Tăng 18% sản lượng LNG: Tín hiệu cho một chiến lược khí hóa dài hạn
Chiến lược mở rộng chuỗi cung ứng khí tự nhiên của PV GAS và PV Power tại Hải Phòng là kế hoạch xây dựng một hệ sinh thái LNG khép kín, từ nhập khẩu, tiếp nhận, tái hóa đến phát điện, nhằm củng cố an ninh năng lượng quốc gia và tạo động lực tăng trưởng mới cho kinh tế khu vực phía Bắc.
Điểm xuất phát của chiến lược này là kết quả kinh doanh 9 tháng đầy ấn tượng của PV GAS: sản lượng khí/LNG tiếp nhận, sản xuất và tiêu thụ vượt kế hoạch 3–5%, tăng 18% so với cùng kỳ. Trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông gây nhiều sức ép lên thị trường năng lượng, mức tăng này không chỉ là thành tích nội bộ mà là lời khẳng định rằng Việt Nam có thể chủ động hơn với nguồn khí nhập khẩu. Cùng với đó, doanh thu hợp nhất trên 120,9 nghìn tỷ đồng, bằng 113% kế hoạch, tăng 30% so với cùng kỳ, và lợi nhuận trước thuế hợp nhất trên 16,6 nghìn tỷ đồng, bằng 155% kế hoạch, tăng 31% so với cùng kỳ, cho thấy dư địa tài chính để PV GAS mở rộng hạ tầng LNG là hoàn toàn có thật chứ không phải khẩu hiệu.
Một chi tiết mang tính nền tảng là việc PV GAS đã hoàn thành nâng công suất tái hóa kho LNG Thị Vải lên 288 tấn/giờ, tương đương khoảng 9,5 triệu m3/ngày. Đây là bằng chứng rõ ràng rằng doanh nghiệp không chỉ nói về mở rộng mà đang thực sự tăng năng lực xử lý LNG, tạo bước đệm kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành cho các dự án tiếp theo như chuỗi LNG tại Hải Phòng.

Chuỗi kho cảng – nhà máy điện LNG Hải Phòng: Mắt xích mới của chuỗi cung ứng khí tự nhiên
Điểm nhấn chiến lược tiếp theo là quyết định của PV GAS công bố nghị quyết hội đồng quản trị chấp thuận biên bản ghi nhớ hợp tác với PV Power để nghiên cứu phát triển chuỗi dự án kho cảng LNG và nhà máy nhiệt điện LNG tại Hải Phòng. Đây không phải là một dự án đơn lẻ, mà là bước hình thành một chuỗi cung ứng khí tự nhiên hiện đại: nhập khẩu – tiếp nhận – tái hóa – phát điện, được thiết kế ngay từ đầu để liên kết chặt chẽ với nhau.
Theo thông tin được công bố, chuỗi dự án tại Hải Phòng dự kiến gồm kho cảng LNG và nhà máy nhiệt điện LNG có công suất khoảng 1.600 MW. Nếu được triển khai đúng hướng, nhà máy điện LNG Hải Phòng sẽ trở thành một trong những điểm tựa quan trọng của hệ thống điện miền Bắc, nơi nhu cầu phụ tải công nghiệp và đô thị luôn tăng nhanh. Việc nghiên cứu đồng thời kho cảng và nhà máy điện cho thấy tư duy không tách rời hạ tầng nhập khẩu với hạ tầng tiêu thụ, giảm nguy cơ “thừa cảng, thiếu điện” hoặc ngược lại – một rủi ro thường thấy khi các dự án năng lượng phát triển rời rạc.
Trong chuỗi này, PV GAS chủ trì nghiên cứu phát triển kho cảng LNG, còn PV Power phụ trách nghiên cứu phát triển nhà máy điện. Cách phân vai rõ ràng dựa trên thế mạnh cốt lõi của mỗi bên: PV GAS am hiểu thu gom, vận chuyển, chế biến, kinh doanh khí và phát triển hạ tầng LNG, còn PV Power là doanh nghiệp phát điện trong hệ sinh thái Petrovietnam. Sự phân công này là điều kiện cần để chuỗi cung ứng khí tự nhiên vận hành hiệu quả, thay vì mỗi đơn vị tự làm mọi thứ và dẫm chân lên nhau.
Từ Nhơn Trạch đến Hải Phòng: Hình thành tư duy chuỗi LNG khép kín
Chuỗi LNG Hải Phòng không xuất hiện trong khoảng trống; nó là bước tiếp theo sau kinh nghiệm hợp tác giữa PV GAS và PV Power tại các dự án điện khí trước đó. Tháng 11/2024, hai doanh nghiệp đã ký hợp đồng cung cấp chuyến LNG đầu tiên phục vụ chạy thử Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4. Sự kiện này cho thấy hai bên đã có trải nghiệm thực tế với quy trình nhập khẩu, tiếp nhận và sử dụng LNG cho phát điện – một tiền đề quan trọng trước khi mở rộng quy mô ra một trung tâm công nghiệp lớn như Hải Phòng.
Điều đáng chú ý là lần này, PV GAS và PV Power không dừng ở hợp đồng cung cấp nhiên liệu, mà cùng nhau nghiên cứu một chuỗi dự án từ hạ tầng kho cảng đến nhà máy điện. Hai doanh nghiệp sẽ phối hợp xây dựng báo cáo chung trình Petrovietnam xem xét chủ trương nghiên cứu, xúc tiến đầu tư và hỗ trợ thu xếp nguồn vốn. Sau khi được Tập đoàn cho ý kiến, các bên tiếp tục làm việc với thành phố Hải Phòng và cơ quan có thẩm quyền để hoàn thiện thủ tục pháp lý, cập nhật hoặc bổ sung quy hoạch và thực hiện các thủ tục đầu tư.
