phải thuyết phục bằng màu cờ sắc áo thì các em mới nhận lời. Ngược lại, nhiều học sinh thực sự đam mê lại không có cơ hội vì thiếu phong trào, cộng đồng và người hướng dẫn. Lớp 12 càng ít em dấn thân vì phải cân nhắc kỳ thi đại học, không thể dồn hết cho một môn toán với rủi ro "xôi hỏng bỏng không". Tất cả cho thấy hệ thống đang khuyến khích tính thực dụng hơn là nuôi dưỡng tình yêu khoa học. Việc luyện đề quá mức, chạy theo các dạng bài, khiến cái nhìn về toán bị thu hẹp: từ một ngành khoa học sáng tạo trở thành chuỗi kỹ thuật giải bài; điều này giết chết động lực dài hạn, làm giảm khả năng hình thành các nhà nghiên cứu thực thụ.
Một câu chuyện khác: tài năng khoa học nở hoa từ câu hỏi đời thường
Trong khi toán học chịu sức ép thành tích thì ở một góc vùng cao Lai Châu, hai học sinh THPT lại cho thấy một con đường phát triển tài năng khoa học Việt Nam khác: bắt đầu từ câu hỏi đời thường, kiên trì nghiên cứu và hướng đến ứng dụng. Phạm Phương Hiền và Trần Việt Hùng đã dành gần một năm miệt mài nghiên cứu, hàng chục lần điều chỉnh đề tài, nhiều thí nghiệm thất bại và nhiều tháng rèn luyện tiếng Anh để bảo vệ công trình trước hội đồng quốc tế. Đề tài "Phát triển công nghệ làm liền vết thương thông minh bằng màng hydrogel kết hợp với berberine và exosome từ tế bào gốc trung mô dây rốn" dần được hoàn thiện, hướng tới tạo ra vật liệu giữ ẩm, kháng khuẩn, hỗ trợ tái tạo mô cho vết thương sâu, mãn tính hoặc bỏng diện rộng. Việc hai học sinh vùng núi Tây Bắc vượt qua hàng trăm dự án từ nhiều quốc gia để giành Huy chương Vàng Olympic Phát minh và Sáng tạo Thế giới đã chứng minh: khi giáo dục STEM gắn với vấn đề thực tế, tài năng có thể nảy nở bất chấp điều kiện xuất phát.

Từ thành tích đến hệ sinh thái phát triển tài năng khoa học
Điểm chung giữa học sinh Olympic toán và những bạn trẻ thắng cuộc thi khoa học quốc tế là năng lực và ý chí; điểm khác là cách hệ thống đối xử với họ. Với toán, chúng ta dùng trường chuyên và thi chọn đội tuyển như chiếc phễu chật hẹp, đẩy hàng trăm em vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt rồi để đa số tự xoay xở sau khi "hết nhiệm vụ". Với nghiên cứu khoa học như trường hợp Hiền và Hùng, thành công dựa trên sự đồng hành dài hạn của thầy hướng dẫn, quá trình thử nghiệm liên tục và mục tiêu ứng dụng rõ ràng. GS Phùng Hồ Hải đề xuất giảm áp lực thành tích IMO, chuyển trọng tâm sang phát hiện và bồi dưỡng học sinh thực sự yêu thích toán, thông qua vai trò của hội nghề nghiệp và đầu tư kinh phí của nhà nước. Đó mới là chìa khóa phát triển tài năng: từ vài ngôi sao thi đua thành cả một hệ sinh thái, nơi học sinh được tiếp cận giáo dục STEM chất lượng, có sân chơi rộng mở và con đường nghiên cứu dài hạn. Nếu không thay đổi, chúng ta sẽ tiếp tục có thêm huy chương nhưng vẫn thiếu những nhà khoa học Việt Nam tạo ra dấu ấn trên bản đồ tri thức thế giới.






