Thương hiệu quốc gia Việt Nam: từ nhãn hiệu đến tiêu chuẩn đổi mới
Thương hiệu quốc gia Việt Nam là chương trình của Nhà nước nhằm lựa chọn và đồng hành cùng những doanh nghiệp có sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao, đổi mới sáng tạo và có năng lực cạnh tranh nổi bật, qua đó xây dựng hình ảnh tích cực cho hàng hóa, dịch vụ Việt Nam và nâng cao sức cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế trên thị trường quốc tế. Tại kỳ xét chọn lần thứ 10, 499 sản phẩm của 227 doanh nghiệp được công nhận đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam, phản ánh bước trưởng thành rõ rệt của cộng đồng doanh nghiệp Việt trong chiến lược xây dựng thương hiệu dài hạn. Điều đáng nói là chương trình không trao giải thưởng danh nghĩa, mà đặt ra một “chuẩn mực quốc gia” buộc doanh nghiệp phải đáp ứng và duy trì, nếu muốn gắn mình với giá trị chung của thương hiệu quốc gia. Nói cách khác, Thương hiệu quốc gia Việt Nam đã chuyển từ vai trò vinh danh sang vai trò định chuẩn.

Kỳ xét chọn lần thứ 10: đổi mới sáng tạo chiếm 30% tổng điểm
Điểm gây chú ý nhất ở kỳ xét chọn Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 10 là sự thay đổi mạnh trong hệ thống tiêu chí: nhóm "Đổi mới, sáng tạo" được nâng từ 180 lên 300 điểm trên tổng thang 1.000 điểm, tương đương 30% tổng điểm. Đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà là tuyên bố chính sách: doanh nghiệp Việt muốn được công nhận, không thể chỉ dựa vào chất lượng ổn định hay quy mô thị trường, mà phải chứng minh năng lực nghiên cứu – phát triển, ứng dụng khoa học công nghệ, sở hữu trí tuệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển nguồn nhân lực. Việc chấm điểm gắn chặt với đánh giá tuân thủ pháp luật, sức khỏe tài chính, mức độ nhận biết thương hiệu, cùng quy trình thẩm định đa tầng từ Cục Xúc tiến thương mại đến Hội đồng Thương hiệu quốc gia. Quy trình ấy nghiêm ngặt hơn, nhưng cũng công bằng hơn với những doanh nghiệp dám đầu tư cho đổi mới sáng tạo sản phẩm thay vì chạy theo lợi ích ngắn hạn.
499 sản phẩm, 227 doanh nghiệp: bức tranh rộng của năng lực cạnh tranh Việt
Số lượng 499 sản phẩm của 227 doanh nghiệp Việt Nam được công nhận trong kỳ xét chọn này không chỉ là con số ấn tượng mà là một bức tranh của nền kinh tế đa ngành. Từ công nghiệp chế biến, chế tạo, cơ khí, điện – điện tử, vật liệu xây dựng đến nông nghiệp, chế biến thực phẩm, dệt may, dược phẩm, thiết bị y tế, tài chính – ngân hàng, công nghệ số – viễn thông, hàng không, vận tải, logistics, thương mại và dịch vụ, thương hiệu quốc gia đang hiện diện trong cả sản xuất lẫn dịch vụ. Theo Brand Finance, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam đạt mức xếp hạng thứ 32 trên tổng số 193 quốc gia được đánh giá, với tỷ lệ doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia trong Top 50 thương hiệu giá trị nhất tăng từ 42% lên 50% giai đoạn 2020–2026. Những con số này không chỉ đáng tự hào, mà cho thấy doanh nghiệp Việt bắt đầu thắng bằng năng lực thương hiệu chứ không chỉ bằng giá hay chi phí.
Lễ công bố 2026: sân khấu cho tham vọng thương hiệu Việt
Lễ công bố sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 10, với chủ đề "Dòng chảy thương hiệu Việt", sẽ diễn ra tối 16/10 tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Hà Nội, và được truyền hình trực tiếp trên VTV1 cũng như phát trực tuyến trên nền tảng số VTVGo. Quy mô khoảng 1.500 đại biểu và khách mời cho thấy đây không chỉ là một sự kiện vinh danh, mà là diễn đàn gặp gỡ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, tổ chức xúc tiến thương mại và các hiệp hội ngành hàng – những người trực tiếp tham gia xây dựng Thương hiệu quốc gia Việt Nam. Sau 23 năm triển khai, chương trình đang dịch chuyển trọng tâm: từ hỗ trợ xây dựng sang phát triển giá trị thương hiệu; từ công nhận sản phẩm đơn lẻ sang hình thành lực lượng doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt; từ hoạt động quảng bá hình ảnh sang nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng mức độ hiện diện của thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế. Lễ công bố 2026, vì thế, là “sân khấu chính” cho tham vọng đó.
Tác động dài hạn: doanh nghiệp Việt buộc phải nghĩ xa hơn thị trường nội địa
Ý nghĩa lớn nhất của việc siết chặt tiêu chí và nâng tỷ trọng điểm cho đổi mới sáng tạo là buộc doanh nghiệp Việt Nam phải thiết kế chiến lược thương hiệu theo chuẩn quốc tế, ngay từ khâu sản phẩm. Khi đổi mới sáng tạo chiếm tới 30% tổng điểm, doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào marketing bên ngoài mà bỏ qua chuyện năng lực R&D, công nghệ sản xuất, bảo hộ sở hữu trí tuệ hay chuyển đổi số. Việc tham gia xét chọn trở thành cơ hội tự soi lại quản trị, pháp lý, chiến lược nhân lực, chứ không đơn thuần là “thi để được vinh danh”. Đồng thời, việc công nhận sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam không phải là một giải thưởng, mà là giấy thông hành để doanh nghiệp bước ra thị trường quốc tế với một mức độ uy tín và bảo chứng nhà nước nhất định. Nếu biết tận dụng, đây là lực đẩy để doanh nghiệp Việt không chỉ bán hàng ra thế giới, mà mang theo cả thương hiệu và giá trị Việt.






