Tinh gọn phương thức xét tuyển đại học: bước ngoặt không thể xem nhẹ
Phương thức xét tuyển đại học là tập hợp các cách thức, tiêu chí và công cụ mà các trường sử dụng để đánh giá, chọn lọc thí sinh vào từng ngành học đại học, bao gồm thi tốt nghiệp THPT, học bạ, kỳ thi riêng, chứng chỉ quốc tế và các hình thức xét tuyển thẳng hoặc xét tuyển kết hợp, được quy định thống nhất bằng mã phương thức trong hệ thống tuyển sinh quốc gia. Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung quy định về tuyển sinh và đào tạo đại học, với trọng tâm là tinh gọn hệ thống phương thức xét tuyển đại học. Điểm mấu chốt của cải cách xét tuyển này là đưa thí sinh dự tuyển cùng một ngành, một chương trình đào tạo về cùng chuẩn đánh giá, thay vì để mỗi ngành mở quá nhiều "cửa" với các thang đo chênh lệch. Theo phụ lục dự thảo, danh mục mã số phương thức xét tuyển đại học trong tuyển sinh đại học 2027 dự kiến giảm từ 19 xuống còn 11 phương thức. Đây không chỉ là sắp xếp kỹ thuật; đó là thay đổi có tính định hình lại toàn bộ cuộc chơi tuyển sinh: thí sinh phải hiểu rõ mình phù hợp với thang đo nào, còn các trường buộc phải xác định rõ họ muốn đánh giá năng lực đầu vào theo chuẩn nào thay vì "ôm đồm" mọi lối vào. Ai kỳ vọng nhiều lối đi sẽ là nhiều cơ hội sẽ phải nhìn lại: đa cửa mà thang đo bất tương đương có thể tạo ra nhiều bất công hơn là mở rộng cơ hội.
Từ 19 xuống 11 phương thức: giảm rối rắm, tăng yêu cầu minh bạch
Theo dự thảo, từ tuyển sinh đại học 2027, hệ thống mã phương thức xét tuyển đại học được thu gọn còn 11, thay vì 19 mã như hiện nay. Các phương thức cốt lõi vẫn được giữ: xét kết quả thi tốt nghiệp THPT (mã 100), xét kết quả học tập THPT (mã 200), xét tuyển thẳng (mã 300). Đáng chú ý, kết quả thi và học tập của thí sinh tốt nghiệp chương trình THN được tách thành mã 101 và 201, cho thấy nỗ lực phân biệt rõ nguồn dữ liệu đánh giá. Nhóm kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy, thi văn hóa, V-SAT và các kỳ thi tương tự được gom chủ yếu vào hai nhóm: kỳ thi tuyển sinh chung của các cơ sở đào tạo (mã 401) và kỳ thi riêng của cơ sở đào tạo (mã 402). Nhiều phương thức kết hợp trước đây bị phân mảnh nay được quy về mã 500 – phương thức kết hợp, còn phương thức sử dụng chứng chỉ quốc tế là mã 490, thí sinh tốt nghiệp chương trình nước ngoài là mã 600, và các phương thức khác chuyển sang mã 700. Việc tinh gọn này nhằm giảm tình trạng nhiều phương thức có bản chất tương đồng nhưng vẫn được tách thành mã riêng, làm hệ thống rối và khó theo dõi. Đây là bước đi tích cực: khi mã phương thức xét tuyển đại học được chuẩn hóa, thí sinh bớt hoang mang, còn xã hội dễ giám sát và so sánh hơn. Tuy nhiên, chuẩn hóa mã chỉ là bước đầu; chất lượng đánh giá và độ tin cậy của từng phương thức mới quyết định liệu cải cách xét tuyển có thực sự làm hệ thống công bằng hơn hay không.
