Thương hiệu quốc gia Việt Nam: Từ chương trình xúc tiến đến nền tảng cạnh tranh
Thương hiệu quốc gia Việt Nam là chương trình xúc tiến thương mại dài hạn của Chính phủ, lựa chọn các sản phẩm và doanh nghiệp tiêu biểu dựa trên bộ tiêu chí về chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực tiên phong, qua đó hình thành lực lượng dẫn dắt, đại diện cho hình ảnh và giá trị của hàng hóa, dịch vụ Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Việc 499 sản phẩm của 227 doanh nghiệp được công nhận Thương hiệu quốc gia trong kỳ xét chọn lần thứ 10 không chỉ là một danh sách vinh danh, mà là minh chứng cho một nền tảng cạnh tranh mới đang hình thành của doanh nghiệp Việt Nam. Sau 23 năm triển khai, chương trình đã chuyển mình từ một hoạt động xúc tiến mang tính chiến dịch thành một khung tham chiếu chiến lược cho xây dựng thương hiệu. Nó tạo ra “thước đo chung” để doanh nghiệp đối chiếu năng lực, đồng thời gửi một thông điệp rõ ràng: thương hiệu Việt muốn tiến xa, không thể chỉ dựa vào giá rẻ hay gia công, mà phải đặt chất lượng và đổi mới sáng tạo ở trung tâm.
499 sản phẩm, 227 doanh nghiệp: Bức tranh mới của nền tảng thương hiệu Việt
Việc công nhận sản phẩm 2026 với 499 sản phẩm từ 227 doanh nghiệp cho thấy nền tảng thương hiệu Việt đã bước sang giai đoạn “bền rễ, đa tầng”, không còn lệ thuộc vào vài ngành mũi nhọn như trước. Danh sách này trải rộng từ công nghiệp chế biến, chế tạo đến nông nghiệp, thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế, tài chính – ngân hàng, viễn thông, công nghệ, logistics, thương mại và dịch vụ. Sự đa dạng đó là tín hiệu tích cực: thương hiệu quốc gia không chỉ là câu chuyện của hàng xuất khẩu, mà còn là dịch vụ, hạ tầng và các ngành công nghệ mới.
Điều đáng nói hơn, tỷ lệ doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia nằm trong Top 50 thương hiệu giá trị nhất tăng từ 42% lên 50% giai đoạn 2020–2026, cho thấy những cái tên dẫn dắt thị trường đang ngày càng gắn với bộ tiêu chí quốc gia. Nói cách khác, “chuẩn Thương hiệu quốc gia” đang dần trở thành chuẩn chơi chung của các doanh nghiệp Việt muốn vươn lên nhóm dẫn đầu. Đây là bước dịch chuyển quan trọng, vì nó biến chương trình từ một danh hiệu mang tính biểu tượng thành một công cụ định hình hành vi và chiến lược của doanh nghiệp.
Đổi mới sáng tạo: Từ tiêu chí phụ thành thước đo trung tâm
Điểm then chốt làm nên ý nghĩa của kỳ xét chọn lần thứ 10 là việc nâng trọng số nhóm tiêu chí “đổi mới, sáng tạo” từ 180 lên 300 điểm trong tổng 1.000 điểm – tương đương 30% tổng số điểm. Đây không phải một điều chỉnh kỹ thuật; đó là tuyên bố chính sách: đổi mới sáng tạo không còn là “điểm cộng” mà trở thành điều kiện bắt buộc cho các Thương hiệu quốc gia Việt Nam. Sự thay đổi này buộc doanh nghiệp phải đầu tư cho nghiên cứu – phát triển, tài sản trí tuệ, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh nếu muốn nằm trong lực lượng tiên phong.
Điều này cũng phản ánh rõ định hướng của Nhà nước: thương hiệu quốc gia phải gắn chặt với khoa học – công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, chứ không chỉ với sản xuất đại trà. Với doanh nghiệp, quá trình tham gia xét chọn trở thành một cuộc “kiểm toán chiến lược”: rà soát năng lực quản trị, hệ thống bảo vệ sở hữu trí tuệ, mức độ đổi mới sáng tạo và tuân thủ pháp lý. Ai không kịp nâng cấp sẽ tụt lại. Ai coi đổi mới sáng tạo là chi phí sẽ khó cạnh tranh với những doanh nghiệp xem đó là tài sản cốt lõi.
Vai trò Nhà nước: Đồng kiến tạo thương hiệu chứ không làm thay doanh nghiệp
Sự kiện công nhận sản phẩm 2026 cho thấy một mô hình “đồng kiến tạo” giữa Nhà nước và doanh nghiệp đang rõ nét hơn. Bộ Công Thương không dừng ở việc xét chọn mà cam kết tiếp tục hỗ trợ sau công nhận, tập trung vào quản trị và bảo vệ thương hiệu, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và mở rộng thị trường. Quan trọng hơn, việc xét chọn được thực hiện trên nguyên tắc khách quan, công khai, minh bạch, giúp nâng uy tín của chương trình và tạo niềm tin cho doanh nghiệp khi tham gia.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, xây dựng Thương hiệu quốc gia được coi là nhiệm vụ mang tính chiến lược bản sắc và vị thế. Nhà nước định ra khung giá trị “Chất lượng – Đổi mới, sáng tạo – Năng lực tiên phong” và dùng chương trình như công cụ gắn kết thương hiệu với ngoại giao kinh tế, ngoại giao văn hóa và hợp tác quốc tế. Nhưng rốt cuộc, người quyết định thành bại vẫn là doanh nghiệp: hoặc tận dụng khung này như bệ phóng để nâng cấp, hoặc đứng ngoài cuộc chơi và chấp nhận bị cạnh tranh lấn át ngay trên sân nhà.
Ý nghĩa lâu dài: Dòng chảy thương hiệu Việt và “bài thi” cho 2045
Lễ công bố sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia lần thứ 10 với chủ đề “Dòng chảy thương hiệu Việt” không chỉ là một đêm vinh danh, mà là điểm mốc cho một giai đoạn mới của doanh nghiệp Việt. Khi giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam được đánh giá đạt 462,279 tỷ USD và đứng thứ 32 trong 193 quốc gia, câu hỏi không còn là “Việt Nam có thương hiệu hay không”, mà là “ai đang viết nên câu chuyện thương hiệu đó và bằng ngôn ngữ nào”.
Việc 227 doanh nghiệp được công nhận cho thấy ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam chọn đi con đường dài hạn: đầu tư cho chất lượng, cho khoa học – công nghệ, cho đổi mới sáng tạo và quản trị thương hiệu. Nếu coi mục tiêu 2045 là một “bài thi lớn”, thì mỗi kỳ xét chọn Thương hiệu quốc gia là một lần chấm điểm giữa kỳ. Kết quả lần thứ 10 cho thấy chúng ta đang đi đúng hướng, nhưng cũng đặt ra áp lực: nếu đổi mới sáng tạo đã trở thành chuẩn mới, những doanh nghiệp chậm thay đổi sẽ sớm bị chính dòng chảy thương hiệu Việt bỏ lại phía sau.






