Một bộ luật hợp nhất, gọn hơn nhưng tham vọng hơn
Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam (sửa đổi) là dự thảo pháp lý mới hợp nhất Bộ luật hàng hải Việt Nam và Luật Giao thông đường thủy nội địa, với mục tiêu xây dựng khung quản trị thống nhất, hiện đại, ưu tiên chuyển đổi xanh và chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng và năng lực cạnh tranh của toàn ngành logistics. Dự thảo không chỉ sắp xếp lại hệ thống quy định mà còn định hình lại cách chúng ta quản lý, vận hành và phát triển hoạt động đường biển, đường sông trong giai đoạn áp lực giảm phát thải và số hóa dữ liệu ngày càng lớn. Điểm mở màn đáng chú ý là cách soạn thảo chọn "ít mà tinh": dự thảo gồm 19 chương, 156 điều, giảm khoảng 65% số điều so với tổng số quy định hiện hành. Việc gộp chung hai đạo luật vào một bộ luật hàng hải và đường thủy cho thấy quan điểm rõ ràng: quản lý vận tải biển và đường thủy nội địa phải được nhìn như một hệ sinh thái liên thông, thay vì hai mảng tách rời. Hội nghị lấy ý kiến do Đoàn đại biểu Quốc hội TP.HCM tổ chức là bước quan trọng để mài sắc tham vọng đó trước khi trình Quốc hội tại Kỳ họp thứ 2 khóa XVI dự kiến diễn ra vào tháng 10.
Xanh hóa ngành hàng hải: từ khẩu hiệu đến hàng rào pháp lý
Nếu không gắn chuyển đổi số với xanh hóa ngành hàng hải, Việt Nam sẽ bị bỏ lại trong cuộc chơi khu vực, nơi tiêu chuẩn phát thải và cảng xanh đang trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia chuỗi cung ứng. Dự thảo Bộ luật đã đặt trọng tâm vào các giải pháp xanh hóa ngành hàng hải và đường thủy: các đại biểu yêu cầu bổ sung, làm rõ tiêu chí cảng xanh, nhiên liệu và năng lượng xanh, cùng cơ chế chứng nhận hoạt động xanh. Điều này rất quan trọng vì doanh nghiệp chỉ dám đầu tư vào công nghệ sạch khi có chuẩn mực pháp lý rõ ràng và ổn định. Chính sách không chỉ dừng ở quy định kỹ thuật. Dự thảo còn khuyến khích ứng dụng dữ liệu số để quản lý phát thải khí nhà kính, sử dụng nhiên liệu sạch và giám sát tuân thủ các cam kết quốc tế về môi trường. Nói cách khác, xanh hóa được thiết kế như một nghĩa vụ pháp lý gắn với dữ liệu và báo cáo, chứ không phải khẩu hiệu tự nguyện. Theo Bộ Xây dựng, việc bổ sung các chính sách phát triển bền vững nhằm bảo đảm phù hợp với các nghị quyết của Đảng và cụ thể hóa cam kết giảm phát thải của Việt Nam.
Số hóa đường thủy: dữ liệu chung là nền tảng cạnh tranh
Cạnh tranh ngành hàng hải trong bối cảnh khu vực không còn nằm ở việc xây thêm bao nhiêu cầu bến, mà ở khả năng số hóa đường thủy và dùng dữ liệu để giảm chi phí, tăng tốc độ xử lý và minh bạch hóa thị trường. Dự thảo Bộ luật thể hiện điều này khá rõ: nhà nước sẽ có chính sách hỗ trợ, ưu đãi và bố trí ngân sách cho nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực hàng hải, đường thủy nội địa. Quan điểm trọng tâm là dùng công nghệ để phục vụ quản lý nhà nước, bảo đảm an toàn, an ninh, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, thay vì chỉ số hóa thủ tục cho có. Một điểm mang tính "luật chơi dữ liệu" là việc xây dựng, quản lý, cập nhật, kết nối, chia sẻ và khai thác cơ sở dữ liệu hàng hải và đường thủy theo pháp luật về dữ liệu, bảo đảm chất lượng, an ninh và an toàn thông tin. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp và cập nhật dữ liệu; đồng thời, cơ quan nhà nước không được yêu cầu nộp lại dữ liệu đã có hoặc có thể truy cập hợp pháp thông qua kết nối và chia sẻ. Đây là bước tiến lớn về tư duy: dữ liệu phải dùng chung, giảm thủ tục, hướng tới quản lý theo rủi ro và hậu kiểm, thay vì kiểm tra giấy tờ từng bước.
