Điện hạt nhân Ninh Thuận là gì và vì sao đây là cột mốc bước ngoặt?
Điện hạt nhân Ninh Thuận là chương trình xây dựng các nhà máy điện hạt nhân đầu tiên, với hai dự án Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, nhằm bổ sung nguồn điện công suất lớn, ổn định và ít phát thải, qua đó hỗ trợ an ninh năng lượng Việt Nam và mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn. Sau nhiều năm gián đoạn vì các lo ngại về nguồn lực và an toàn, dự án đang quay trở lại đúng lúc hệ thống điện quốc gia phải đối mặt áp lực tăng trưởng nhu cầu và yêu cầu giảm phát thải. Điểm đáng chú ý là lần này, Nhà nước không chỉ bật đèn xanh về chủ trương, mà còn bắt đầu tháo gỡ các nút thắt về thể chế và tổ chức thực hiện, đặt nền móng cho một giai đoạn triển khai thực chất thay vì chỉ dừng ở mức ý tưởng.

Nghị quyết 70 và 44: chính sách không còn là rào cản lớn nhất
Nếu trước đây, điện hạt nhân bị chặn bởi khoảng trống pháp lý và tâm lý dè dặt, thì Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng đến 2030, tầm nhìn 2045 đã đánh dấu một thay đổi căn bản: điện hạt nhân được đặt lại vào trung tâm bài toán an ninh năng lượng Việt Nam. Quan điểm mới này có ý nghĩa chính trị rất rõ: không có nguồn điện nền vững chắc, mọi mục tiêu tăng trưởng xanh chỉ là khẩu hiệu. Trên nền đó, Quốc hội ban hành Nghị quyết 44/2026/QH16, quyết định tách dự án điện hạt nhân Ninh Thuận thành ba dự án độc lập để dễ quản lý tiến độ, nguồn lực và trách nhiệm. Đây là bước đi cho thấy Nhà nước đã học từ các trì hoãn trước: muốn dự án đi được, phải phân rõ việc, rõ người, rõ tiêu chuẩn an toàn.
Mặt bằng Ninh Thuận 1 và 2: chiếc đồng hồ đếm ngược đến 15/10/2026
Khác với giai đoạn trước, trở ngại lớn nhất hiện nay không còn là câu hỏi "có làm điện hạt nhân hay không" mà là "có giải phóng được mặt bằng đúng hẹn hay không". Tại Ninh Thuận 1 ở xã Phước Dinh, có 783 trường hợp bị ảnh hưởng trên diện tích khoảng 515ha; đến ngày 5/9, địa phương mới xác nhận nguồn gốc đất cho 333 trường hợp, đạt 42,5%, và chỉ chi trả được cho 86 trường hợp, tương ứng 146,6ha, tức khoảng 28,5% diện tích bị ảnh hưởng. Con số này cho thấy tốc độ trên giấy vẫn chưa theo kịp yêu cầu của một công trình quan trọng quốc gia. Trong khi đó, Ninh Thuận 2 ở xã Vĩnh Hải có bước tiến rõ hơn với 814/841 trường hợp được phê duyệt phương án bồi thường, đạt 98,6% và 754 trường hợp đã nhận tiền. Mốc hoàn thành 100% giải phóng mặt bằng trước ngày 15/10/2026 vì vậy không chỉ là kế hoạch hành chính mà là bài kiểm tra năng lực tổ chức thực thi ở cấp địa phương.
Người dân được gì, mất gì trong cuộc chuyển dịch năng lượng này?
Khi nói về an ninh năng lượng Việt Nam, chúng ta thường nghĩ đến quy hoạch, công suất, biểu đồ phụ tải, mà quên mất rằng phía sau các nhà máy điện hạt nhân là hàng nghìn hộ dân phải thay đổi cuộc sống. Riêng Ninh Thuận 1 đã lập và niêm yết phương án bồi thường, hỗ trợ cho 333 trường hợp trên diện tích khoảng 338,1ha. Ở Ninh Thuận 2, 1.169 ngôi mộ đã phải di dời để nhường chỗ cho dự án. Những con số lạnh lùng này phản ánh cái giá xã hội của chuyển dịch năng lượng. Điểm tích cực là tỉnh đặt yêu cầu phải kiểm soát chặt việc xác minh nguồn gốc đất, phân biệt người sản xuất nông nghiệp thực sự với trường hợp gom đất để trục lợi chính sách. Đồng thời, các khu tái định cư được yêu cầu đẩy nhanh tiến độ, ưu tiên bàn giao mặt bằng để người dân xây nhà, không để họ phải "đứng giữa hai bờ" quá lâu. Nếu làm đúng, chuyển dịch năng lượng sẽ không biến thành chuyển dịch bất công.
Từ khó khăn Fukushima đến mục tiêu 2031–2035: bài thử sức dài hơi
Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận không khởi đầu suôn sẻ. Sau khi chủ trương đầu tư được thông qua năm 2009 với tổng công suất khoảng 4.000MW trên diện tích 1.642ha, Quốc hội đã quyết định tạm dừng vào năm 2016 vì yêu cầu cân đối nguồn lực, điều kiện kinh tế vĩ mô và các lo ngại an toàn sau sự cố Fukushima ở Nhật Bản. Phải mất gần 8 năm, đến ngày 25/11/2024, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII mới thống nhất tái khởi động dự án và tiếp tục nghiên cứu chương trình điện hạt nhân dài hạn để góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Hôm nay, mục tiêu đưa hai nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2, mỗi nhà máy công suất dự kiến 2.000–3.200MW, vào vận hành giai đoạn 2031–2035 là tuyên bố đầy tham vọng. Nhưng tham vọng này chỉ có ý nghĩa nếu các cơ chế quản lý sau tách dự án – từ phối hợp hạ tầng chung đến bảo đảm an toàn hạt nhân, an ninh, môi trường và quốc phòng – được thực hiện đúng như Nghị quyết đã yêu cầu. Đến cuối cùng, câu hỏi không phải là Việt Nam có điện hạt nhân hay không, mà là điện hạt nhân có thực sự phục vụ phát triển bền vững hay chỉ tạo thêm rủi ro quản trị.






