Ung thư: từ thách thức y học đến gánh nặng phát triển
Phòng ngừa ung thư và sàng lọc ung thư định kỳ là các chiến lược y tế công cộng nhằm giảm số ca mắc mới, phát hiện sớm bệnh ung thư trước khi xuất hiện triệu chứng rầm rộ, qua đó hạ thấp tỷ lệ tử vong, chi phí điều trị và tác động tiêu cực tới kinh tế – xã hội trong dài hạn. Trong bức tranh y tế toàn cầu, ung thư không còn là câu chuyện thuần túy của bệnh viện mà đã trở thành gánh nặng kinh tế – xã hội, đe dọa trực tiếp đến nguồn lực lao động và mục tiêu phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng: nếu chúng ta không ưu tiên phòng ngừa và phát hiện sớm bệnh ung thư, hệ thống y tế và nền kinh tế sẽ phải trả cái giá quá lớn, khó có thể đảo ngược.
Các số liệu toàn cầu cho thấy tốc độ gia tăng đáng lo ngại: mỗi năm có khoảng 19 triệu người được chẩn đoán mắc ung thư và 10 triệu người tử vong. Nếu không có sự can thiệp hiệu quả, con số này có thể tăng lên hơn 33 triệu ca mắc và 18 triệu ca tử vong vào năm 2050. Trong nhóm tử vong sớm từ 30 đến 69 tuổi, ung thư cùng bệnh tim mạch đang chiếm đa số, và tại nhiều nước, ung thư dần vượt tim mạch để trở thành nguyên nhân tử vong hàng đầu. Trước thực tế đó, coi phòng ngừa và sàng lọc là ưu tiên hàng đầu không phải lựa chọn mang tính lý tưởng, mà là bắt buộc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Việt Nam: 120.000 ca mới mỗi năm và khoảng trống phát hiện sớm
Tại Việt Nam, các chuyên gia ung thư liên tục cảnh báo xu hướng gia tăng cả tỷ lệ mắc mới lẫn tử vong do ung thư. Báo cáo ghi nhận ung thư toàn cầu cho thấy mỗi năm nước ta có khoảng 120.000 ca ung thư mới, tương đương 151 ca mắc và 106 ca tử vong trên 100.000 dân. Ung thư hiện là nguyên nhân gây tử vong sớm đứng thứ hai, chỉ sau bệnh tim mạch. Nguy hiểm hơn, Việt Nam chỉ đứng thứ 101/185 về tỷ lệ mắc mới, nhưng lại nằm trong nhóm có tỷ lệ tử vong cao, xếp thứ 50/185. Con số tử vong cao phản ánh một thực tế: quá nhiều bệnh nhân vẫn được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi cơ hội điều trị khỏi giảm mạnh và chi phí y tế, xã hội tăng vọt.
Theo các dự báo, nếu không có chiến lược phòng ngừa ung thư hiệu quả, số ca ung thư mới tại Việt Nam có thể tăng tới 60–70% vào năm 2050. Đây không chỉ là gánh nặng y tế mà còn là gánh nặng kinh tế ung thư, bởi phần lớn bệnh nhân nằm trong độ tuổi lao động, ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất, chi phí bảo hiểm và phúc lợi xã hội. Tại Hội nghị khoa học phòng chống ung thư thường niên Huế lần thứ 14, với sự tham dự của hơn 600 đại biểu, trong đó có hơn 30 chuyên gia quốc tế, các nhà khoa học nhấn mạnh phải chuyển trọng tâm từ điều trị sang phòng bệnh, giáo dục cộng đồng, ưu tiên sàng lọc ung thư định kỳ và chăm sóc giảm nhẹ như một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển bền vững.
Phòng ngừa và sàng lọc: giải pháp căn cơ giảm tử vong
Điểm đáng mừng là ung thư không phải hoàn toàn không thể phòng ngừa. Một phân tích do WHO/IARC công bố cho thấy tối đa khoảng 40% số ca ung thư trên thế giới có thể phòng ngừa thông qua giảm các yếu tố nguy cơ và áp dụng những biện pháp đã có bằng chứng. Điều này khẳng định phòng ngừa ung thư phải được đặt ngang hàng với điều trị trong mọi chính sách y tế. Giảm hút thuốc lá, lạm dụng rượu, thừa cân, béo phì, ít vận động, cùng kiểm soát ô nhiễm không khí và các nhiễm trùng gây ung thư là nền tảng của mọi chương trình phòng bệnh. Nếu chỉ đầu tư vào bệnh viện, chúng ta sẽ mãi chạy theo con số ca nặng mới, thay vì làm chậm dòng bệnh nhân ngay từ cộng đồng.