Xây dựng hệ sinh thái số: từ cổng dịch vụ công đến chiến lược phát triển ngành
Số hóa không thể thành công nếu mỗi đơn vị tự xây hệ thống riêng lẻ. Dự thảo Bộ luật hướng tới việc xây dựng hệ thống dữ liệu chung cho ngành, với hạ tầng số do nhà nước đầu tư và vận hành: hệ thống công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu, nền tảng số phục vụ quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực hàng hải, đường thủy nội địa. Hiện các nền tảng như Cổng Dịch vụ công quốc gia và hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính tập trung đã được triển khai, đồng thời lưu trữ các cơ sở dữ liệu chuyên ngành như đăng ký, tàu thuyền, thuyền viên. Dự thảo muốn đẩy vai trò những nền tảng này lên thành "trục dữ liệu" của toàn ngành. Không kém phần quan trọng là việc khuyến khích doanh nghiệp vận tải biển, vận tải đường thủy, khai thác cảng và cung ứng dịch vụ hàng hải tham gia cung cấp, cập nhật dữ liệu theo chuẩn thống nhất. Khi doanh nghiệp có thể dễ dàng kết nối, chia sẻ dữ liệu với hệ thống quản lý nhà nước, việc quản lý, giám sát và vận hành sẽ chuyển dần sang cách tiếp cận dựa trên rủi ro, hậu kiểm và giảm mạnh thủ tục hành chính. Dữ liệu trở thành nền tảng để xây dựng chiến lược, quy hoạch, chính sách phát triển ngành theo hướng xanh, thông minh và bền vững, thay vì dựa vào báo cáo rời rạc và cảm tính.
Nâng năng lực cạnh tranh: luật phải đi cùng lộ trình thực thi
Điểm tích cực của dự thảo là nhìn thẳng vào yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng hải: việc lấy ý kiến từ các cơ quan, tổ chức và chuyên gia được kỳ vọng tạo hành lang pháp lý đồng bộ, đáp ứng yêu cầu phát triển xanh, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh không đến từ câu chữ trong luật, mà từ khả năng biến quy định thành lộ trình thực thi phù hợp với năng lực tài chính và công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt là khối vừa và nhỏ. Các đại biểu đã nhấn mạnh cần có lộ trình cụ thể cho quá trình số hóa và xanh hóa, tính đến điều kiện thực tế và chi phí của doanh nghiệp. Đây là một cảnh báo đúng: nếu tiêu chuẩn xanh và số hóa nâng quá nhanh, doanh nghiệp nội địa có thể bị loại khỏi cuộc chơi ngay trên sân nhà. Ở chiều ngược lại, nếu lộ trình đủ thông minh, Bộ luật hàng hải Việt Nam hợp nhất mới sẽ là lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Cơ chế minh bạch phụ thu của hãng tàu, xử lý hàng hóa tồn đọng, phân định hành lang vận tải biển để hạn chế chồng lấn khai thác không gian biển, cùng chính sách thu hút, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tạo nên môi trường kinh doanh ít rủi ro hơn, chi phí quản lý thấp hơn. Điều còn lại là tốc độ hoàn thiện dự thảo: Đoàn đại biểu Quốc hội TP.HCM sẽ tổng hợp kiến nghị để tiếp tục làm việc với cơ quan soạn thảo, trước khi trình Quốc hội xem xét tại Kỳ họp thứ 2 khóa XVI. Nếu tận dụng tốt giai đoạn này, chúng ta có cơ hội biến bộ luật mới thành bệ phóng cạnh tranh, thay vì thêm một tập quy định khó thực thi.






