Xuất khẩu thủy sản bứt tốc: Điểm sáng của nông nghiệp nhưng không phải “chiến thắng dễ dàng”
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam là toàn bộ hoạt động đưa các sản phẩm tôm, cá tra, cá ngừ và hải sản chế biến ra thị trường quốc tế, phản ánh sức cạnh tranh của chuỗi nuôi trồng – khai thác – chế biến – logistics trên nền tảng các hiệp định thương mại tự do và nhu cầu nhập khẩu biến động của từng khu vực. Trong 9 tháng, giá trị xuất khẩu thủy sản đạt 9,17 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ, trở thành nhóm hàng tăng nhanh nhất trong khu vực nông, lâm, thủy sản. Đây là bước nhảy đáng kể nếu so với nông sản chỉ tăng 3,1% và lâm sản tăng 7,6%. Nhưng đằng sau con số ấn tượng đó không phải là “chiến thắng dễ dàng”, mà là sự phân hóa mạnh giữa các thị trường, áp lực tiêu chuẩn ngày càng dày đặc và những điểm nghẽn cũ vẫn chưa được gỡ.
Theo một đánh giá, “Xuất khẩu thủy sản 9 tháng của Việt Nam đạt hơn 9,1 tỷ USD, tăng 11,4%”. Chênh lệch số liệu giữa các cơ quan cho thấy ngay cả việc đo lường thành công cũng không hoàn toàn thống nhất, nhưng thông điệp chung là rõ: thủy sản đang kéo cán cân thương mại nông nghiệp đi lên với mức xuất siêu ấn tượng. Vấn đề là chúng ta sẽ dùng đòn bẩy này để bứt phá bền vững, hay lại lặp lại kịch bản tăng nóng – chững lại như nhiều chu kỳ trước.

Thị trường Trung Quốc: Cơ hội lớn nhất cũng là phép thử lớn nhất
Trung Quốc hiện là thị trường chiếm khoảng một phần tư tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, với mức tăng tới 33% trong 9 tháng và đóng góp khoảng 62% phần tăng thêm toàn ngành so với cùng kỳ. Các số liệu này nói rất thẳng: xuất khẩu thủy sản Việt Nam hiện đang “sống nhờ” thị trường Trung Quốc nhiều hơn bao giờ hết. Không ngạc nhiên khi mỗi biến động về chính sách nhập khẩu, vệ sinh an toàn thực phẩm hay nhịp mở cửa – đóng cửa khai thác nội địa tại đây đều có thể tạo sóng cho doanh nghiệp Việt.
Điều đáng lo là sự lệ thuộc ngày càng lớn này diễn ra trong bối cảnh nguồn cung nội địa của Trung Quốc được bổ sung, và đối thủ như tôm Ecuador lấy lại quyền xuất khẩu, làm tăng lựa chọn cho nhà nhập khẩu. Nói cách khác, thị trường Trung Quốc đang vừa là “cần câu” vừa là “lưỡi câu”: giúp xuất khẩu thủy sản Việt Nam tăng tốc nhưng cũng có thể gây sốc nếu nhu cầu điều chỉnh. Chiến lược đúng không thể là bán càng nhiều càng tốt, mà phải là bán nhiều nhưng không để rủi ro tập trung thị trường phá hỏng đà tăng dài hạn.

Cá tra và tôm: Hai trụ cột dẫn dắt, cá tra tận dụng CPTPP và Anh để bứt phá
Trong bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam, tôm và cá tra vẫn là hai trụ cột quan trọng nhất, giữ tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch và quyết định phần lớn khả năng đạt mục tiêu 12 tỷ USD xuất khẩu thủy sản trong năm 2026. Tôm tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất, với kim ngạch 9 tháng tăng 11% so với cùng kỳ. Tuy vậy, diễn biến thị trường tôm không đồng đều: nhập khẩu vào Trung Quốc tăng nhanh hơn tiêu thụ, EU giảm nhập tôm nguyên liệu, còn Mỹ ghi nhận lượng bán tôm đông lạnh giảm dù doanh thu tăng. Đây là tín hiệu cho thấy tôm xuất khẩu đang đứng trước chu kỳ cạnh tranh bằng giá gay gắt, biên lợi nhuận có thể bị bào mòn.
Ngược lại, cá tra đang cho thấy đà tăng lành mạnh hơn nhờ “cửa sổ” thị trường và lợi thế chi phí. Kim ngạch cá tra trong 9 tháng đạt 1,74 tỷ USD, tăng 10,7%, được hỗ trợ bởi việc nguồn cung một số loại cá thịt trắng khai thác như cá tuyết, cá minh thái bị thắt chặt và giá tăng. Đây là đất diễn của cá tra nuôi – loại cá có khả năng cung ứng ổn định và giá cạnh tranh. Đặc biệt, các thị trường CPTPP đang là sân khấu quan trọng cho cá tra CPTPP, với kim ngạch đạt 264 triệu USD, chiếm 17% tổng xuất khẩu cá tra và tăng 12% so với cùng kỳ. Nhật Bản nổi lên với mức tăng hơn 20%, trong khi Anh – dù nằm ngoài CPTPP – cũng tăng tới 22% và cho thấy dư địa lớn khi nguồn cung cá thịt trắng khác gặp khó.

