Từ kho tàng kinh nghiệm đến đòi hỏi bằng chứng
Y học cổ truyền Việt Nam là hệ thống tri thức, thực hành và sản phẩm y dược dựa trên dược liệu, bài thuốc, phương pháp chẩn đoán và điều trị được tích lũy qua nhiều thế hệ, nay đang chịu áp lực phải thích ứng với chuẩn mực khoa học, công nghệ và quản lý hiện đại để tiếp tục tồn tại và phát triển bền vững. Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú và kho tri thức y học được tích lũy qua hàng nghìn năm, nhưng nghịch lý là vẫn chủ yếu xuất khẩu dược liệu thô, trong khi phải nhập khẩu nhiều loại thuốc có giá trị cao. Khoảng cách giữa tiềm năng và sản phẩm cạnh tranh quốc tế cho thấy điểm nghẽn không nằm ở cây thuốc, mà ở cách tiếp cận: chúng ta quá quen với mô tả kinh nghiệm, ít khi chuyển thành nghiên cứu, chuẩn hóa và chứng minh bằng dữ liệu. Trong bối cảnh sinh học phân tử và y học chính xác, niềm tin không đủ; mọi nền y học tiên tiến đều phát triển bằng bằng chứng.
Chiến lược phát triển 2030: bước ngoặt từ kinh nghiệm sang khoa học
Việt Nam đang xây dựng Chiến lược quốc gia phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Theo Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà, điểm cốt lõi là đưa y học cổ truyền từ giai đoạn bảo tồn và phát triển theo kinh nghiệm sang giai đoạn phát triển có chiến lược, có bằng chứng khoa học, có hệ thống và có khả năng hội nhập quốc tế. Cuộc họp do ông Vũ Mạnh Hà chủ trì đã yêu cầu Tổ soạn thảo và Nhóm biên tập đánh giá thực trạng từ quản lý nhà nước, cung ứng dịch vụ, công nghiệp dược liệu, tài chính và bảo hiểm y tế đến nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. Dự thảo xác định phát triển y dược cổ truyền theo hướng hiện đại, khoa học, dựa trên bằng chứng, lấy người bệnh làm trung tâm, bảo đảm chất lượng, an toàn, hiệu quả và bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Đây không chỉ là một kế hoạch kỹ thuật, mà là lời tuyên bố: y học cổ truyền sẽ không tiếp tục sống bằng quá khứ mà bằng dữ liệu.

Cuộc cách mạng tư duy: từ niềm tin gia truyền đến sự sàng lọc của khoa học
Y học cổ truyền Việt Nam không cần một cuộc cải tiến nhỏ, mà cần một cuộc cách mạng. Cách mạng này trước hết là cách mạng tư duy: không nghiên cứu để chứng minh điều mình đã tin, mà nghiên cứu để tìm ra sự thật. Điều đó đồng nghĩa với việc chấp nhận rằng không phải mọi bài thuốc truyền miệng đều được đưa thẳng vào bệnh viện, và không phải mọi kinh nghiệm đều đúng trong mọi hoàn cảnh. Chỉ khi chấp nhận sự sàng lọc của khoa học, y học cổ truyền mới có thể phát triển bền vững. Trong thời đại của sinh học phân tử, thế giới muốn biết hoạt chất nào tạo nên tác dụng, cơ chế sinh học là gì, tác động lên đích phân tử nào, hiệu quả và độ an toàn được chứng minh ra sao. Cuộc cách mạng tư duy này buộc người làm y học cổ truyền phải học thêm sinh học phân tử, miễn dịch học, dược lý, trí tuệ nhân tạo, thay vì chỉ dừng ở kinh nghiệm lâm sàng.
Hệ sinh thái y học cổ truyền trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế
Dự thảo Chiến lược coi y học cổ truyền không chỉ là một phân hệ khám chữa bệnh mà còn là nguồn lực văn hóa, khoa học, kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia. Hệ sinh thái y dược cổ truyền cần được phát triển đồng bộ từ khám, chữa bệnh, đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học đến dược liệu, sản xuất, thị trường và bảo tồn tri thức. Thể chế và quản lý nhà nước là điều kiện bảo đảm; chăm sóc sức khỏe toàn diện là mục tiêu; nhân lực, khoa học công nghệ và dữ liệu là động lực; dược liệu là nền tảng vật chất; bảo tồn tri thức là căn cốt; còn sở hữu trí tuệ, thị trường, thương hiệu và hợp tác quốc tế là phương thức chuyển hóa giá trị thành nguồn lực phát triển. Bài toán đặt ra là vừa gìn giữ bản sắc, vừa dùng khoa học, công nghệ và hệ thống bằng chứng để xác định rõ giá trị, chất lượng, an toàn, hiệu quả; từ đó hình thành sản phẩm có giá trị, nâng cao năng lực cạnh tranh của y học cổ truyền Việt Nam.
Người bệnh ở trung tâm: thử thách cuối cùng của chiến lược 2030–2045
Điểm thử thách nhất của chiến lược phát triển 2030 không nằm trên giấy, mà ở cảm nhận của người bệnh. Dự thảo nêu rõ: phát triển y dược cổ truyền theo hướng hiện đại, khoa học, dựa trên bằng chứng, lấy người bệnh làm trung tâm, bảo đảm chất lượng, an toàn, hiệu quả và bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Thứ trưởng Vũ Mạnh Hà cho rằng cần tiếp tục nghiên cứu để phát huy giá trị các bài thuốc, phương thuốc của y học cổ truyền, đồng thời xem xét phương án nâng mức thanh toán đối với khám, điều trị bằng y học cổ truyền. Đây là yếu tố liên quan trực tiếp đến khả năng đưa giá trị truyền thống vào hệ thống chăm sóc sức khỏe một cách bài bản và bền vững. Về phía quản lý, ông yêu cầu Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền phối hợp với Viện Chiến lược và Chính sách Y tế rà soát, chỉnh lý dự thảo theo hướng khoa học, rõ ràng, khả thi và khẩn trương hoàn thiện hồ sơ để lấy ý kiến rộng rãi, bảo đảm tiến độ xây dựng Chiến lược. Khi mọi quyết định đều được đo bằng an toàn và lợi ích cho người bệnh, y học cổ truyền mới thật sự bước vào kỷ nguyên hội nhập quốc tế.






