Fandom không còn là “hội yêu thích” mà là tài sản kinh doanh dài hạn
Kinh tế fandom là việc biến tình yêu và sự gắn bó của người hâm mộ với nghệ sĩ thành một hệ sinh thái nội dung, giao tiếp, thương mại và trải nghiệm được thiết kế có chủ đích, quản lý bằng dữ liệu, vận hành như một mô hình kinh doanh dài hạn thay vì chỉ là cộng đồng tự phát xoay quanh âm nhạc hay hình ảnh thần tượng. Đây là bước chuyển tư duy quan trọng: fan không còn đứng ngoài, mà trở thành trung tâm của hệ sinh thái fan nghệ sĩ, nơi mỗi tương tác đều có thể được nuôi dưỡng thành giá trị bền vững. Từ Weverse đến b.stage, có thể thấy fandom đã đi từ một cộng đồng được tập hợp thành một tài sản cần được xây dựng, chăm sóc và vận hành như một mô hình kinh doanh dài hạn. Kinh tế fandom vốn tồn tại từ lâu, nhưng chỉ khi mạng xã hội toàn cầu bùng nổ và các trải nghiệm offline được mở rộng, nó mới được nhìn nhận như một ngành kinh doanh bài bản. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho nền tảng fandom Việt: không chỉ quản lý cộng đồng fan, mà phải thiết kế được hệ sinh thái fan nghệ sĩ có chiến lược, có dữ liệu và có đường dài.
Steve Seo và b.stage: Hạ tầng quốc tế cho nền tảng fandom Việt
Steve Seo từng là CEO đầu tiên của beNX, đơn vị công nghệ đứng sau giai đoạn đầu của Weverse và Weverse Shop, sau đó đồng sáng lập bemyfriends và phát triển b.stage theo triết lý Direct-to-Fan, đặt quyền sở hữu dữ liệu và sự độc lập của nghệ sĩ vào trung tâm. Đây không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là quan điểm: nghệ sĩ phải tự làm chủ ngôi nhà fandom của mình, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thuật toán mạng xã hội. Trên b.stage, fan vừa có thể nghe nhạc, nhắn tin với thần tượng, vừa có thể mua vé concert và sắm goods ngay trong một trải nghiệm liền mạch duy nhất. Nếu không có giải pháp tích hợp như vậy, nghệ sĩ sẽ phải phân mảnh hoạt động: phát hành nội dung ở một nơi, bán vé ở một nơi, bán merchandise ở nơi khác, và quản lý membership trên một công cụ khác, khiến fan phải tải hàng loạt ứng dụng và đăng ký nhiều tài khoản bất tiện. Tại Việt Nam, bemyfriends đang hợp tác cùng MMusic để phát triển mfan, với tham vọng không chỉ đưa một sản phẩm công nghệ vào thị trường mà xây dựng một mô hình fandom business phù hợp với đặc thù bản địa. Đó là cách hạ tầng fandom quốc tế được “bẻ cong” cho nghệ sĩ và người hâm mộ Việt.

Từ fan BIGBANG đến MMusic, GENfest và mfan: đam mê cá nhân thành hạ tầng chuyên nghiệp
Hành trình của Trần Bảo Trang cho thấy kinh tế fandom ở Việt Nam không chỉ được dẫn dắt bởi nhà đầu tư, mà còn bởi những fan lâu năm hiểu rõ nhu cầu cộng đồng. Gần 20 năm theo dõi BIGBANG, chị bước từ vị trí cộng tác viên báo sang tò mò về cách một bài hát được đưa lên nền tảng, nghệ sĩ tiếp cận khán giả và fandom được xây dựng. "Trải nghiệm là fan của một nghệ sĩ cho Trang hiểu rằng một khán giả hay một fan sẽ cần những điều gì, họ trân trọng và yêu thích những điều gì". Ngày 18/8 – sinh nhật G-Dragon – cũng là ngày MMusic được thành lập. Từ nhu cầu nghệ sĩ muốn có sân khấu đủ dài để kể trọn vẹn câu chuyện âm nhạc, GENfest ra đời với thời lượng trình diễn 45–60 phút cho mỗi nghệ sĩ, giúp khán giả có thêm thời gian thưởng thức âm nhạc. Qua từng mùa, đội ngũ tiếp nhận phản hồi sau đêm diễn để điều chỉnh trải nghiệm cho những lần tổ chức tiếp theo. Sau ba mùa tổ chức, lượng khán giả của GENfest tăng từ 35.000 lên 45.000 người, cho thấy sức mạnh của việc lắng nghe fandom và biến insight fan thành sản phẩm cụ thể.

