Đà bứt phá kép của cà phê và rau quả: cú hích hiếm có
Đà bứt phá xuất khẩu cà phê và rau quả của Việt Nam là sự tăng trưởng đồng thời về sản lượng, giá trị và thị trường, trong đó cà phê giữ vai trò trụ cột còn rau quả, đặc biệt là sầu riêng, trở thành động lực mới giúp nông sản Việt mở rộng hiện diện ở các thị trường khó tính. Xuất khẩu cà phê Việt Nam đang ghi nhận khối lượng tăng hơn 10% trong 8 tháng, còn rau quả xuất khẩu 2026 tiến sát mốc 6 tỷ USD, phản ánh sự chuyển dịch từ “bán thô” sang chú trọng tiêu chuẩn, chế biến và chiến lược thị trường dài hạn.
Tín hiệu rõ nhất cho thấy sự bứt phá là khối lượng cà phê xuất khẩu gần 1,7 triệu tấn trong 8 tháng, tăng hơn 10% so với cùng kỳ, dù giá trị lại giảm do giá xuất khẩu đi xuống. Với rau quả, kim ngạch 5,87 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 21,8% so với cùng kỳ, cho thấy một trụ cột tăng trưởng mới đang hình thành. Vấn đề không còn là “có xuất được hay không”, mà là làm thế nào để giữ được nhịp tăng trưởng mà không đánh đổi tính bền vững.

Xuất khẩu cà phê Việt Nam: tăng lượng, siết chuẩn, giành chỗ trên bàn chơi lớn
Đà tăng khối lượng nhưng sụt giá trị của xuất khẩu cà phê Việt Nam là dấu hiệu cho thấy cuộc chơi cạnh tranh không còn nằm ở sản lượng mà ở chuẩn chất lượng và giá trị gia tăng. Trong 8 tháng, kim ngạch hơn 6 tỷ USD nhưng lại giảm 11,2% so với cùng kỳ vì giá xuất khẩu thấp hơn, dù lượng hàng xuất tăng trên 10%. Nói cách khác, Việt Nam bán được nhiều hơn nhưng chưa bán được “đắt hơn”.
Điểm sáng là cấu trúc thị trường đang đa dạng: EU và Hoa Kỳ vẫn là thị trường chủ lực, trong khi Trung Quốc và các nước châu Á bắt đầu mở ra cực tăng trưởng mới. Nhưng để đi xa, ngành không thể tránh bài kiểm tra khắt khe về phát triển bền vững. Theo Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam, tăng trưởng xuất khẩu phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững, đặc biệt là EUDR, đồng thời đẩy mạnh chế biến sâu và nâng cao chất lượng. Khoảng 30% diện tích cà phê đã có chứng chỉ bền vững – một nền tảng tốt, nhưng vẫn chưa đủ để tạo lợi thế quyết định trong cuộc đua chất lượng toàn cầu.
Triển vọng những tháng cuối năm được đánh giá tích cực khi vụ thu hoạch mới bắt đầu từ cuối tháng 11, giúp nguồn cung cải thiện và dự báo khối lượng xuất khẩu cả năm tăng 8–10% so với năm trước. Tuy nhiên, nếu không chuyển mạnh sang cà phê chế biến và cà phê đặc sản, chúng ta dễ rơi vào vòng lặp “được mùa mất giá” trên quy mô toàn cầu, thay vì nâng vị thế của mình trong chuỗi giá trị nông sản Đông Nam Á.

