Việt Nam – Thái Lan với mục tiêu thương mại 25 tỷ USD: Cơ hội và thách thức

Việt Nam – Thái Lan với mục tiêu thương mại 25 tỷ USD: Cơ hội và thách thức
Sở thích|Đông Nam Á

Mốc 25 tỷ USD: Tham vọng xứng tầm quan hệ chiến lược

Mục tiêu nâng kim ngạch thương mại Việt Nam Thái Lan lên 25 tỷ USD là một cột mốc mang tính định hướng, thể hiện nỗ lực biến hợp tác kinh tế hai nước thành trụ cột của quan hệ song phương Đông Nam Á, đồng thời phản ánh kỳ vọng rằng thương mại sẽ đi trước mở đường để hai bên điều chỉnh chính sách, cơ cấu ngành hàng và mô hình phối hợp cấp cao cho phù hợp với bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt. Trong bức tranh này, kinh tế không tách rời chính trị mà dựa trên nền tảng tin cậy chiến lược.

Chính trong bối cảnh kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước, chuyến thăm chính thức của Chủ tịch Quốc hội Thái Lan Sophon Zaram tới Hà Nội và cuộc hội kiến với Thủ tướng Lê Minh Hưng được đánh giá là mang ý nghĩa đặc biệt. Việc hai bên cùng nhấn mạnh mục tiêu đưa quan hệ đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả cho thấy cam kết chính trị đã đi trước một bước so với năng lực hiện hữu của thương mại song phương. Đây là điểm tích cực nhưng cũng đặt ra áp lực phải biến lời nói thành hành động cụ thể, nếu không mục tiêu thương mại 25 tỷ USD sẽ chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Vai trò của hợp tác cấp cao: Chính trị mở đường cho kinh tế

Không có mục tiêu thương mại nào có thể bền vững nếu thiếu nền tảng chính trị ổn định và cơ chế hợp tác cấp cao rõ ràng. Cuộc gặp giữa Thủ tướng Lê Minh Hưng và Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram khẳng định chuyến thăm góp phần củng cố lòng tin chính trị, tăng cường hợp tác giữa Quốc hội hai nước và thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược toàn diện phát triển sâu hơn, thực chất hơn. Ở đây, hợp tác cấp cao không phải là nghi lễ ngoại giao thuần túy, mà là "đường dẫn" để tháo gỡ những nút thắt chính sách khiến kim ngạch thương mại Việt Nam Thái Lan chưa tương xứng tiềm năng.

Khi hai bên đặt kinh tế và xã hội vào cùng một khung hợp tác, họ thừa nhận rằng tăng trưởng kim ngạch chỉ có ý nghĩa nếu tạo ra kết nối xã hội, chuỗi giá trị khu vực và mức độ phụ thuộc lẫn nhau đủ lớn để cả hai cùng có lợi. Cách tiếp cận này hợp lý, nhưng muốn tránh rơi vào xu hướng “ưu tiên hình thức, bỏ quên nội dung”, các cơ chế phối hợp liên Chính phủ, liên nghị viện phải được vận hành minh bạch, có trách nhiệm giải trình và gắn với các bộ chỉ số rõ ràng như số lượng dự án hợp tác, mức độ tham gia của doanh nghiệp vừa và nhỏ, hay tỷ trọng hàng hóa có giá trị gia tăng cao trong tổng thương mại song phương.

Cơ hội trong nông sản, dệt may, công nghiệp: Tiềm năng chưa được đánh thức

Nếu chỉ nhìn vào tổng kim ngạch, người ta dễ bỏ qua cấu trúc hàng hóa đang tạo ra sự lệ thuộc vào một số nhóm mặt hàng và chuỗi cung ứng hạn chế. Nông sản, dệt may và sản xuất công nghiệp thường được nêu như những lĩnh vực giàu tiềm năng trong hợp tác kinh tế hai nước, nhưng thực tế, các ngành này vẫn chưa khai thác hết lợi thế bổ sung lẫn nhau. Việc coi mục tiêu thương mại 25 tỷ USD là thước đo thành công mà không bàn sâu đến chất lượng tăng trưởng là một điểm yếu trong tư duy chính sách. Điều đáng lẽ phải được nhấn mạnh là nâng tỷ lệ sản phẩm chế biến, áp dụng tiêu chuẩn chất lượng chung và tăng kết nối doanh nghiệp vừa và nhỏ hai bên để tránh tình trạng kim ngạch cao nhưng giá trị gia tăng thấp.