mfan, b.stage MMusic và bài toán quản lý cộng đồng fan bằng dữ liệu
Từ việc tìm hiểu cách xây dựng fandom của các nghệ sĩ quốc tế, trong đó có BTS, Trần Bảo Trang nuôi dưỡng mong muốn nghệ sĩ Việt Nam cũng có những cộng đồng người hâm mộ đủ mạnh để đồng hành lâu dài. Từ nhu cầu đó, MMusic phát triển mfan với mục tiêu kết nối fandom và cung cấp dữ liệu cho nghệ sĩ. Đó cũng là lý do Steve Seo cùng bemyfriends trở thành đối tác công nghệ chiến lược của mfan – nền tảng dành riêng cho nghệ sĩ Việt, tự xây dựng fandom của mình. Ở góc độ quản lý cộng đồng fan, b.stage cung cấp các công cụ đa dạng để nghệ sĩ tự do lựa chọn mô hình tương tác phù hợp nhất với giai đoạn của mình: tập trung vào nội dung, tập trung vào cộng đồng, hay tập trung vào tin nhắn riêng tư như gửi voice note, chat độc quyền. Nền tảng fandom phải đủ linh hoạt: khi comeback thì dùng âm nhạc, khi tour diễn thì dùng hình ảnh concert, còn khi không có lịch trình biểu diễn thì những tương tác thường nhật mộc mạc là đã đủ gắn kết. Thói quen tiêu thụ giải trí tại Việt Nam hiện vẫn dựa nhiều vào nền tảng miễn phí như YouTube, TikTok, Facebook, nên kinh doanh fandom là bài toán quan hệ đường dài và là kết quả của việc xây dựng thói quen, hay nói cách khác là “giáo dục thị trường”.

Vpop bước vào thời kỳ fan-centric: từ hàng chục nghìn người xếp hàng đến hệ sinh thái fan nghệ sĩ
Concert sắp diễn ra của BIGBANG tại Việt Nam đã ghi nhận khoảng 60.000 người xếp hàng chờ online trong ngày đầu tiên mở bán cho membership và bán sạch vé chỉ trong 2 giờ; năm 2025 concert của G-Dragon cũng áp dụng phương thức tương tự. Đây không chỉ là con số ấn tượng, mà là tín hiệu cho thấy người hâm mộ Việt sẵn sàng bước vào mô hình kinh tế fandom có membership, có xếp hàng ưu tiên, có trải nghiệm riêng. Từ góc nhìn doanh nghiệp, thị trường âm nhạc Việt Nam đang phát triển cực nhanh theo mô hình lấy người hâm mộ làm trung tâm. Sự hào hứng khi đăng ký hội viên và săn vé bắt đầu từ các concert K-pop, nhưng ngọn lửa này được kỳ vọng sẽ lan tỏa và trở thành động lực chuyển hóa toàn bộ thị trường âm nhạc nội địa. Từ một fan BIGBANG đến người đứng sau GENfest và mfan, Bảo Trang tiếp tục tìm kiếm những cách tiếp cận mới cho ngành công nghiệp âm nhạc. Nếu thế hệ nghệ sĩ Việt biết dùng nền tảng fandom Việt như mfan và b.stage MMusic để xây hệ sinh thái fan nghệ sĩ của riêng mình, Vpop sẽ không chỉ có hit, mà có cộng đồng trung thành, dữ liệu rõ ràng và nguồn thu dài hạn.







