Thuế Section 301 thủy sản là gì và vì sao là “cú sốc” mới?
Thuế Section 301 thủy sản là khoản thuế bổ sung ở mức 10% hoặc 12,5% mà Mỹ áp lên hàng thủy sản nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, làm tăng trực tiếp chi phí cho nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng ở thị trường phụ thuộc mạnh vào nhập khẩu như Mỹ.
Từ ngày 24/7/2026, Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) áp dụng thuế Mục 301 với mức 10% hoặc 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế. Các nguồn cung thủy sản lớn như Na Uy, Chile, Anh (cá hồi) hay Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam, Thái Lan (tôm) đều nằm trong tầm ngắm. Ở đây, điều quan trọng không phải là “thuế cho đẹp chính sách”, mà là cú sốc chi phí dội lên một chuỗi cung ứng vốn đang hoạt động với biên lợi nhuận rất mỏng.
Khoảng 98% cá hồi Đại Tây Dương và 90% tôm tiêu thụ tại Mỹ đến từ nhập khẩu, trong bối cảnh khai thác cá hồi Đại Tây Dương thương mại bị cấm và nuôi trồng thủy sản nội địa khó mở rộng. Nói cách khác, Mỹ đánh thuế lên một mặt hàng mà sản xuất nội địa không thể thay thế. Đây là lựa chọn mang tính chính trị – thương mại, nhưng cái giá kinh tế là rõ ràng: chi phí thủy sản tăng và toàn bộ chuỗi giá trị bị kéo căng.

Nhập khẩu thủy sản Mỹ: Khi chi phí tăng cao hơn dư địa lợi nhuận
Thị trường Mỹ là điểm nổ đầu tiên của thuế Section 301 thủy sản. Mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu rất cao khiến bất kỳ lớp thuế bổ sung nào cũng gần như ngay lập tức biến thành chi phí tăng cho nhà nhập khẩu. Với cá hồi và tôm – hai nhóm sản phẩm được tiêu thụ nhiều nhất và gần như hoàn toàn dựa vào nguồn ngoài – đây là cú đánh trực diện vào cấu trúc chi phí của các doanh nghiệp.
Santa Monica Seafood khẳng định: “Khoảng 98% lượng cá hồi Đại Tây Dương và khoảng 90% lượng tôm tiêu thụ tại Mỹ đến từ nguồn nhập khẩu”. Khi USTR bác đề nghị miễn thuế, lãnh đạo doanh nghiệp này cảnh báo các mức thuế mới sẽ tạo “một cú sốc chi phí trực tiếp đối với chuỗi cung ứng vốn đã được tối ưu hóa và có biên lợi nhuận hạn hẹp”. Điều đó nghĩa là gì? Nhà nhập khẩu không thể đơn giản tăng giá hết mức; họ buộc phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, giảm tồn kho, hoặc cắt bớt danh mục sản phẩm.
Một doanh nghiệp khác, BSF, cho biết mức thuế 12,5% đối với cá hồi Chile – vốn trước đây gần như không bị đánh thuế – trở thành khoản chi phí mới rất đáng kể, kéo tổng thuế phải nộp hàng năm với danh mục chịu nhiều loại thuế có thể tăng hơn gấp đôi. Do không có nhiều thị trường khác để thay thế nguồn cung, nhà nhập khẩu Mỹ không thể “né” thuế; họ chỉ có thể tái cấu trúc chuỗi cung ứng, thương lượng lại với nhà cung cấp, siết chi phí nội bộ và chuyển một phần gánh nặng lên khách hàng cuối cùng.

Áp lực mới trên bản đồ xuất khẩu thủy sản: Ai mất, ai được?
Đối với các nước xuất khẩu, thuế Section 301 thủy sản là phép thử sức chịu đựng về giá. Mức thuế 10% hay 12,5% không phải con số nhỏ khi cộng dồn cùng thuế thông thường, thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD) ở một thị trường mà cạnh tranh giá cực kỳ gay gắt. Nói thẳng, đây là cú đòn làm xói mòn lợi thế chi phí – vũ khí sống còn của phần lớn nhà xuất khẩu thủy sản.
Với tôm, Ấn Độ, Ecuador, Indonesia chịu mức 10%, trong khi Việt Nam, Thái Lan, Peru chịu 12,5%. Sự chênh lệch 2,5 điểm phần trăm lập tức tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp Việt Nam, nhất là khi một số nhà xuất khẩu tôm Việt phải cộng cả thuế Mục 301, thuế AD và CVD, khiến tổng nghĩa vụ thuế có thể lên khoảng 19,6%. Đây không chỉ là bất lợi về giá; đó là rủi ro mất đơn hàng vào tay những đối thủ có mức thuế thấp hơn.
Tuy nhiên, không có “kẻ thắng tuyệt đối”. Nhiều đối thủ của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Chile, Peru cũng chịu mức 12,5%. Với cá hồi, Na Uy và Chile – hai nguồn cung trụ cột – đều nằm trong nhóm bị áp thuế ở mức cao. Điều này tạo ra một mặt bằng chi phí mới, nơi phần lớn nhà xuất khẩu cùng chia sẻ sức ép. Xuất khẩu thủy sản áp lực hơn, nhưng cuộc chơi chưa đảo chiều; nó chỉ đòi hỏi sự thích ứng thông minh hơn về cấu trúc sản phẩm, thị trường và chiến lược giá.