Ở nông sản, hai nền kinh tế đều có thế mạnh xuất khẩu nhưng lại cạnh tranh ở nhiều thị trường trùng lặp, thay vì cùng phát triển các chuỗi giá trị khu vực. Dệt may đang chịu sức ép từ chi phí lao động thay đổi và yêu cầu chuyển đổi xanh, đòi hỏi bên cạnh kim ngạch phải tính đến hàm lượng công nghệ trong từng đơn hàng. Công nghiệp sản xuất, nếu tiếp tục vận hành theo mô hình gia công nhiễu khúc, sẽ khó trở thành động lực thực sự để tiến tới thương mại 25 tỷ USD. Tóm lại, cơ hội là có, nhưng cần một bước chuyển tư duy từ “tăng số lượng” sang “tăng chất lượng” trong khai thác các lĩnh vực này.

Thách thức phối hợp chính sách: Khi cải cách nội bộ quyết định thành công đối ngoại

Một mục tiêu thương mại lớn như 25 tỷ USD không chỉ phụ thuộc vào thỏa thuận song phương, mà gắn chặt với năng lực quản trị nội bộ của mỗi nước. Tinh gọn bộ máy hành chính và cải cách thủ tục là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp hai bên giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian thông quan và tăng tính dự đoán của môi trường kinh doanh. Thái Lan quan tâm tới kinh nghiệm tinh gọn của Việt Nam là tín hiệu cho thấy cải cách hành chính không còn là câu chuyện nội bộ, mà trở thành lợi thế cạnh tranh trong quan hệ song phương Đông Nam Á. Tuy vậy, nếu cải cách diễn ra mất cân đối – một bên đi nhanh, bên kia chậm – thì mọi cam kết hợp tác kinh tế hai nước sẽ bị kéo lùi bởi những nút thắt thể chế khó tháo gỡ trong ngắn hạn.

Điểm đáng lưu ý là việc tăng cường hợp tác giữa Quốc hội hai nước được đặt ngay cạnh mục tiêu làm cho đối tác chiến lược toàn diện "phát triển sâu hơn, thực chất, hiệu quả". Điều này hàm ý rằng cơ quan lập pháp phải đóng vai trò đồng thiết kế khung pháp lý tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và vốn đầu tư. Nếu Quốc hội chỉ hiện diện trên văn kiện mà không can dự vào việc sửa đổi, bổ sung luật pháp liên quan đến thương mại và đầu tư, các tuyên bố về kim ngạch sẽ khó tránh khỏi tính biểu tượng. Thách thức lớn nhất không nằm ở việc hai bên có ký thêm bao nhiêu văn bản, mà ở chỗ những văn bản đó có đủ sức thay đổi hành vi quản trị, giảm sự chồng chéo và nâng tiêu chuẩn minh bạch trong thực thi hay không.

Kết luận: Từ biểu tượng ngoại giao đến kết quả kinh tế cụ thể

Kỷ niệm 50 năm quan hệ ngoại giao tạo ra bối cảnh thuận lợi để Việt Nam và Thái Lan đặt ra những mục tiêu tham vọng hơn cho hợp tác kinh tế và xã hội. Nhưng tham vọng đó chỉ có giá trị nếu được neo vào những thay đổi rõ ràng trong cấu trúc thương mại, cải cách hành chính và cơ chế phối hợp cấp cao. Mốc thương mại 25 tỷ USD, nếu được đạt tới bằng cách mở rộng hàm lượng chế biến trong nông sản, tăng hàm lượng công nghệ trong dệt may, cải thiện vị trí trong chuỗi cung ứng công nghiệp và giảm chi phí giao dịch nhờ tinh gọn bộ máy hành chính, sẽ là minh chứng rằng quan hệ song phương Đông Nam Á có thể bước qua giai đoạn "hữu nghị hình thức" để chạm tới lợi ích thiết thực.

Ngược lại, nếu kim ngạch tăng chủ yếu nhờ mở rộng khối lượng hàng hóa có giá trị gia tăng thấp, dựa trên những thủ tục hành chính vẫn nặng tính xin – cho và cơ chế phối hợp cấp cao thiếu sức sống, thì mục tiêu 25 tỷ USD sẽ biến thành con số đẹp trên giấy, khó tạo sức bật cho doanh nghiệp và người dân. Vì thế, điều quan trọng không phải là đặt mục tiêu cao bao nhiêu, mà là xây dựng năng lực thể chế và cấu trúc ngành hàng đủ mạnh để những con số đó phản ánh một bước tiến thực sự trong hợp tác kinh tế hai nước. Đó mới là thước đo đáng tin cậy cho thành công của đối tác chiến lược toàn diện mà hai bên đang cùng hướng tới.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!