Thương hiệu quốc gia Việt Nam: từ bệ phóng đến cuộc chơi của đổi mới sáng tạo
Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam là cơ chế lựa chọn và tôn vinh những doanh nghiệp có sản phẩm đáp ứng bộ tiêu chí về chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực tiên phong, qua đó hình thành lực lượng thương hiệu dẫn dắt, nâng tầm hình ảnh hàng hóa Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời tạo bệ phóng để doanh nghiệp kết nối với chính sách, nguồn lực và cơ hội mở rộng thị trường trong dài hạn.
Việc 227 doanh nghiệp được công nhận Thương hiệu quốc gia trong kỳ xét chọn lần thứ 10 cho thấy chương trình đã bước sang một giai đoạn mới: khẳng định vị thế chứ không chỉ quảng bá hình ảnh. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, thương hiệu quốc gia Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào lợi thế chi phí hay gia công, mà phải xây trên nền tảng đổi mới sáng tạo. Điều đáng nói là Bộ Công Thương 2026 đã chọn cách nâng trọng số tiêu chí sáng tạo lên hàng đầu, gửi đi thông điệp rõ ràng: chỉ những thương hiệu dám đầu tư vào tri thức, công nghệ và quản trị mới xứng đáng đại diện cho bản lĩnh Việt Nam trên trường quốc tế.

227 doanh nghiệp được vinh danh: con số lớn, nhưng ý nghĩa còn lớn hơn
Đằng sau con số 499 sản phẩm của 227 doanh nghiệp được công nhận không chỉ là một danh sách vinh danh, mà là sự sàng lọc khắt khe về năng lực cạnh tranh của thương hiệu Việt. Hơn 1.000 lượt doanh nghiệp bày tỏ quan tâm nhưng chưa đến một phần tư vượt qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt, từ tuân thủ pháp luật về thuế, hải quan, lao động, môi trường đến sức khỏe tài chính và mức độ nhận biết thương hiệu. Điều đó cho thấy Thương hiệu quốc gia Việt Nam đang dịch chuyển từ “phong trào đăng ký” sang “chuẩn mực chọn lọc”.
Càng đáng chú ý hơn khi tỷ lệ doanh nghiệp có sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia nằm trong Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam tăng từ 42% lên 50% giai đoạn 2020-2026. Nói cách khác, những cái tên dẫn dắt thị trường ngày càng trùng khớp với những thương hiệu được chương trình lựa chọn. Đây là tín hiệu tích cực: hệ thống tiêu chí đang bám sát thực tế thị trường, còn doanh nghiệp hiểu rằng thương hiệu quốc gia không phải là danh hiệu hình thức mà là “giấy thông hành” để bước sâu vào sân khấu quốc tế. Nếu trước đây nhiều doanh nghiệp coi đây là điểm cộng truyền thông, thì nay đó là thước đo năng lực mà nhà đầu tư, đối tác quốc tế có lý do để tin tưởng.

Đổi mới sáng tạo lên 30% trọng số: lựa chọn dũng cảm hay bước đi tất yếu?
Việc tăng điểm cho nhóm tiêu chí đổi mới sáng tạo từ 180 lên 300 trên tổng thang điểm 1.000, tương đương 30%, là quyết định mang tính bước ngoặt. Thay vì ưu tiên các thương hiệu có quy mô lớn hoặc thị phần cao, chương trình đặt câu hỏi khác: doanh nghiệp có nghiên cứu phát triển, có bảo hộ tài sản trí tuệ, có ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và đầu tư vào con người hay không. Đây là cách đánh giá khắt khe hơn nhưng công bằng hơn, vì giá trị thương hiệu ngày nay nằm ở khả năng thích nghi và tiên phong chứ không nằm ở tuổi đời hay quy mô nhà máy.
Quyết định này vừa là lựa chọn dũng cảm, vừa là bước đi tất yếu. Dũng cảm vì nó buộc nhiều doanh nghiệp vốn quen với chiến lược dựa trên giá rẻ phải nhìn lại mình: không đổi mới, không sáng tạo nghĩa là khó có chỗ đứng trong danh sách đại diện quốc gia. Tất yếu vì nếu muốn nâng tầm thương hiệu Việt ngang hàng với các thương hiệu quốc tế, việc khuyến khích tri thức và công nghệ là không thể trì hoãn. Khi tiêu chí sáng tạo được đưa lên hàng đầu, chương trình đã tự đặt mình vào vai trò "người gác cổng" cho tương lai: chỉ cho những thương hiệu biết tích lũy giá trị trí tuệ đi qua.

Bộ Công Thương 2026: từ chấm điểm thương hiệu đến kiến tạo lực lượng dẫn dắt
Điểm đáng khen của Bộ Công Thương 2026 là không dừng ở việc chấm điểm và công nhận, mà định hình rõ tầm nhìn cho giai đoạn tiếp theo: chuyển từ hỗ trợ xây dựng thương hiệu sang phát triển giá trị thương hiệu, từ công nhận sản phẩm sang hình thành lực lượng doanh nghiệp dẫn dắt nền kinh tế. Đây là thay đổi tư duy quan trọng. Thương hiệu quốc gia không còn là đích đến, mà là điểm khởi đầu cho một lộ trình dài hơi, trong đó doanh nghiệp được hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị, bảo vệ thương hiệu, thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Tham vọng đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 sẽ không thể trở thành hiện thực nếu thiếu những thương hiệu đủ bản lĩnh cạnh tranh ở tầm khu vực và thế giới. Khi Thứ trưởng Lương Hoàng Thái khẳng định chương trình đã góp phần khơi dậy khát vọng xây dựng thương hiệu mạnh, đưa trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam vươn ra thế giới, đó không chỉ là lời động viên, mà là cam kết chính sách. Nhiệm vụ của cơ quan quản lý lúc này là đồng hành sau khi vinh danh: gắn kết xúc tiến thương mại với mở rộng thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp bảo vệ tài sản trí tuệ, và tạo môi trường pháp lý ổn định để các thương hiệu dám thử nghiệm những mô hình kinh doanh mới.
Kết luận: nâng tầm thương hiệu Việt bằng tri thức, không bằng khẩu hiệu
Kỳ xét chọn lần thứ 10 của Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam là lời khẳng định rõ ràng: thời của khẩu hiệu đã qua, thời của tri thức và sáng tạo đang đến gần. 227 doanh nghiệp được vinh danh là những cái tên chấp nhận cuộc chơi khó, nơi điểm số cao nhất dành cho khả năng nghiên cứu, ứng dụng công nghệ, bảo hộ sở hữu trí tuệ và phát triển con người. Điều này mở ra một chuẩn mực mới cho cộng đồng doanh nghiệp: muốn nâng tầm thương hiệu Việt, không thể bỏ qua đổi mới sáng tạo.
Tất nhiên, danh hiệu Thương hiệu quốc gia không phải là “tấm vé an toàn” vĩnh viễn. Nó là lời nhắc nhở rằng doanh nghiệp đang được đặt vào vị trí đại diện cho bản lĩnh, trí tuệ và vị thế của Việt Nam trên sân khấu quốc tế. Nếu các thương hiệu tận dụng được bệ phóng này để tiếp tục đầu tư dài hạn cho công nghệ, quản trị và nhân lực, thì giá trị thương hiệu quốc gia sẽ không chỉ nằm trên báo cáo xếp hạng, mà sẽ hiện diện bằng những sản phẩm Việt Nam có mặt bền bỉ trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đó mới là thành công cuối cùng mà chương trình hướng tới.