Rau quả xuất khẩu 2026: sầu riêng là mũi nhọn, chế biến là bệ phóng
Rau quả đang trở thành ngôi sao mới khi kim ngạch 5,87 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 21,8% so với cùng kỳ, trong đó sầu riêng tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của ngành. Việc duy trì tháng thứ hai liên tiếp kim ngạch trên 1 tỷ USD ở riêng tháng 8 cho thấy ngành không chỉ “ăn may” theo mùa vụ mà đang bước vào giai đoạn tăng tốc với nền cung và cầu khá ổn định.
Điểm đáng chú ý là sầu riêng xuất khẩu đang bước vào thế “thiên thời địa lợi”. Nguồn cung dồi dào từ Tây Nguyên khi Đắk Lắk và Lâm Đồng vào vụ thu hoạch rộ đã giúp doanh nghiệp chủ động hàng hóa. Triển vọng các tháng cuối năm càng sáng khi tháng 9–10 là cao điểm thu hoạch sầu riêng tại khu vực này, trong khi Thái Lan lại bước vào giai đoạn kết thúc vụ sầu riêng Hè, tạo thêm dư địa cho sản phẩm Việt Nam mở rộng thị phần.
Bệ đỡ dài hạn cho sầu riêng nằm ở quy mô sản xuất tăng rất nhanh: diện tích đã đạt khoảng 195.000 ha cuối năm 2025, gần gấp ba so với mức 70.000 ha năm 2020, sản lượng từ khoảng 600.000 tấn lên 1,8 triệu tấn và được dự báo vượt 2 triệu tấn trong năm 2026. Đáng mừng hơn, xuất khẩu sầu riêng có xu hướng tăng tỷ trọng sản phẩm đông lạnh, giúp giảm phụ thuộc mùa vụ và mở đường sang các thị trường xa như Mỹ và EU. Đây là bước chuyển quan trọng từ “bán quả tươi theo vụ” sang “bán sản phẩm theo chuỗi giá trị” – điều kiện cần để rau quả Việt giữ đà tăng trưởng.
Thách thức bền vững: tăng diện tích hay tăng giá trị?
Đằng sau những con số ấn tượng là câu hỏi khó: tiếp tục mở rộng diện tích hay chuyển trọng tâm sang tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm. Sự bùng nổ diện tích sầu riêng – từ 70.000 ha lên 195.000 ha chỉ trong vài năm – cho thấy một rủi ro rõ ràng: nếu thị trường chững lại hoặc siết tiêu chuẩn, người nông dân sẽ là bên chịu thiệt đầu tiên. Với cà phê, bài test EUDR và yêu cầu truy xuất nguồn gốc không chỉ là thách thức kỹ thuật, mà là bộ lọc loại bỏ hoàn toàn những vùng sản xuất không tuân thủ.
Ở chiều tích cực, tỷ trọng rau quả chế biến như sấy khô, cấp đông IQF và nước ép đã chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu nhờ lợi thế nguồn nguyên liệu. Đây là hướng đi cần nhân rộng: thay vì đua mở rộng diện tích, nên đua về tiêu chuẩn, công nghệ bảo quản, chế biến sâu và khả năng xây dựng thương hiệu. Ngành cà phê cũng cần bước ngoặt tương tự: nếu không gắn tăng trưởng xuất khẩu với mở rộng thị trường cà phê chế biến, cà phê đặc sản và hữu cơ, Việt Nam sẽ mãi đứng ở phân khúc trung gian, dễ bị tổn thương khi chu kỳ giá hàng hóa đảo chiều.

Kết luận: Cửa đã mở, giữ được chỗ mới là thắng lợi
Cà phê và rau quả không chỉ mang về kim ngạch tăng trưởng ấn tượng, mà còn cho thấy khả năng thích ứng ngày càng tốt trước yêu cầu thị trường. Nhưng nếu muốn bước hẳn lên nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi nông sản Đông Nam Á, Việt Nam phải coi tiêu chuẩn bền vững, chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường là “bộ ba sống còn”, chứ không phải lựa chọn tùy nghi.
Cửa thị trường đang mở rộng nhờ nhu cầu tích cực từ EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc và các nước Đông Bắc Á. Giữ được chỗ và nâng vị thế trong những thị trường này phụ thuộc vào việc chúng ta có dám chuyển từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị hay không. Nếu chỉ hài lòng với những kỷ lục ngắn hạn, đà bứt phá hôm nay có thể hóa thành sức ép ngày mai; nhưng nếu biến giai đoạn tăng tốc hiện tại thành động lực đầu tư cho chuẩn mực và công nghệ, cà phê và rau quả Việt mới có thể bền vững vươn lên nhóm dẫn dắt khu vực.