Quá trình này cho thấy một cách tiếp cận bài bản: thử nghiệm ở quy mô nhỏ hơn (Nhơn Trạch), sau đó nâng cấp lên một chuỗi tích hợp tại địa bàn chiến lược. Về bản chất, đây là sự chuyển dịch từ mô hình cung cấp LNG theo từng chuyến sang mô hình chuỗi cung ứng khí tự nhiên có hạ tầng cố định, gắn với một trung tâm phát điện lớn. Nếu được triển khai đúng tiến độ, Hải Phòng có thể trở thành hình mẫu cho các cụm LNG – điện khí khác trong tương lai.
An ninh năng lượng quốc gia và lợi ích kinh tế vùng từ chiến lược LNG
Điểm tích cực lớn nhất của chiến lược này là tác động đến an ninh năng lượng quốc gia. PV GAS luôn chủ động bảo đảm nguồn cung khí, LNG, LPG và các sản phẩm khí khác, góp phần giữ vững an ninh năng lượng và ổn định thị trường. Khi năng lực nhập khẩu và tái hóa LNG tăng lên, hệ thống điện có thêm một nguồn nhiên liệu linh hoạt để bù đắp cho sự biến động của thủy điện và than nhập khẩu. Chuỗi kho cảng – nhà máy điện LNG Hải Phòng với công suất dự kiến khoảng 1.600 MW sẽ là một “van an toàn” quan trọng cho khu vực kinh tế phía Bắc, nơi nhu cầu điện tăng nhưng dư địa phát triển thủy điện gần như đã cạn.
Về kinh tế vùng, một dự án quy mô như vậy không chỉ tạo thêm nguồn điện ổn định cho các khu công nghiệp mà còn kéo theo nhu cầu dịch vụ cảng biển, logistics, bảo dưỡng kỹ thuật và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Việc PV GAS hoàn thiện mô hình kinh doanh, kế hoạch 5 năm và chiến lược phát triển các lĩnh vực, đơn vị, đồng thời đẩy mạnh triển khai các dự án hạ tầng khí và giải ngân vốn đầu tư từ nay đến cuối năm, cho thấy doanh nghiệp đang chuẩn bị nền tảng quản trị để không bị “ngợp” trước các dự án LNG quy mô lớn.
Tuy vậy, để chiến lược LNG phát huy hiệu quả, điều quan trọng là phải giữ được sự cân bằng: không biến LNG thành sự lệ thuộc mới, mà dùng nó như một trụ cột linh hoạt trong bức tranh năng lượng đa dạng. Nếu coi Hải Phòng là một mắt xích trong mạng lưới chuỗi cung ứng khí tự nhiên toàn quốc, thay vì một dự án đơn lẻ, Việt Nam sẽ có cơ hội xây dựng một hệ thống năng lượng vừa an toàn, vừa cạnh tranh hơn trong dài hạn.
Nhân sự, quản trị và bước đi tiếp theo của PV GAS
Đằng sau các con số tăng trưởng và những dự án LNG quy mô lớn là câu chuyện về tổ chức và quản trị. Tại Hội nghị Ban Chấp hành Đảng bộ PV GAS tháng 10/2026, đơn vị đã đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh 9 tháng và thống nhất nhiệm vụ trọng tâm 3 tháng cuối năm. Cũng tại hội nghị này, ông Dương Trí Hội, Thành viên Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc Tổng công ty, được trao quyết định giữ chức Phó Bí thư Đảng ủy Tổng công ty Khí Việt Nam, nhiệm kỳ 2025–2030. Việc kiện toàn nhân sự cấp cao là tín hiệu cho thấy PV GAS muốn có một bộ máy lãnh đạo ổn định để theo đuổi các dự án LNG dài hạn, trong đó có chuỗi Hải Phòng.
Từ nay đến cuối năm, PV GAS đề xuất nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động: tập trung tháo gỡ khó khăn, vướng mắc và các điểm nghẽn trong sản xuất kinh doanh, đầu tư xây dựng; bảo đảm an toàn trong mọi hoạt động; rà soát, đẩy mạnh triển khai các dự án hạ tầng khí và giải ngân vốn đầu tư; hoàn thiện mô hình kinh doanh, kế hoạch 5 năm và chiến lược phát triển các lĩnh vực, đơn vị; tăng cường quản trị thương hiệu, quản trị rủi ro và từng bước hoàn thiện hệ thống quản trị theo các nguyên tắc quản trị của OECD.
Nhìn tổng thể, việc PV GAS mở rộng hạ tầng LNG, hợp tác với PV Power xây dựng nhà máy điện LNG Hải Phòng và đồng thời củng cố nền tảng quản trị cho thấy đây không phải là một bước đi ngắn hạn theo chu kỳ thị trường. Đây là lựa chọn chiến lược: dùng LNG như một trụ cột mới trong cấu trúc năng lượng, gắn với an ninh năng lượng quốc gia và phát triển kinh tế vùng. Câu hỏi còn lại không phải là “có nên làm LNG hay không”, mà là “làm thế nào để chuỗi LNG được thiết kế đủ linh hoạt, minh bạch và hiệu quả để phục vụ lợi ích dài hạn của nền kinh tế”.