FTA thủy sản, CPTPP và Anh: Đòn bẩy thuế quan không đủ nếu điểm nghẽn chuỗi cung ứng không được gỡ
Hiệp định CPTPP và các FTA thủy sản khác đang tạo nền tảng quan trọng cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đặc biệt là cá tra. Hoạt động chế biến và xuất khẩu duy trì đà tăng tại các thị trường Trung Quốc, EU, CPTPP, Nhật Bản và Anh. Với kết quả tăng trưởng tích cực tại nhiều nước, khối CPTPP tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc giữ nhịp xuất khẩu cá tra CPTPP của Việt Nam. Thị trường Anh – hưởng lợi từ các thỏa thuận thương mại song phương – cũng cho thấy sức mua ổn định trong bối cảnh nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu thắt chặt. Nói cách khác, ưu đãi thuế quan và mở cửa thị trường từ FTA là bệ phóng không thể phủ nhận.
Tuy vậy, mũi tên FTA sẽ không trúng đích nếu dây cung ứng yếu. Sau giai đoạn tăng tốc trong quý III, xuất khẩu thủy sản quý IV được dự báo giảm nhịp vì nhiều đơn hàng phục vụ tiêu dùng cuối năm đã được nhập và giao sớm. Nếu doanh nghiệp không nâng cấp chuỗi cung ứng, không cải thiện khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh và đa dạng sản phẩm, thì lợi thế về thuế dễ bị đối thủ khác “ăn bớt”. FTA thủy sản vì thế không phải tấm vé miễn phí, mà là bài kiểm tra năng lực tổ chức sản xuất, quản lý chất lượng và tối ưu logistics của cả ngành.

Điểm nghẽn nguyên liệu và truy xuất: Rào cản lớn nhất cho mục tiêu 12 tỷ USD
Dù xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang tăng nhanh, các cảnh báo về điểm nghẽn nguồn nguyên liệu, cạnh tranh và truy xuất vẫn xuất hiện dày đặc. Nhiều đánh giá chỉ rõ rằng tôm, cá tra và cá rô phi đều đang đối mặt với hạn chế về nguyên liệu, trong khi người mua ngày càng thận trọng về giá. Hải sản khai thác cũng khó mở rộng sản lượng xuất khẩu do thiếu nguyên liệu phù hợp và các yêu cầu khắt khe về nguồn gốc. Nói cách khác, chúng ta đang cố chạy nhanh trên một con đường mà “nhiên liệu” đã bắt đầu cạn và trạm tiếp tế lại nằm khá xa.
Song song đó, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, chứng nhận khai thác và khai báo môi trường tại các thị trường lớn như Mỹ, EU hay Nhật Bản đang siết chặt, biến yếu tố minh bạch trở thành điều kiện bắt buộc chứ không còn là lợi thế cạnh tranh tùy chọn. Trong khi Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản vẫn là ba thị trường lớn nhất với thị phần lần lượt 23,7%, 15,7% và 14%, mọi cú trượt về truy xuất tại một trong ba “trụ chính” này đều có thể kéo cả ngành xuống. Muốn chinh phục mục tiêu 12 tỷ USD, câu chuyện không chỉ là tăng sản lượng hay mở thêm thị trường, mà là đầu tư nghiêm túc vào vùng nuôi đạt chuẩn, hệ thống dữ liệu truy xuất và kỷ luật tuân thủ. Nếu không dám đi xa hơn ở khâu nền tảng, tăng trưởng hiện nay rất dễ chỉ là một “cú bứt tốc ngắn hạn”.






