Mục tiêu 50 tỷ USD: Tham vọng có cơ sở nhưng cần chọn đúng ưu tiên
Kim ngạch thương mại Việt Nam Thái Lan là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi giữa hai nền kinh tế trong một giai đoạn nhất định, phản ánh chiều sâu hợp tác kinh tế hai nước và mức độ gắn kết của doanh nghiệp, chuỗi cung ứng, người lao động và người tiêu dùng trong khu vực Đông Nam Á. Trong cuộc hội kiến mới đây giữa Thủ tướng Lê Minh Hưng và Chủ tịch Quốc hội Thái Lan Sophon Zaram, hai bên không chỉ nhắc lại quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện mà còn đặt lên bàn một ngưỡng mới cho hợp tác kinh tế: hướng tới kim ngạch thương mại song phương 50 tỷ USD trong thời gian tới. Điều này mang tính biểu tượng nhân dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, nhưng nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu, con số sẽ khó trở thành hiện thực.

Kỷ niệm 50 năm ngoại giao: Thời điểm vàng để nâng cấp hợp tác kinh tế
Chuyến thăm chính thức Việt Nam lần đầu của Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram diễn ra đúng dịp hai nước kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao 6/8/1976 - 6/8/2026. Đây không phải là một sự kiện nghi lễ thuần túy, mà là mắt xích tiếp nối loạt chuyến thăm cấp cao gần đây, từ chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tháng 5/2026 đến chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Anutin Charnvirakul tháng 6/2026. Việc liên tục có các cuộc tiếp xúc ở cấp lãnh đạo cho thấy hai bên đang cố tình tạo ra "cửa sổ cơ hội" chính trị để thúc đẩy hợp tác kinh tế. Quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện, nếu không được nuôi dưỡng bằng những chương trình hành động rõ ràng, sẽ dễ rơi vào tình trạng danh xưng nhiều hơn nội dung. Ngược lại, tận dụng thời điểm 50 năm để gắn các cam kết kinh tế cụ thể với cơ chế chính trị ổn định sẽ là bước đi khôn ngoan.

Chiến lược Ba kết nối và các hành lang kinh tế: Hạ tầng cho mục tiêu 50 tỷ USD
Nếu coi mục tiêu kim ngạch thương mại 50 tỷ USD là một đường chạy dài, thì Chiến lược "Ba kết nối" chính là đường băng để tăng tốc. Hai nhà lãnh đạo đã nhất trí thúc đẩy triển khai thực chất chiến lược này, với trọng tâm là kết nối chuỗi cung ứng, doanh nghiệp, địa phương và gắn với các chiến lược phát triển bền vững. Cùng với đó, Hành lang kinh tế Đông - Tây và Hành lang kinh tế phía Nam được xác định là trục hạ tầng để hàng hóa, dịch vụ và dòng đầu tư chảy thuận hơn giữa hai nước. Đây là lựa chọn đúng, bởi thương mại hiện đại không còn là chuyện từng doanh nghiệp đặt đơn hàng, mà là cạnh tranh giữa các chuỗi giá trị. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ: nếu "kết nối" chỉ dừng ở các bản ghi nhớ và hội thảo, không đi tới các dự án cụ thể về logistics, cảng biển, kho lạnh hay khu công nghiệp chung, thì hành lang kinh tế sẽ chỉ là khái niệm trên giấy.

Những ngành hàng cần dẫn đầu: từ sản xuất đến dịch vụ và giao lưu nhân dân
Để hợp tác kinh tế hai nước đi vào thực chất, việc xác định các lĩnh vực ưu tiên không thể chung chung. Chương trình hành động triển khai quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giai đoạn 2026-2031 đã được hai bên thống nhất với các trụ cột: quốc phòng, an ninh, kinh tế, khoa học công nghệ, văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân. Về kinh tế, các ngành có khả năng dẫn dắt kim ngạch thương mại Việt Nam Thái Lan nhiều khả năng sẽ nằm ở sản xuất chế biến, nông sản, công nghiệp phụ trợ, cùng các dịch vụ logistics, du lịch và giáo dục gắn với di chuyển nhân lực. Đáng chú ý, hợp tác quốc phòng - an ninh, bao gồm an ninh hàng hải, công nghiệp quốc phòng, hậu cần, quân y và cứu hộ cứu nạn, tuy không trực tiếp tạo ra kim ngạch xuất nhập khẩu, nhưng lại là "lưới an toàn" cho thương mại và đầu tư. Nếu bỏ qua yếu tố này, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với rủi ro an ninh, tội phạm xuyên quốc gia và gian lận, làm xói mòn lợi ích kinh tế.

Tác động tới người dân và doanh nghiệp: Quan hệ chiến lược phải chuyển thành lợi ích cụ thể
Hai bên đều khẳng định hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân đang mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp hai nước. Thủ tướng Lê Minh Hưng đồng thời đề nghị Thái Lan tiếp tục tạo điều kiện để cộng đồng người Việt tại Thái Lan ổn định cuộc sống và tiếp tục đóng góp tích cực cho sự phát triển của nước sở tại cũng như quan hệ song phương. Một câu trích dẫn quan trọng từ cuộc hội kiến là: hai nước phấn đấu sớm đưa kim ngạch thương mại song phương đạt 25 tỷ USD và hướng tới mục tiêu 50 tỷ USD theo hướng cân bằng, bền vững. Ý nghĩa của từ "cân bằng" ở đây là không để một bên phụ thuộc quá lớn vào bên kia, tránh các cú sốc khi thị trường biến động. Còn "bền vững" yêu cầu mọi hợp tác phải xem xét tới môi trường, an sinh xã hội và khả năng tham gia của doanh nghiệp vừa và nhỏ, chứ không chỉ ưu tiên các tập đoàn lớn.






