Nhập khẩu điện Việt Nam: Tín hiệu cảnh báo từ con số 7,21 tỷ kWh
Nhập khẩu điện Việt Nam là việc hệ thống điện quốc gia mua điện năng từ các nước láng giềng, đặc biệt là Lào và Trung Quốc, nhằm bổ sung nguồn cung cho lưới điện trong nước khi nhu cầu tăng nhanh, nguồn phát tại chỗ và khả năng truyền tải nội địa chưa theo kịp, qua đó tránh thiếu điện và giảm nguy cơ cắt giảm phụ tải trên diện rộng.
Trong 7 tháng đầu năm, lượng điện nhập khẩu đã lên tới 7,21 tỷ kWh, tăng gần 70% so với cùng kỳ năm trước, kéo tỷ trọng nguồn nhập khẩu từ khoảng 2,3% lên 3,5% tổng sản lượng toàn hệ thống. Đây không còn là phần bổ sung nhỏ, mà là một “chân trụ” mới của hệ thống điện. Theo số liệu của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu đạt 203,57 tỷ kWh; trong đó nhiệt điện than chiếm 52,3%, thủy điện 23,3%, năng lượng tái tạo 12,8% và điện nhập khẩu 3,5%. Câu hỏi không phải là có nhập hay không, mà là nhập bao nhiêu và theo chiến lược nào để không biến điểm tựa thành điểm yếu.

Vì sao điện từ Lào, Trung Quốc trở thành “van an toàn” cho miền Bắc?
Điện từ Lào Trung Quốc đang nổi lên như một “van an toàn” khi nhu cầu sử dụng điện trong nước liên tiếp lập kỷ lục, đặc biệt ở miền Bắc. Khu vực này chịu sức ép lớn về cân đối nguồn điện: phụ tải tăng nhanh, nguồn tại chỗ hạn chế, truyền tải Bắc – Nam có những thời điểm bị nghẽn. Trong bối cảnh đó, nhập khẩu điện không chỉ là giải pháp ngắn hạn, mà là lựa chọn chiến lược để tránh những mùa hè thiếu điện lặp lại.
Điện nhập khẩu giúp bổ sung sản lượng và hỗ trợ vận hành hệ thống, cân bằng cung – cầu trong các giai đoạn phụ tải cao, nhờ đó hệ thống vẫn bảo đảm cung cấp điện cho phát triển kinh tế – xã hội và nhu cầu sinh hoạt. Nói cách khác, người dân ít khi thấy “nhập khẩu điện” trên hóa đơn, nhưng lại hưởng lợi trực tiếp qua việc giảm nguy cơ mất điện luân phiên. Sự phụ thuộc tăng lên là thực tế, nhưng đây là phụ thuộc có tính toán khi Việt Nam chủ động chọn mua vào những thời điểm hệ thống thiếu đệm an toàn.
EVN mở rộng nhập điện: Đa dạng hóa nguồn hay tạo thêm phụ thuộc?
Việc EVN mở rộng nhập điện không phải quyết định tình thế, mà đã được “cài sẵn” trong quy hoạch. Đến cuối năm 2025, chủ trương nhập khẩu điện từ 47 dự án tại Lào với tổng công suất 8.260 MW đã được phê duyệt; trong đó 2.379 MW đã vận hành, còn khoảng 5.881 MW dự kiến đưa vào giai đoạn 2026–2030. Một dự án đáng chú ý là điện gió Monsoon 600 MW, truyền tải về Việt Nam qua đường dây 500 kV Monsoon – Thạnh Mỹ, với khả năng truyền tải tối đa khoảng 2.500 MW.
Quy hoạch điện điều chỉnh dự kiến đến năm 2030, công suất nhập khẩu từ Lào và Trung Quốc ở mức 9.360–12.100 MW, chiếm 4–5,1% tổng công suất hệ thống. Trong dài hạn, chiến lược này được định vị là một cấu phần trong đa dạng hóa nguồn điện, chứ không phải thay thế phát triển nguồn trong nước. Nói cách khác, Việt Nam muốn biến nhập khẩu điện thành “bảo hiểm năng lượng”: khi trong nước thiếu nguồn hoặc chi phí cao, có thể linh hoạt huy động nguồn khu vực, miễn là điều kiện đấu nối và giá điện vẫn hợp lý.
Nút thắt truyền tải: Điểm yếu kỹ thuật trong một chiến lược đúng
Điểm nghẽn lớn nhất của chiến lược nhập khẩu điện Việt Nam hiện không nằm ở nguồn, mà ở lưới truyền tải. Điện từ Lào muốn đi sâu vào miền Bắc phải qua các đường dây và trạm biến áp đủ mạnh; nếu không, nguồn nhập khẩu chỉ dừng lại ở biên giới, trong khi nơi thiếu điện là các trung tâm phụ tải phía Bắc. Đây là lý do Bộ Công Thương yêu cầu đẩy nhanh các dự án truyền tải, đặc biệt các công trình 500 kV, nhằm tăng khả năng nhập khẩu điện từ Lào và Trung Quốc.
Trong kế hoạch giai đoạn tới, đã đặt mục tiêu nghiên cứu triển khai ngay các công trình đường dây để tăng mua điện từ hai nước về miền Bắc trong năm 2027, đồng thời nâng cao năng lực truyền tải Bắc – Trung. Nếu lưới không được nâng cấp kịp, mọi cam kết mua điện trên giấy sẽ khó chuyển thành kWh thực tế. Nói thẳng, nhập nhiều mà không có “đường về nhà” thì chiến lược an ninh năng lượng sẽ mắc kẹt ở khâu kỹ thuật, và rủi ro thiếu điện vẫn hiện hữu.
Kết luận: Nhập khẩu điện cần đi cùng kỷ luật quy hoạch và tiết kiệm
Theo Quy hoạch điện điều chỉnh, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu của Việt Nam có thể đạt 560,4–624,6 tỷ kWh vào năm 2030. Khi nền kinh tế theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu điện cho công nghiệp và đô thị sẽ còn phình to. Chiến lược nhập khẩu điện vì thế phản ánh một thực tế không thể né tránh: khả năng sản xuất trong nước có giới hạn, trong khi nhu cầu năng lượng tăng nhanh hơn nhiều.
Nhập khẩu điện từ Lào và Trung Quốc là lựa chọn đúng trong hiện tại, miễn là đi kèm ba điều: kỷ luật thực thi quy hoạch nguồn và lưới, minh bạch về chi phí để tránh gánh nặng ngầm cho người dùng, và một chương trình tiết kiệm điện nghiêm túc. Nếu coi nhập khẩu là “cầu nối” để mở rộng năng lượng tái tạo trong nước và hoàn thiện hạ tầng, Việt Nam có thể biến sự phụ thuộc tạm thời thành một thế cân bằng mới cho an ninh năng lượng, thay vì trượt vào vòng xoáy lệ thuộc dài hạn.






