Khi tham vọng điện khí LNG gặp thực tế: chỉ Hiệp Phước “đi được đến nơi”
Điện khí LNG Việt Nam là chiến lược sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng làm nhiên liệu phát điện quy mô lớn, được quy hoạch hơn 20.000 MW công suất với kỳ vọng bổ sung nguồn sạch hơn than và góp phần bảo đảm an ninh năng lượng phía Nam, đồng thời giúp đạt mục tiêu cơ cấu nguồn năng lượng 2030 Việt Nam với tỷ trọng LNG khoảng 12% trong hệ thống điện quốc gia. Thực tế hiện tại lại cho thấy một nghịch lý: trong 18 dự án điện LNG trọng điểm, chỉ điện khí Hiệp Phước LNG 1200 MW giai đoạn I được đánh giá có khả năng đáp ứng tiến độ. Phần còn lại mới đi được những bước chuẩn bị ban đầu, xa vời mốc vận hành thương mại mà hệ thống điện đang cần. Điều này không chỉ là câu chuyện chậm trễ thủ tục, mà là lời cảnh báo trực diện về cách chúng ta đang vận hành chính sách nguồn điện – tham vọng lớn nhưng triển khai phân mảnh và thiếu kỷ luật tiến độ.

Vì sao 17/18 dự án chậm: quy hoạch nhanh, thực thi chậm
Phiên họp đầu tháng 10 do Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc chủ trì đã phơi bày bức tranh không mấy sáng sủa: trong số các dự án trọng điểm, riêng nhóm điện khí LNG có 18 dự án được đưa vào danh mục theo dõi với tổng công suất hơn 20.000 MW, nhưng mới chỉ có 2 dự án khởi công và duy nhất Hiệp Phước được đánh giá bám tiến độ. Phần lớn dự án mắc kẹt ở vòng xoáy quen thuộc: đất đai, giải phóng mặt bằng, thu xếp vốn, PPA, hợp đồng mua LNG và lựa chọn nhà thầu EPC. Điện khí LNG Long Sơn đến nay còn chưa lựa chọn được nhà đầu tư, trong khi nhiều dự án khác mới dừng ở nghiên cứu khả thi hoặc hoàn thiện hồ sơ quy hoạch chi tiết. Làm quy hoạch thì nhanh, nhưng chuyển từ dòng chữ trên giấy sang nhà máy cụ thể lại bị trói chặt bởi những nút thắt thể chế và phối hợp liên ngành. Nếu không có một cơ chế đặc thù cho tiến độ dự án điện LNG, kế hoạch tăng mạnh nhập khẩu LNG đến năm 2030 sẽ khó còn ý nghĩa thực tế.

Hiệp Phước LNG 1200 MW: điểm sáng đơn độc và giới hạn của một dự án
Trong bức tranh u ám đó, Hiệp Phước LNG 1200 MW giai đoạn I được xem là “điểm sáng đơn độc”. Dự án đã khởi công, ký xong hợp đồng mua bán điện và hợp đồng thiết bị chính, khối lượng xây dựng đạt khoảng 60%, lắp đặt thiết bị khoảng 20%. Ba tổ máy được lên kế hoạch vận hành thương mại trong quý IV/2028, lần lượt các tháng 10, 11 và 12. Đây là dự án duy nhất được Bộ Công Thương đánh giá có khả năng đáp ứng tiến độ đã cam kết. Song, một dự án dù thuận lợi đến mấy cũng không thể gánh nổi rủi ro thiếu điện của cả miền Nam. Phó Thủ tướng Thường trực đã nhấn mạnh tại hiện trường rằng "TP HCM tuyệt đối không thể thiếu điện cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng". Vấn đề là, khi nguồn LNG khác đều chậm, sức nặng sẽ dồn lên than và thủy điện, kéo dài quỹ đạo phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hiện chiếm khoảng 46% sản lượng điện.

An ninh năng lượng phía Nam: rủi ro không còn là cảnh báo trừu tượng
Khu vực phía Nam – với TP.HCM là đầu tàu kinh tế – đang đối mặt nguy cơ thiếu điện được Bộ Công Thương cảnh báo có thể diễn ra ngay từ năm sau nếu các dự án nguồn và lưới tiếp tục chậm. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế ít nhất 10% mỗi năm đến năm 2030, đi kèm làn sóng nhà máy mới, khu công nghệ cao và trung tâm dữ liệu, sẽ đẩy phụ tải điện tăng nhanh hơn khả năng bổ sung nguồn mới. Phó Thủ tướng Thường trực khi kiểm tra Hiệp Phước đã yêu cầu bám sát tiến độ và phát triển đồng bộ lưới truyền tải, coi đó là điều kiện bắt buộc để giữ vững an ninh năng lượng phía Nam. Điện khí LNG vốn được kỳ vọng là cầu nối chuyển dịch năng lượng, vừa giảm phát thải hơn so với than, vừa bảo đảm vận hành ổn định. Thế nhưng khi 17/18 dự án không có mốc tiến độ rõ ràng, nguy cơ rất thực là mục tiêu LNG chiếm 12% cơ cấu nguồn điện năm 2030 chỉ còn nằm trên giấy. Lúc đó, an ninh năng lượng phía Nam sẽ phụ thuộc vào kịch bản “vá víu” bằng nhập khẩu điện và kéo dài đời sống các tổ máy than già cỗi.

Cần một cách tiếp cận thẳng thắn: ít dự án hơn, nhưng phải hoàn thành
Điểm đáng lo nhất không phải là số lượng dự án điện khí LNG Việt Nam bị chậm, mà là sự thiếu nhất quán giữa quy hoạch và khả năng thực hiện. Khi 18 dự án được đưa vào quy hoạch với tổng công suất hơn 20 GW mà chỉ một dự án có khả năng bám tiến độ, đó là dấu hiệu của tư duy “gom càng nhiều càng tốt” thay vì tính toán thực chất. Chính phủ đã yêu cầu các bộ tổng hợp khó khăn, vướng mắc, cam kết tiến độ để đưa vào nghị quyết phiên họp thường kỳ và buộc chủ đầu tư phải cam kết từng mốc cụ thể, từ hồ sơ đến thi công và hoàn thành dự án. Thông điệp cần rút ra rất rõ: thay vì trải đều nguồn lực cho một danh mục quá rộng, Việt Nam nên tập trung vào những dự án LNG có tính khả thi cao, giải quyết dứt điểm mặt bằng, PPA và vốn, đồng thời bảo đảm lưới truyền tải đi cùng nguồn. Nếu không thay đổi cách làm, năng lượng 2030 Việt Nam sẽ tiếp tục bị quyết định bởi những trì hoãn của hôm nay, và câu chuyện thiếu điện phía Nam sẽ không còn là cảnh báo, mà là thực tế thường ngày.






