Điện khí LNG Việt Nam: tham vọng lớn bị kéo chậm bởi thực tế dự án
Điện khí LNG Việt Nam là chiến lược dùng khí tự nhiên hóa lỏng nhập khẩu để bổ sung nguồn điện, giảm phụ thuộc vào than, hướng tới cơ cấu năng lượng sạch hơn và bảo đảm an ninh cung điện trong bối cảnh nhu cầu phụ tải tăng nhanh ở các trung tâm công nghiệp, đô thị và hạ tầng mới. Nói cách khác, LNG được kỳ vọng là chiếc cầu chuyển dịch sang hệ thống điện ít phát thải hơn, nhưng vẫn đủ linh hoạt để bù đắp cho năng lượng tái tạo phụ thuộc thời tiết. Tuy nhiên, những con số mới nhất cho thấy chiếc cầu này đang xây quá chậm. Tại cuộc họp đầu tiên của Ban chỉ đạo các dự án trọng điểm trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và xây dựng ngày 1/10, Bộ Công Thương cho biết trong 18 dự án điện khí LNG với tổng công suất hơn 20.000 MW, chỉ có Hiệp Phước LNG được đánh giá là có khả năng đáp ứng tiến độ. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là dấu hiệu cho thấy mục tiêu 12% cơ cấu nguồn điện từ LNG vào năm 2030 đang đứng trước rủi ro lớn.
Vì sao 17/18 dự án chậm tiến độ: từ thủ tục đến luật chơi chưa rõ ràng
Nhìn vào tiến độ dự án năng lượng LNG, vấn đề không nằm ở thiếu nhà đầu tư, mà ở cách chúng ta tổ chức cuộc chơi. Trong 18 dự án điện khí LNG Việt Nam đang được theo dõi, 16 dự án đã lựa chọn xong nhà đầu tư, nhưng mới chỉ có 2 dự án khởi công, còn lại 14 vẫn mắc ở khâu chuẩn bị đầu tư. Hai dự án Nghi Sơn LNG và Long Sơn LNG thậm chí vẫn chưa chọn được nhà đầu tư, trong đó Nghi Sơn đã phải hủy đấu thầu lần thứ ba vì không có hồ sơ nào tham gia. Theo thông tin từ Chính phủ, phần lớn dự án vướng ở giải phóng mặt bằng, bố trí địa điểm, thu xếp tài chính và đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA). Chính ở đây, sự mơ hồ về phân bổ rủi ro và cơ chế giá điện khí LNG đang khiến nhà đầu tư e dè. Ngày 23/9/2026, nhóm nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc đã gửi văn bản góp ý dự thảo Luật Điện lực sửa đổi, chỉ ra mâu thuẫn: nhà máy được xây để bảo đảm công suất và an ninh cung cấp điện, nhưng doanh thu lại phụ thuộc vào số giờ huy động – yếu tố mà họ không kiểm soát được. Nếu luật chơi chưa phân định rõ ràng rủi ro giữa nhà đầu tư, bên mua điện, bên cung cấp nhiên liệu và hệ thống điện, thì dòng vốn dài hạn sẽ không đổ vào đúng lúc chúng ta cần.

Hiệp Phước LNG: ngoại lệ sáng hiếm hoi và bài học cho toàn bộ quy hoạch
Trong bức tranh u ám của tiến độ dự án năng lượng, Hiệp Phước LNG là điểm sáng hiếm hoi – và chính vì hiếm hoi nên càng đáng để soi chiếu. Bộ trưởng Công Thương khẳng định chỉ dự án Hiệp Phước LNG được xem là "có khả năng đáp ứng tiến độ" trong số 18 dự án LNG đang lên kế hoạch. Trước đó, tháng 3, EVN và Công ty TNHH Điện Hiệp Phước đã ký hợp đồng mua bán điện (PPA) và khởi công nhà máy tại xã Hiệp Phước, TP.HCM, đây mới là PPA thứ hai trong lĩnh vực điện LNG tại Việt Nam. Dự án Hiệp Phước đặt mục tiêu vận hành thương mại vào quý IV/2028, đi đúng tiến độ đề ra. Không phải ngẫu nhiên mà PPA của dự án này là hợp đồng đầu tiên áp dụng theo Nghị định 56/2025/NĐ-CP về cơ chế ưu đãi cho điện LNG nhập khẩu. Khi khung pháp lý rõ ràng hơn, hợp đồng được ký sớm và cấu trúc rủi ro được chấp nhận, dự án mới có thể chuyển từ bản vẽ sang công trường. Hiệp Phước cho thấy: nếu chúng ta nghiêm túc "mở khóa" pháp lý cho điện khí LNG Việt Nam, tiến độ không phải là điều bất khả thi, nhưng để nhân rộng ngoại lệ này thành chuẩn mực vẫn còn khoảng cách lớn.
