Khi giáo viên vùng sâu lên đường trước tiếng trống khai giảng
Những chuyến đi vượt sông núi của giáo viên vùng sâu là hoạt động vận động, thăm hỏi và tiếp cận học sinh dân tộc thiểu số ở các bản làng xa xôi trước năm học mới, nhằm bảo đảm không em nào bị bỏ lại phía sau trên hành trình học tập và gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng ở vùng núi. Những ngày đầu tháng 8, khi nhiều nơi tất bật mua sắm sách vở, các thầy cô Trường Phổ thông Dân tộc bán trú THCS Trung Lý lại khoác ba lô, mang theo danh sách học sinh có nguy cơ bỏ học để vào bản. Đây không phải chuyến đi mang tính phong trào, mà là phần cốt lõi của giáo dục vùng núi: nếu giáo viên không chủ động tiếp cận học sinh từ xa, hệ thống sẽ đánh mất chính những em cần hỗ trợ nhất.
Vượt sông Mã, băng rừng Tà Cóm: giá của một học sinh ở lại lớp
Ở Trung Lý, mưa rừng kéo dài khiến đường vào các bản Xa Lao, Pá Quăn, Tà Cóm trơn trượt, nhiều đoạn sạt lở, bị chia cắt. Thế nhưng thầy Nguyễn Văn Cương và thầy Đỗ Viết Hoàng vẫn lội qua sông Mã, băng rừng, leo núi để đến từng nhà học sinh ở bản Tà Cóm cách trung tâm xã gần 50km. Họ không mang theo khẩu hiệu, mà mang theo nỗi trăn trở về 8 nữ sinh người Mông đã nghỉ học trong năm học 2025–2026 vì gia cảnh quá khó khăn. Kết quả, sau nhiều lần gõ cửa, trò chuyện với cả phụ huynh và học sinh, 7/8 em đồng ý trở lại trường trong năm học 2026–2027. Ở vùng biên, giữ thêm một học sinh dân tộc thiểu số nghĩa là giữ thêm một giấc mơ trước nguy cơ bị nhấn chìm bởi cái nghèo.
Những giọt nước mắt của cô giáo vùng núi và sức nặng của lời hứa đi học
Không chỉ các thầy giáo nam băng rừng, những cô giáo vùng cao cũng đều đặn lên đường. Cô Phạm Hà Huyền My đến bản Pá Quăn trên con đường ổ gà, lầy lội, mang theo vài món quà nhỏ và hàng loạt câu hỏi về từng học sinh. Cô gặp các em đang chăm em nhỏ, làm nương, gánh việc nhà khi tuổi còn rất bé; nhiều em nghỉ học không vì ham chơi mà vì gánh nặng gia đình đè lên vai. Trong khoảnh khắc các em bối rối khi gặp cô, My chỉ hỏi về kỳ nghỉ hè, về bạn bè đang đợi ở trường và nhắc rằng “giáo dục chưa thể mang lại cuộc sống đủ đầy ngay, nhưng nó cho các em một cơ hội khác để chọn tương lai”. Những giọt nước mắt quay đi lau vội của cô cho thấy một sự thật: giáo dục vùng núi không thể là những lời kêu gọi chung chung, mà phải là sự đồng hành cảm xúc giữa giáo viên vùng sâu và từng đứa trẻ.
Mô hình níu giữ học sinh dân tộc thiểu số: hơn cả lời động viên
Đằng sau những bước chân qua sông núi là một mô hình giáo dục vùng núi có chủ đích. Trường Trung Lý hiện có 569 học sinh, được tổ chức thành 13 lớp. Trước mỗi năm học mới, nhà trường rà soát hoàn cảnh từng em, đặc biệt chú ý nhóm dễ bỏ học sau kỳ nghỉ hè. Ông Nguyễn Duy Thủy nhấn mạnh: ở vùng cao, để giữ một học sinh ở lại trường đôi khi cần nhiều hơn một lời động viên; đó là sự theo sát lâu dài của giáo viên, sự hỗ trợ vật chất lẫn tinh thần của nhà trường và sự chia sẻ của cộng đồng. Chính vì vậy, giáo viên vùng sâu không chỉ gõ cửa để thuyết phục, mà còn mang theo sách vở, đồ dùng, nhu yếu phẩm giúp gia đình học sinh giảm bớt gánh nặng kinh tế. Khi cần, họ sẵn sàng vào từng bản, từng nhà, quyết tâm không để một học sinh dân tộc thiểu số nào bị bỏ lại phía sau.
Vì sao những bước chân qua sông núi không thể dừng lại
Hành trình vận động học sinh trở lại lớp của giáo viên vùng biên không phải lúc nào cũng thành công ngay từ lần đầu gặp gỡ. Có trường hợp thầy cô phải quay lại nhiều lần, lắng nghe tâm tư, tháo gỡ mâu thuẫn trong gia đình, hoặc chấp nhận rằng có em vẫn chưa thể quay lại trường vì nỗi lo miếng ăn còn lớn hơn cả bài vở. Dù vậy, những chuyến vượt núi, băng rừng vẫn tiếp diễn trước mỗi năm học mới. Bởi nếu xã hội chấp nhận để các em ở nhà, giáo dục vùng núi sẽ mãi là lời hứa dang dở. Sự kiên trì tiếp cận học sinh từ xa của giáo viên vùng sâu là minh chứng sống động cho tinh thần giáo dục bao trùm ở vùng dân tộc thiểu số: thay vì chờ trẻ tìm đến trường, thầy cô tìm đường đến với từng đứa trẻ. Giữ thêm mỗi em ở lại lớp không chỉ là thành tích, mà là một lựa chọn đạo đức về tương lai của cả cộng đồng.