Người tiêu dùng và chuỗi cung ứng: Ai gánh phần lớn chi phí?
Trong chuỗi chi phí mới mà thuế Section 301 tạo ra, câu hỏi then chốt là: ai gánh nhiều nhất? Câu trả lời thực tế là: tất cả cùng chia phần, nhưng với tỷ lệ khác nhau. Nhà xuất khẩu buộc phải giảm giá để giữ khách; nhà nhập khẩu phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn; nhà bán lẻ và doanh nghiệp dịch vụ ăn uống lại có xu hướng chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng.
Người tiêu dùng Mỹ – vốn quen với nguồn cung tôm, cá hồi dồi dào và giá cạnh tranh – sẽ đối mặt nguy cơ chi phí thủy sản tăng thông qua giá bán lẻ. Đối với các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống, chi phí đầu vào cao hơn sẽ buộc họ phải quyết định: tăng giá bán, giảm khẩu phần hoặc điều chỉnh thực đơn giảm bớt các món sử dụng nhiều tôm, cá hồi. Dù kịch bản nào, trải nghiệm của khách hàng và mức độ tiêu thụ cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Về phía các doanh nghiệp Mỹ, điều nguy hiểm hơn cả không chỉ là chi phí tăng, mà còn là biến động nguồn cung. Khi phần lớn quốc gia cung cấp chủ lực cùng bị đánh thuế, nguồn cung sẵn có có thể giảm, làm giá biến động mạnh hơn thay vì thúc đẩy sản xuất trong nước – vốn đang bị giới hạn về quy mô và quy định. Cú sốc này có nguy cơ tác động ngược: làm suy yếu tài chính của chính doanh nghiệp Mỹ trong chuỗi thủy sản và khiến việc làm của người lao động bị đặt vào thế rủi ro.
Thích ứng hay tụt lại: Lối ra nào cho ngành thủy sản toàn cầu?
Nhìn tổng thể, thuế Mục 301 đang tạo thêm một lớp chi phí và bất định cho ngành thủy sản toàn cầu. Đây không phải cú sốc ngắn hạn có thể vượt qua bằng vài chiêu “né” thuế; đó là môi trường mới, nơi chiến lược kinh doanh phải được viết lại. Ngành thủy sản không chỉ phải tính lại bài toán chi phí, mà còn phải tích cực đa dạng hóa thị trường, sản phẩm và chuỗi cung ứng.
Đối với các nhà nhập khẩu Mỹ, ưu tiên rõ ràng là kiểm soát chi phí và duy trì nguồn cung. Santa Monica Seafood cho biết họ đang làm việc song song với nhà cung cấp lẫn khách hàng, đồng thời tìm kiếm cơ hội mở rộng nguồn cung trong nước ở những lĩnh vực khả thi. Tuy nhiên, khi sản lượng nội địa không đủ đáp ứng nhu cầu, nhập khẩu vẫn là “yếu tố thiết yếu để duy trì hoạt động của thị trường và tính liên tục của nguồn cung”.
Với các nước xuất khẩu như Việt Nam, hướng đi hợp lý không thể là chấp nhận bị co hẹp; thay vào đó, cần tối ưu chi phí, nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng, tái cơ cấu phân khúc thị trường và giảm phụ thuộc vào một điểm đến duy nhất. Thuế Section 301 thủy sản đang phân lại “bản đồ đau đớn” trong ngắn hạn, nhưng cũng là phép thử để ngành thủy sản toàn cầu nhận diện điểm yếu, củng cố sức chống chịu và bước sang một chu kỳ cạnh tranh mới – đắt hơn, khắt khe hơn, nhưng cũng buộc mọi người phải hiệu quả hơn.






