Từ LNG đến khí xanh: Lựa chọn chiến lược cho an ninh năng lượng
Chiến lược PV GAS LNG năng lượng và khí xanh là cách tiếp cận kết hợp giữa bảo đảm nguồn cung truyền thống, mở rộng điện khí nhập khẩu và đầu tư vào hydro xanh nhằm đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh, giảm phụ thuộc than và nâng sức chống chịu của hệ thống trước biến động thị trường toàn cầu. Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu phát triển hơn 36.000 MW điện khí LNG nhập khẩu đến năm 2035, coi LNG là nguồn điện nền linh hoạt thay thế dần than. Song, khoảng cách lớn giữa quy hoạch và tiến độ thực tế buộc Việt Nam phải dựa nhiều hơn vào những mắt xích đã có hạ tầng, trong đó PV GAS nổi bật khi cung cấp nhiên liệu cho khoảng 6,3% sản lượng điện quốc gia. Câu hỏi không còn là “có cần LNG không”, mà là “ai đủ năng lực biến mục tiêu quy hoạch thành hiện thực và dẫn dắt bước chuyển sang khí xanh hydro”.

PV GAS mở rộng LNG: Hạ tầng đi trước, cơ chế theo sau?
Về LNG, PV GAS đang làm đúng điều an ninh năng lượng Việt Nam yêu cầu: đầu tư hạ tầng trước khi thiếu điện xảy ra. Kho LNG Thị Vải đã nâng công suất tái hóa từ 5,7 lên 7 triệu Sm³/ngày, rồi tiếp tục hoàn thành nâng lên khoảng 9,5 triệu Sm³/ngày, tương đương 288 tấn/giờ, tăng khoảng 68% so với thiết kế ban đầu. Giai đoạn tiếp theo, PV GAS dự kiến tăng công suất kho Thị Vải từ 1 lên 3 triệu tấn/năm vào năm 2029 và bổ sung FSRU tại Vũng Tàu để đưa tổng công suất tái hóa toàn hệ thống lên 22 triệu Sm³/ngày. Song, bên cạnh bước đi kỹ thuật khá quyết liệt, tiến độ các dự án điện khí LNG vẫn lạc nhịp với quy hoạch: đến nay mới có Nhơn Trạch 3 và 4 phát điện trong danh mục Quy hoạch điện VIII, còn hàng loạt dự án như Sơn Mỹ, Long An, Bạc Liêu, Hải Phòng, Quảng Ninh, Cà Ná vẫn dừng ở chuẩn bị đầu tư.

Đa dạng hóa nguồn cung và chuỗi khí – điện: Điểm mạnh thật sự của PV GAS
Điểm khiến PV GAS trở thành mắt xích đáng tin cậy trong an ninh năng lượng Việt Nam không nằm ở một kho cảng đơn lẻ, mà ở tư duy chuỗi. Doanh nghiệp đang đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng kho cảng LNG và kết nối chuỗi khí – điện trên phạm vi toàn quốc. Trong bối cảnh nguồn khí ngoài khơi suy giảm, trong khi nhu cầu khí cho điện và công nghiệp tiếp tục tăng, PV GAS vừa tập trung thu gom nguồn khí mới, vừa xây dựng thị trường LNG nhập khẩu. Giữa năm 2026, doanh nghiệp ký hợp đồng mua bán LNG định hạn 2027–2031 với Shell Eastern LNG, bổ sung kịch bản chủ động nguồn nhiên liệu dài hạn. Cùng thời điểm, PV GAS ký thỏa thuận khung với EVN về việc cấp LNG tái hóa từ Kho LNG Vũng Áng cho các Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch II và III từ năm 2029. Đây là cách tiếp cận đúng hướng: gắn hạ tầng nhập khẩu với phụ tải điện cụ thể, thay vì xây kho rồi mới tính đầu ra.

Hydro xanh và hệ sinh thái năng lượng: Bước đi nhỏ cho một mục tiêu rất lớn
Để không mắc kẹt trong quỹ đạo nhiên liệu hóa thạch, PV GAS đã chủ động mở cánh cửa sang khí xanh hydro. Từ quý I/2026, doanh nghiệp bắt đầu sản xuất thử nghiệm hydro xanh tại Nhà máy Xử lý khí Dinh Cố, coi đây là “bước đi ban đầu để tiếp cận công nghệ, đánh giá hiệu quả và tích lũy kinh nghiệm trước khi tính đến quy mô lớn hơn”. Hydro xanh là một trong những hướng phát triển của PV GAS trong hành trình năng lượng xanh, không phải bằng cách từ bỏ LNG, mà dùng hạ tầng sẵn có để tối ưu một hệ sinh thái năng lượng đa dạng. Việc PV GAS và đối tác ký biên bản cung cấp hydro xanh để thử nghiệm công nghệ phun khí hydro xanh vào động cơ diesel cho thấy cách tiếp cận thực tế: thử nghiệm trên ứng dụng cụ thể, thay vì vẽ tầm nhìn mơ hồ. Nếu biết gắn các dự án LNG hiện tại với lộ trình hòa trộn và sử dụng khí xanh, doanh nghiệp có thể biến rủi ro “tài sản mắc kẹt” thành lợi thế chuyển dịch.

Từ mắt xích LNG đến trục an ninh năng lượng: PV GAS cần bước đi nào tiếp theo?
Nghị quyết về an ninh năng lượng quốc gia yêu cầu năng lượng phải “đi trước một bước”, ưu tiên nhập khẩu, dự trữ LNG và hình thành các trung tâm năng lượng tập trung LNG hài hòa giữa các vùng miền. Đến nay, PV GAS đã chứng minh vai trò trung tâm khi cung cấp nguồn khí cho khoảng 6,3% sản lượng điện quốc gia, mở rộng mạnh kho cảng và kinh doanh LNG trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động. Tuy nhiên, khi Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu hơn 36.000 MW điện khí LNG nhập khẩu mà tiến độ dự án vẫn chậm, chỉ một doanh nghiệp sẽ không đủ để bù đắp khoảng cách nếu cơ chế – từ PPA, giá điện linh hoạt đến thị trường LNG – không thay đổi tương ứng. Bài toán đến 2035 vì thế cần ba lớp giải pháp đồng thời: PV GAS tiếp tục tối ưu chuỗi LNG – khí xanh; cơ quan quản lý tháo nút thắt thị trường điện khí nhập khẩu; và các nhà đầu tư điện gắn chặt dự án với hạ tầng LNG hiện hữu. Nếu ba lớp đó giao nhau đúng điểm, PV GAS sẽ không chỉ là “mắt xích” mà là một trong những trục chính của an ninh năng lượng Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.






