Chuỗi LNG Hải Phòng: Định nghĩa và thông điệp chiến lược
Chuỗi LNG Hải Phòng là tổ hợp dự án tích hợp gồm kho cảng nhập khẩu và tái hóa khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) cùng nhà máy điện khí LNG công suất khoảng 1.600 MW, được PV GAS và PV Power phối hợp nghiên cứu phát triển nhằm liên kết chặt chẽ các khâu nhập khẩu, tiếp nhận nhiên liệu và sản xuất điện, qua đó góp phần bảo đảm an ninh năng lượng Việt Nam trong bối cảnh nguồn khí nội địa suy giảm và nhu cầu điện tăng nhanh. Điểm đáng nói ở đây không phải chỉ là thêm một nhà máy điện khí LNG, mà là cách PetroVietnam dùng hai đơn vị nòng cốt – PV GAS và PV Power – để xây dựng một chuỗi giá trị khí–điện đồng bộ. Thay vì phụ thuộc vào thị trường nhiên liệu biến động, tập đoàn chọn kiểm soát từ hạ tầng nhập LNG đến khâu phát điện. Đó là bước chuyển từ tư duy “mua nhiên liệu rồi phát điện” sang tư duy “thiết kế chuỗi cung ứng năng lượng” – một lựa chọn mang tính chiến lược hơn là kỹ thuật.

Từ thỏa thuận khí Tây Nam Bộ đến chuỗi LNG Hải Phòng: Bài toán an ninh nhiên liệu điện
Ngày 14/10/2026, PV GAS và PV Power ký thỏa thuận cung cấp khí thiên nhiên và khí LNG tái hóa cho các nhà máy điện khu vực Tây Nam Bộ, đồng thời ký biên bản ghi nhớ nghiên cứu phát triển chuỗi dự án kho cảng LNG và nhà máy nhiệt điện LNG tại Hải Phòng. Đây không phải hai động thái rời rạc, mà là một chiến lược thống nhất: bảo đảm nhiên liệu điện từ Nam ra Bắc. Ở Cà Mau, nhu cầu khí của Nhà máy điện Cà Mau 1 và 2 hiện hữu khoảng 1,2–2 tỷ Sm³/năm, và có thể tăng lên 2,5–4 tỷ Sm³/năm khi mở rộng dự án. Nếu không chủ động thu xếp nguồn khí từ mỏ PM3-CAA, Nam Du – U Minh, Khánh Mỹ – Đầm Dơi, Hoa Mai và LNG nhập khẩu, nguy cơ thiếu nhiên liệu cho phát điện là rất rõ. Việc PV GAS đứng vai trò đầu mối thu mua, cung cấp khí, còn PV Power tập trung vận hành nhà máy cho thấy PetroVietnam chọn mô hình phân vai nhưng liên kết chặt, thay vì để từng đơn vị tự xoay xở với bài toán nhiên liệu.

Miền Bắc tăng nhu cầu LNG: Vì sao Hải Phòng trở thành điểm tựa?
Hợp tác nghiên cứu chuỗi LNG Hải Phòng diễn ra đúng lúc nhu cầu LNG cho sản xuất điện tại miền Bắc được dự báo tăng mạnh. Theo Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh, khu vực miền Bắc được quy hoạch 6 nhà máy điện khí LNG tại Quảng Ninh, Hưng Yên và Hải Phòng đến năm 2035, với tổng công suất khoảng 10.800 MW và nhu cầu tiêu thụ LNG ước tính 7,2 triệu tấn/năm. Nếu không có hạ tầng nhập khẩu và tái hóa LNG đủ lớn, những con số này sẽ chỉ nằm trên giấy. Việc PV GAS chủ trì nghiên cứu phát triển kho cảng LNG, còn PV Power phụ trách nhà máy nhiệt điện LNG tại Hải Phòng, cho thấy PetroVietnam muốn biến khu vực này thành một “hub” khí–điện của miền Bắc. Sau khi được Tập đoàn cho ý kiến, hai đơn vị sẽ làm việc với thành phố Hải Phòng và các cơ quan có thẩm quyền để hoàn thiện thủ tục pháp lý, cập nhật hoặc bổ sung quy hoạch và triển khai đầu tư. Đây là bước đi cần thiết nếu Việt Nam muốn chuyển dịch sang điện khí LNG mà không đánh đổi an ninh năng lượng.

PV GAS – PV Power: Từ tăng trưởng sản lượng đến thiết kế chuỗi giá trị khí–điện
Chuỗi LNG Hải Phòng không thể tách rời khỏi năng lực vận hành và đầu tư của PV Power cùng vai trò đầu mối khí của PV GAS. Kết thúc 9 tháng năm 2026, sản lượng điện của PV Power ước đạt 18,954 tỷ kWh, vượt 19% kế hoạch và tăng 41% so với cùng kỳ, trong bối cảnh nguồn khí nội địa suy giảm và thị trường nhiên liệu biến động. Đây là một câu nói đáng trích: “Sản lượng điện 9 tháng năm 2026 của PV Power tăng 41% so với cùng kỳ”. Song song, PV Power đang triển khai các dự án điện khí LNG mới như Quỳnh Lập và Vũng Áng III, đồng thời ký biên bản ghi nhớ mua bán LNG tái hóa với PV GAS cho Vũng Áng III. Về phía PV GAS, tập đoàn giao đơn vị này phát triển hạ tầng LNG và đóng vai trò nòng cốt trong bảo đảm nguồn cung khí cho sản xuất điện. Khi hai mắt xích này cùng mở rộng, PetroVietnam không chỉ tăng sản lượng điện, mà còn thiết kế lại chuỗi giá trị khí–điện theo hướng tích hợp, giảm rủi ro đứt gãy nhiên liệu.

Chuỗi LNG tích hợp: Nền tảng tăng trưởng dài hạn và bài toán an ninh năng lượng Việt Nam
Điểm quan trọng nhất của chuỗi LNG Hải Phòng là tính tích hợp: nghiên cứu đồng thời kho cảng LNG và nhà máy điện LNG để phát triển chuỗi dự án liên kết giữa khâu nhập khẩu, tiếp nhận nhiên liệu và sản xuất điện. Đây là cách tiếp cận khác hẳn mô hình “mỗi dự án tự lo nhiên liệu” vốn khiến hệ thống điện dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Trên cơ sở kết hợp thế mạnh của PV GAS với năng lực đầu tư, vận hành nhà máy điện của PV Power, hai bên hướng tới phát triển đồng bộ chuỗi khí–điện, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội. Nếu chuỗi LNG Hải Phòng được triển khai đúng tiến độ, nó sẽ trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới nhà máy điện khí LNG miền Bắc, đồng thời là mô hình tham chiếu cho các chuỗi LNG khác. Vấn đề còn lại không nằm ở ý tưởng, mà ở khả năng thu xếp vốn, hoàn thiện pháp lý và duy trì phối hợp chặt chẽ giữa PV GAS, PV Power và các bên liên quan trong suốt vòng đời dự án.






