Kho tàng hợp chất sinh học: Tiềm năng bị bỏ ngỏ
Dược liệu Việt Nam là nguồn cây thuốc và nấm bản địa giàu hợp chất sinh học có hoạt tính sinh học cao, từ triterpenoid, beta-glucan nấm đến curcumin nghệ vàng, có thể làm nền tảng cho nghiên cứu sản phẩm dược, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và các giải pháp hỗ trợ điều trị nhiều bệnh mạn tính nếu được đầu tư bài bản và chuyển giao hiệu quả từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Nghịch lý nằm ở chỗ, dù nguồn dược liệu trong nước được đánh giá có giá trị lớn, việc khai thác và phát triển sản phẩm từ nguồn nguyên liệu này vẫn còn hạn chế, trong khi Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào dược liệu nhập khẩu. Điều đó không chỉ là câu chuyện kinh tế mà là lãng phí tri thức và cơ hội chủ động về công nghệ sinh học.

Từ Côm Hải Nam đến bài báo quốc tế: năng lực khoa học đang có
Câu chuyện của TS Bá Thị Châm cho thấy khoa học Việt Nam không thiếu năng lực tạo ra tri thức mới mà thiếu hệ sinh thái để nối tiếp nó. Tháng 8/2023, một tạp chí quốc tế công bố nghiên cứu về hai hợp chất triterpenoid sulfat mới, là chất ức chế α-glucosidase, phân lập từ loài Côm Hải Nam (Elaeocarpus hainanensis) mọc ở Việt Nam. Điều đáng nói không chỉ là “phát hiện được chất mới”, mà là các con số: hợp chất thứ nhất có IC50 3,81 ± 0,33 µM, hợp chất thứ hai 21,27 ± 0,48 µM, đều mạnh hơn rất nhiều so với chất đối chứng acarbose với IC50 247,73 ± 11,85 µM. Đây là câu trích dẫn mà bất kỳ nhà nghiên cứu đái tháo đường nào cũng phải dừng lại suy nghĩ. Tuy nghiên cứu mới ở mức in vitro, nó chứng minh rõ: từ một loài cây Việt Nam, hoàn toàn có thể đi tới các phát hiện có giá trị khoa học quốc tế.

Beta-glucan nấm, curcumin nghệ vàng: bài học hiếm hoi về đi trọn chuỗi giá trị
Trái với nhiều đề tài dừng lại ở bài báo, hướng nghiên cứu của GS.TS Lê Mai Hương là ví dụ hiếm hoi cho nỗ lực đi hết con đường từ dược liệu Việt Nam đến sản phẩm cụ thể. Từ nguồn nấm dược liệu và cây thuốc trong nước, nhóm tập trung nghiên cứu các hợp chất sinh học, trong đó có beta-glucan nấm và curcumin nghệ vàng, nhằm phát triển sản phẩm hỗ trợ sức khỏe, chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa và nghiên cứu liên quan ung thư, suy giảm trí nhớ. Một hướng quan trọng là kết hợp beta-glucan từ nấm dược liệu với curcumin, cho thấy khả năng ức chế sự hình thành và phát triển khối u cao hơn dùng riêng từng thành phần trong các mô hình thử nghiệm. Từ dữ liệu đó, nhóm đã tạo ra sản phẩm Biocurmin, khi thương mại hóa mang tên “Nấm Nghệ” để người dùng dễ nhận diện thành phần. Đây là bằng chứng rằng nghiên cứu sản phẩm dược dựa trên hợp chất sinh học nội địa hoàn toàn khả thi nếu có chiến lược rõ ràng.
Khi dược liệu Việt Nam vẫn bị kìm chân bởi chuỗi giá trị ngắn
Vấn đề không nằm ở việc chúng ta thiếu dược liệu hay thiếu đề tài khoa học, mà ở chỗ chuỗi giá trị quá ngắn: từ phòng thí nghiệm ra thị trường bị đứt gãy ở nhiều khâu. Chính GS.TS Lê Mai Hương thừa nhận rằng dù nguồn dược liệu trong nước rất có giá trị, việc khai thác và phát triển sản phẩm từ nguồn này vẫn hạn chế, khiến Việt Nam vẫn phải phụ thuộc lớn vào dược liệu nhập khẩu. Trong khi đó, các nghiên cứu như Côm Hải Nam mới dừng ở mức in vitro, các tác giả cũng phải nhấn mạnh cần tiếp tục nghiên cứu hóa thực vật của chi Elaeocarpus để tìm thêm hoạt tính sinh học có giá trị. Điều này cho thấy một khoảng trống: thiếu các chương trình dài hơi để tiếp nối từ phát hiện hợp chất sinh học tới đánh giá trên động vật, thử nghiệm lâm sàng và phát triển dạng bào chế phù hợp, thay vì để các kết quả nằm im trên tạp chí.

Cần một chiến lược chuyển giao: từ đề tài đến đời sống
Những sản phẩm như “Nấm Nghệ”, Nano Glucumin hay “Ích Não” – được phát triển từ sự kết hợp nấm dược liệu, curcumin và một số cây thuốc, với ba loại nấm chính gồm linh chi, đông trùng hạ thảo và hầu thủ – cho thấy khi có chiến lược, dược liệu Việt Nam có thể bước ra khỏi phòng thí nghiệm. Quá trình nghiên cứu ở đây không dừng lại ở bài báo mà đi từ nghiên cứu cơ bản, thử nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, đánh giá trên mô hình động vật đến nghiên cứu phát triển sản phẩm. Chính tác giả nhấn mạnh giá trị công trình không chỉ ở kết quả khoa học mà ở khả năng đưa nó tới tay người dùng. Đó phải trở thành tư duy chủ đạo: mọi nghiên cứu về hợp chất sinh học từ dược liệu cần được thiết kế với tầm nhìn chuyển giao, có sự tham gia sớm của doanh nghiệp, chuyên gia bào chế và các chương trình hỗ trợ thương mại hóa. Nếu không, kho tàng dược liệu Việt Nam sẽ tiếp tục bị kẹt trên trang báo khoa học thay vì mang lại giá trị sức khỏe và kinh tế cho cộng đồng.






