Từ dấu mốc 50 năm ngoại giao đến yêu cầu mới về hợp tác lập pháp
Hợp tác lập pháp Việt Nam Thái Lan là quá trình Quốc hội hai nước thúc đẩy giao lưu đại biểu quốc hội, chia sẻ kinh nghiệm xây dựng luật và cùng tạo dựng khuôn khổ pháp lý hai nước để hỗ trợ quan hệ chính trị, kinh tế, văn hóa và giao lưu nhân dân phát triển ổn định, minh bạch và bền vững trong dài hạn. Quan hệ ngoại giao Việt Thái bước sang năm thứ 50 không chỉ là cột mốc để nhìn lại chặng đường đã qua, mà còn tạo sức ép tích cực buộc hai bên phải nâng tầm hợp tác từ kênh hành pháp sang chiều sâu lập pháp. Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Thái Lan đang phát triển “mạnh mẽ, thực chất và toàn diện”, cuộc hội kiến giữa Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Nhà Vua Thái Lan trở thành lời khẳng định rằng nếu không có nền tảng pháp lý đồng bộ, mọi cam kết chiến lược rất dễ dừng lại ở khẩu hiệu.
Quốc hội hai nước: Từ biểu tượng ngoại giao sang trục hợp tác thực chất
Điểm đáng chú ý nhất trong cuộc hội kiến này là sự nhấn mạnh vai trò trung tâm của Quốc hội Việt Nam Thái Lan trong kiến tạo luật chơi chung cho hợp tác song phương. Nhà Vua Thái Lan đánh giá cao vai trò của hai Quốc hội trong việc tạo dựng khuôn khổ pháp lý và môi trường thuận lợi cho hợp tác giữa hai nước. Đây không còn là lời xã giao ngoại giao, mà là sự thừa nhận rằng nếu Quốc hội không chủ động, Đối tác Chiến lược Toàn diện, dù được nâng cấp từ năm 2013 và 2025, vẫn khó thấm vào đời sống doanh nghiệp và người dân. Cũng vì vậy, việc Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn mong Nhà Vua tiếp tục ủng hộ các hoạt động hợp tác giữa cơ quan lập pháp hai nước cho thấy kênh nghị viện đang được đặt lên vị trí “trục dọc” của quan hệ song phương, thay vì chỉ “đi sau” Chính phủ như trước đây.
Giao lưu đại biểu quốc hội: Chìa khóa để hài hòa luật pháp và chính sách
Muốn hợp tác lập pháp Việt Nam Thái Lan không mang tính nghi thức, giao lưu đại biểu quốc hội phải được coi là kênh hành động chính chứ không phải hoạt động bên lề. Hai bên đã nhất trí duy trì trao đổi đoàn các cấp, tăng cường tiếp xúc giữa các cơ quan chuyên môn và các nhóm nghị sĩ, chia sẻ kinh nghiệm xây dựng pháp luật, giám sát và hoạch định chính sách. Nếu thực hiện đến nơi đến chốn, đây sẽ là nền tảng để hai bên cùng xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch, ổn định, giúp doanh nghiệp yên tâm mở rộng hợp tác. Điểm mấu chốt là các chuyến thăm nghị sĩ cần chuyển từ tính chất “thăm hỏi” sang các phiên làm việc chuyên đề về thương mại, đầu tư, giáo dục, lao động… để từng dự án, từng khó khăn cụ thể của doanh nghiệp được soi chiếu dưới lăng kính lập pháp, từ đó dịch chuyển thành sửa đổi luật hoặc ký kết thỏa thuận mới.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý hai nước: Ưu tiên cho giao lưu nhân dân và giáo dục
Một điểm sáng đáng được Quốc hội hai bên “luật hóa” mạnh mẽ hơn chính là giao lưu nhân dân và hợp tác giáo dục – những lĩnh vực được cả Nhà Vua Thái Lan và Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn coi là nền tảng bền vững cho quan hệ lâu dài. Hai bên nhất trí khuyến khích tăng cường giao lưu giữa các địa phương, thanh niên, hội hữu nghị, cũng như mở rộng các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, du lịch và trao đổi học sinh, sinh viên, giảng viên, học giả. Tuy nhiên, để các chương trình, dự án giáo dục và phát triển cộng đồng do Hoàng gia Thái Lan hỗ trợ tại Việt Nam phát huy tối đa hiệu quả, Quốc hội cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý hai nước về công nhận văn bằng, thị thực học thuật, bảo vệ quyền lợi người học. Nói cách khác, nếu coi giao lưu nhân dân là “trái tim” của quan hệ ngoại giao Việt Thái, thì luật pháp phải trở thành “hệ tuần hoàn” để nuôi dưỡng trái tim đó.
Từ diễn đàn khu vực đến hành động quốc gia: Bước tiếp theo của hợp tác nghị viện
Cuộc hội kiến lần này sẽ chỉ là một khoảnh khắc đẹp nếu không được nối tiếp bằng các bước đi cụ thể về thời gian và chương trình hành động. Hai bên đã cùng nhìn nhận đây là dịp để hướng tới những lĩnh vực hợp tác mới trong thời gian tới, với trọng tâm là duy trì trao đổi đoàn, làm sâu sắc giao lưu cơ quan chuyên môn và gắn kết chặt chẽ hơn tại các diễn đàn nghị viện khu vực và quốc tế. Hướng đi hợp lý là dùng các cam kết ở nghị trường khu vực làm chất xúc tác cho cải cách trong nước: sửa luật để thuận lợi hơn cho hợp tác thương mại, đầu tư, giáo dục; đồng thời bảo đảm các chuẩn mực minh bạch, ổn định của khuôn khổ pháp lý hai nước được tôn trọng. Kết luận quan trọng sau cuộc gặp là: nếu Quốc hội hai nước quyết đoán hơn, quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện sẽ có “chân đế” pháp lý vững chắc, đủ sức đỡ những bước nhảy vọt mới trong tương lai.