Giới hạn tối đa 3 phương thức cho mỗi ngành: siết để công bằng
Một thay đổi đáng chú ý là giới hạn số phương thức xét tuyển được sử dụng cho từng ngành học đại học và từng chương trình đào tạo. Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, năm 2027 mỗi ngành, chương trình đào tạo được áp dụng tối đa 3 phương thức đăng ký xét tuyển; từ năm 2028, con số này giảm xuống chỉ còn 1 phương thức. Xét tuyển thẳng và cử tuyển không tính vào giới hạn này, trong khi ở cấp cơ sở đào tạo, mỗi trường vẫn có thể dùng tối đa 5 phương thức cho toàn trường. Lý giải cho quyết định mạnh tay này, ông Thảo cho biết trong giai đoạn tuyển sinh 2022–2026, chỉ 36,4% tổng số lượt chương trình đào tạo có căn cứ đối chiếu chính thức giữa các phương thức. Đáng chú ý, điểm học bạ trong cùng mã ngành thường cao hơn khá xa so với điểm thi tốt nghiệp THPT, với hơn 2.000 chương trình đào tạo ghi nhận mức chênh lệch từ 3 điểm trở lên giữa các phương thức. Khi các thang đo chưa thực sự tương đương, việc một ngành có quá nhiều "cửa" xét tuyển có thể dẫn đến tình trạng thí sinh có cùng năng lực nhưng được đánh giá khác nhau tùy theo phương thức. Quy trình bị siết lại đồng nghĩa với việc mỗi phương thức phải bảo đảm mọi thí sinh đủ điều kiện đều có thể tham gia, tiêu chí xét tuyển được công bố rõ ràng và sử dụng một thang điểm chung. Đây là quan điểm đáng ủng hộ: thay vì bày ra nhiều cổng vào thiếu tương thích, hệ thống nên ưu tiên một thang đo đủ tin cậy và công khai. Tuy nhiên, việc từ 3 phương thức xuống 1 cũng tạo áp lực lớn cho ngành học đại học phải dám "chọn mặt gửi vàng" ở công cụ đánh giá mà mình tin tưởng dài hạn.
Tác động tới thí sinh và trường đại học: chiến lược mới cho tuyển sinh đại học 2027
Ở góc độ thí sinh, cải cách xét tuyển sẽ làm giảm tình trạng "đánh cược" vào quá nhiều cửa khác nhau của cùng một ngành, nhưng cũng buộc các em phải đọc kỹ đề án tuyển sinh và chủ động chọn phương thức phù hợp với thế mạnh của mình. Khi số phương thức xét tuyển đại học bị giới hạn, thí sinh không thể trông chờ vào chênh lệch thang điểm giữa học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT để "lách" vào ngành mong muốn nữa; cạnh tranh sẽ dịch chuyển sang việc đạt chuẩn rõ ràng trong thang đo được ngành lựa chọn. Với các trường đại học, dự thảo đặt trách nhiệm rõ ràng: cơ sở đào tạo phải lựa chọn phương thức phù hợp với yêu cầu đầu vào của từng ngành, từng chương trình. Nếu trước đây nhiều trường dùng đa dạng phương thức để tối đa hóa số lượng thí sinh, thì nay cần tư duy lại: lạm dụng quá nhiều kỳ thi riêng hay phương thức kết hợp có thể không còn là lợi thế, mà là rủi ro về minh bạch và uy tín. Đặc biệt, khi điểm học bạ từng cao hơn điểm thi tốt nghiệp THPT khá xa ở nhiều chương trình, các trường phải cân nhắc nghiêm túc giữa tính linh hoạt và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào. Người chịu trách nhiệm tuyển sinh không còn có thể né câu hỏi: thang đo nào phản ánh tốt nhất năng lực thực học mà ngành cần?
Lộ trình và kết luận: chọn thang đo, không chọn đường tắt
Dự thảo Thông tư đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo lấy ý kiến đến ngày 23/9/2026; nếu được ban hành, quy định mới dự kiến có hiệu lực từ 1/1/2027. Nghĩa là chỉ còn một mùa tuyển sinh nữa trước khi hệ thống phương thức xét tuyển đại học bước sang cấu trúc 11 mã và giới hạn tối đa 3 phương thức cho mỗi ngành học đại học, rồi dần tiến tới chỉ còn 1 phương thức từ năm 2028. Về bản chất, cải cách xét tuyển lần này không phải là đóng bớt cánh cửa vào đại học, mà là buộc hệ thống phải trả lời một câu hỏi thẳng thắn: chúng ta muốn đánh giá thí sinh bằng thang đo nào, và có dám gắn trách nhiệm với thang đo đó không. Giảm số phương thức để mở rộng công bằng, như nhận định của người đứng đầu Vụ Giáo dục Đại học, chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm việc thiết kế phương thức sao cho mọi thí sinh đủ điều kiện đều có thể tham gia, tiêu chí tuyển sinh được công bố rõ ràng, dùng chung một thang điểm. Kết luận, đây là thời điểm thí sinh, phụ huynh và các trường đại học bước ra khỏi tâm lý "mỗi người một cửa". Thí sinh nên tập trung xây dựng năng lực thật trên một vài thang đo trọng tâm; trường phải dứt khoát lựa chọn phương thức đánh giá mà mình tin tưởng, rồi kiên trì với nó. Cải cách chỉ phát huy tác dụng khi chúng ta chọn thang đo chuẩn mực, chứ không tìm đường tắt mới thay cho các đường tắt cũ.