Nguy cơ khủng hoảng cung điện và câu hỏi về mục tiêu 2030 năng lượng
Điện khí LNG không thể tách khỏi bức tranh chung của hệ thống điện: nhiều dự án phát điện và truyền tải đều chậm tiến độ, đặt Việt Nam trước nguy cơ thiếu điện từ năm sau. Khi tăng trưởng kinh tế được đặt mục tiêu ít nhất 10% mỗi năm đến 2030, hàng loạt nhà máy mới, dự án công nghệ và hạ tầng sẽ kéo nhu cầu điện lên nhanh hơn khả năng bổ sung nguồn. Trong bối cảnh than vẫn chiếm 46% sản lượng điện, tốc độ chuyển dịch sang năng lượng sạch chậm lại không chỉ là vấn đề môi trường, mà là rủi ro an ninh năng lượng. Việc chậm trễ của các dự án điện khí LNG Việt Nam trực tiếp đe dọa kế hoạch để nhiên liệu siêu lạnh này chiếm khoảng 12% cơ cấu nguồn điện vào năm 2030. Nếu các dự án lớn như Quảng Ninh, Thái Bình, Hải Lăng và Long An 1–2 (tổng công suất khoảng 8.500 MW) tiếp tục mắc ở khâu hợp đồng, giá công suất, sản lượng điện hợp đồng dài hạn (Qc) và thu xếp vốn, lượng điện LNG trong thực tế sẽ thấp hơn nhiều so với giấy quy hoạch. Kịch bản đó đồng nghĩa với việc nguy cơ khủng hoảng cung điện sẽ không chỉ là cảnh báo mà có thể trở thành trải nghiệm thực tế của người dân và doanh nghiệp: cắt điện sản xuất, giảm công suất, gián đoạn dịch vụ.
Từ Nghị định đến Luật Điện lực: có kịp tháo nút thắt để giữ lời hứa với tương lai?
Cuộc họp ngày 1/10 không chỉ dừng ở việc điểm danh các dự án chậm, mà đã yêu cầu Bộ Công Thương rà soát kỹ năng lực hoàn thành của từng dự án để kịp thời xây dựng phương án thay thế nguồn điện, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc đề nghị phải có tiến độ chi tiết cho từng dự án, từ chuẩn bị đầu tư, quyết định đầu tư, chọn nhà thầu EPC đến mốc vận hành thương mại (COD). Đó là bước cần thiết, nhưng nếu chỉ siết tiến độ hành chính mà không giải quyết căn nguyên rủi ro hợp đồng và dòng tiền, các bảng tiến độ sẽ vẫn là "giấy". Văn bản góp ý của nhà đầu tư Nhật Bản, Hàn Quốc thực chất là một phép thử cho cách chúng ta sửa Luật Điện lực: luật sẽ chỉ nêu nguyên tắc chung, hay đủ sâu để bảo đảm dòng tiền cho các loại dự án điện khí LNG có vai trò bảo đảm công suất? Khái niệm giá công suất đã được đưa vào dự thảo, nhưng nếu không xác định ranh giới rõ ràng giữa chi phí hợp lý cần thu hồi và lợi nhuận kinh doanh, nguy cơ chuyển rủi ro đầu tư sang người dùng điện là có thật. Chúng ta không cần "ưu đãi" mù quáng cho điện LNG, nhưng nếu không phân bổ rủi ro một cách công bằng, thì mục tiêu 12% năng lượng sạch dựa trên LNG sẽ chỉ là khẩu hiệu hơn là cam kết. Kết luận rõ ràng là: Việt Nam vẫn có thể đạt mục tiêu 2030 năng lượng nếu coi việc tháo gỡ nút thắt cho điện khí LNG là ưu tiên chính sách cấp bách, chứ không chỉ là một hạng mục trong danh sách dự án. Đó phải là sự kết hợp giữa khung pháp lý minh bạch, cơ chế giá điện công bằng và năng lực thực thi ở từng địa phương. Nếu chậm thêm vài năm nữa, chúng ta sẽ mất không chỉ cơ hội đón dòng đầu tư, mà còn đánh đổi bằng những mùa khủng hoảng cung điện mà lẽ ra có thể tránh được.