Sàng lọc ung thư định kỳ và phát hiện sớm bệnh ung thư là “điểm bẻ cong” đường cong tử vong. Các chương trình tầm soát giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc khối u ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị khỏi cao và chi phí thấp hơn rất nhiều. Australia đang xây dựng kế hoạch phòng, chống ung thư giai đoạn 2023–2033, trong đó có Chương trình sàng lọc ung thư phổi quốc gia dùng CT liều thấp miễn phí cho người nguy cơ cao chưa có triệu chứng, bắt đầu từ ngày 1/7/2025. Đây là minh chứng rõ ràng rằng phát hiện sớm không phải khẩu hiệu, mà là chính sách cụ thể, có mục tiêu, đối tượng và phương pháp rõ ràng, hoàn toàn có thể nhân rộng cho các loại ung thư khác như vú, cổ tử cung, đại trực tràng.

Bài học chính sách từ các quốc gia luật hóa cuộc chiến ung thư
Nhiều nước đã nhận ra rằng nếu coi ung thư là nhiệm vụ ngắn hạn, họ sẽ thua cuộc. Thay vì các chiến dịch rời rạc, họ xây dựng luật và chiến lược quốc gia về chính sách kiểm soát ung thư, thiết lập hệ thống đăng ký ung thư và cơ chế theo dõi kết quả để duy trì cuộc chiến trong nhiều năm. Nhật Bản là ví dụ tiêu biểu: Luật Kiểm soát ung thư có hiệu lực từ năm 2007, tạo nền tảng cho các kế hoạch quốc gia liên tiếp. Kế hoạch kiểm soát ung thư lần thứ tư giai đoạn 2023–2029 tập trung vào ba hướng: phòng ngừa ung thư, nâng cao chất lượng điều trị và hỗ trợ người bệnh sống cùng ung thư. Đến tháng 3/2026, nước này đã xây dựng bộ chỉ số cốt lõi và mô hình logic để theo dõi kết quả, từ tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi đến tỷ lệ sống sau 5 năm.
Canada cũng lựa chọn mô hình chiến lược quốc gia về kiểm soát ung thư giai đoạn 2019–2029. Điểm chung giữa các quốc gia này là coi phòng ngừa, sàng lọc và phát hiện sớm là “trụ cột”, chứ không phải phần phụ của hệ thống y tế. Họ đầu tư cho hạ tầng dữ liệu, nhân lực chuyên môn và mạng lưới dịch vụ tại cộng đồng, để mọi người dân có thể tiếp cận tầm soát mà không bị rào cản địa lý hay tài chính. Với Việt Nam, bài học không nằm ở việc sao chép mô hình nguyên xi, mà ở tư duy: ung thư phải được đưa vào khung chính sách dài hạn, có luật, có chiến lược, có chỉ số đo lường. Nếu không pháp điển hóa cuộc chiến này, những nỗ lực rời rạc tại bệnh viện sẽ khó tạo ra thay đổi ở quy mô quốc gia.

Từ hội nghị Huế đến chiến lược quốc gia: ưu tiên không thể trì hoãn
Hội nghị khoa học phòng chống ung thư thường niên Huế lần thứ 14, diễn ra từ ngày 19–21/8 với nhiều phiên đào tạo y khoa liên tục về xu thế điều trị, y học chính xác, quản lý đa chuyên khoa và chăm sóc giảm nhẹ, là biểu tượng cho nỗ lực chuyên môn mạnh mẽ. Nhưng để những thảo luận khoa học này không dừng lại trong hội trường, chúng phải được dịch thành hành động chính sách. PGS.TS Bùi Diệu kêu gọi các cơ sở ung bướu đẩy mạnh phòng bệnh, phát hiện sớm, tăng truyền thông thay đổi hành vi, kiểm soát yếu tố nguy cơ, thúc đẩy tiêm chủng và nâng cao nhận thức cộng đồng về khám, tầm soát ung thư. Đây là thông điệp rõ ràng: muốn giảm gánh nặng kinh tế ung thư, chúng ta phải “dịch chuyển trọng tâm” ra khỏi bệnh viện, tiến vào trường học, doanh nghiệp, khu dân cư.
Kết luận không thể khác: phòng ngừa ung thư và sàng lọc ung thư định kỳ phải trở thành ưu tiên hàng đầu trong mọi chương trình sức khỏe, từ cấp địa phương đến quốc gia. Khi số ca mắc toàn cầu có nguy cơ tăng từ 19 lên 33 triệu vào năm 2050 nếu không can thiệp, trì hoãn nghĩa là chấp nhận thêm hàng triệu cái chết có thể tránh được. Việt Nam đang ở ngã ba đường: hoặc tiếp tục ứng phó bị động với những con số 120.000 ca mới mỗi năm, hoặc xây dựng một chiến lược kiểm soát ung thư dài hạn, gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Việc lựa chọn không chỉ là quyết định y tế, mà là tuyên bố về giá trị: chúng ta coi trọng sức khỏe người dân đến mức nào, và sẵn sàng hành động ra sao để bảo vệ thế hệ lao động hôm nay và mai sau.






