Nhập khẩu điện tăng nhanh: từ giải pháp tình thế đến chiến lược dài hạn
Nhập khẩu điện từ Lào và điện từ Trung Quốc đang trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của Việt Nam, khi sản lượng mua từ nước ngoài đã chiếm 3,5% tổng nguồn điện quốc gia và được quy hoạch tăng mạnh đến năm 2030, gắn với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và nhu cầu tiêu thụ điện ngày càng lớn. Dữ liệu mới nhất cho thấy trong 7 tháng đầu năm, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu đạt 203,57 tỷ kWh, trong đó nhiệt điện than vẫn chiếm 52,3% với 106,52 tỷ kWh, thủy điện 23,3%, năng lượng tái tạo 12,8% và điện khí 8%. Riêng điện nhập khẩu đạt 7,21 tỷ kWh, tương đương 3,5% tổng nguồn cung toàn hệ thống. Đây không còn là con số nhỏ, mà phản ánh xu hướng dịch chuyển từ mô hình tự cung tự cấp sang mô hình liên kết khu vực. Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam, “sản lượng điện nhập khẩu trong 7 tháng đầu năm đạt 7,21 tỷ kWh, chiếm 3,5% tổng nguồn điện của hệ thống”. Về bản chất, nhập khẩu điện là cách Việt Nam mua thêm "thời gian" để xử lý các điểm nghẽn đầu tư nguồn mới, đồng thời chia sẻ rủi ro cung ứng với các nước láng giềng. Nhưng nếu chỉ tập trung vào số MW mua được, mà bỏ qua năng lực của hệ thống truyền tải, nguy cơ nghẽn mạch và lãng phí nguồn điện là rất rõ ràng.

Nhập khẩu điện Lào và điện từ Trung Quốc: biên giới thành “cửa ngõ năng lượng”
Điện nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ hai thị trường là Lào và Trung Quốc, biến đường biên giới phía Tây và phía Bắc thành các "cửa ngõ năng lượng" mới của hệ thống điện Việt Nam. Đến cuối năm 2025, Chính phủ và Bộ Công Thương đã chấp thuận chủ trương nhập khẩu điện từ 47 dự án nguồn điện tại Lào với tổng công suất 8.260 MW, trong đó 2.379 MW đã vận hành thương mại và bán điện về Việt Nam. Năm 2025, Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 1.600 MW từ Lào và 550 MW từ Trung Quốc, đánh dấu bước chuyển rõ rệt từ thử nghiệm sang vận hành thường xuyên các đường dây liên kết khu vực. Theo Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh, công suất nhập khẩu điện Lào dự kiến tăng lên khoảng 9.360–12.100 MW vào năm 2030, đồng thời tiếp tục tận dụng nguồn điện từ Trung Quốc với quy mô phù hợp. Đây không chỉ là giao dịch thương mại, mà là sự gắn kết chiến lược: Lào phát triển thủy điện và nguồn năng lượng, Việt Nam mở rộng thị trường tiêu thụ, cả hai cùng chia sẻ lợi ích và rủi ro. Về mặt định hướng, việc mở rộng nhập khẩu điện không chỉ bổ sung nguồn cung trong ngắn hạn mà còn được xem là một phần trong chiến lược đa dạng hóa nguồn điện, tăng khả năng bảo đảm an ninh năng lượng và đáp ứng nhu cầu điện ngày càng lớn của nền kinh tế. Vấn đề là tốc độ phát triển các dự án nguồn tại Lào có vẻ nhanh hơn năng lực nâng cấp hệ thống truyền tải phía Việt Nam – một sự lệch pha có thể gây rủi ro nếu không được điều chỉnh sớm.

Hệ thống truyền tải: mắt xích yếu trong tham vọng nhập khẩu hơn 12.000 MW
Nếu nhập khẩu điện là cánh cửa, thì hệ thống truyền tải chính là hành lang để đưa nguồn điện đó đi khắp cả nước. Hiện nhiều công trình truyền tải tại khu vực biên giới đang được triển khai, tạo thêm điều kiện đưa điện từ Lào và Trung Quốc vào hệ thống Việt Nam. Tuy nhiên, câu hỏi lớn là liệu các đường dây và trạm biến áp có kịp mở rộng để "nuốt" khối lượng công suất nhập khẩu dự kiến lên đến 9.360–12.100 MW từ Lào vào năm 2030. Tại một cuộc làm việc với Bộ Công Thương, Thủ tướng đã yêu cầu nghiên cứu, triển khai ngay các dự án đường dây truyền tải nhằm nâng khả năng mua điện từ Lào và Trung Quốc, đưa nguồn điện về miền Bắc ngay trong năm 2027. Động thái này cho thấy Chính phủ đã nhận diện rõ mắt xích yếu nằm ở đâu. Nhưng từ yêu cầu đến công trình hoàn thành là một chặng đường dài: giải phóng mặt bằng, vốn đầu tư, đồng bộ công nghệ, và đặc biệt là khả năng điều độ giữa nguồn trong nước (than, thủy điện, năng lượng tái tạo) với nguồn nhập khẩu. Bên cạnh đó, chính sách hiện nay đặt việc mở rộng nguồn điện và đầu tư hệ thống truyền tải trong bối cảnh nhu cầu năng lượng được dự báo tăng cùng tốc độ phát triển kinh tế, với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10% mỗi năm đến năm 2030. Nếu hệ thống truyền tải không được nâng cấp tương xứng, rủi ro mất an ninh năng lượng không đến từ thiếu nguồn, mà đến từ việc nguồn không thể đến đúng nơi, đúng lúc.

Nhu cầu điện tăng vọt: nhập khẩu không thể thay thế cải cách trong nước
Cơ cấu nguồn hiện nay cho thấy nhiệt điện than vẫn giữ vai trò chủ đạo, chiếm 52,3% tổng sản lượng với 106,52 tỷ kWh trong 7 tháng đầu năm. Trong khi đó, thủy điện, năng lượng tái tạo và điện khí chia nhau phần còn lại. Việc mở rộng nhập khẩu điện Lào và điện từ Trung Quốc rõ ràng giúp giảm áp lực lên nguồn than trong nước và tăng biên độ an toàn cho hệ thống trong những giai đoạn cao điểm. Tuy nhiên, phụ thuộc quá nhiều vào nguồn ngoài biên giới sẽ đặt ra câu hỏi về an ninh năng lượng dài hạn: điều gì xảy ra nếu Lào thiếu nước cho thủy điện, nếu Trung Quốc ưu tiên phụ tải nội địa, hoặc nếu các thỏa thuận liên Chính phủ phải điều chỉnh? Chính vì vậy, nhập khẩu điện phải được nhìn như một "trụ cột bổ sung", chứ không phải lời giải duy nhất. Việt Nam cần đồng thời thúc đẩy đầu tư các nguồn trong nước, cải thiện hiệu quả sử dụng điện và hiện đại hóa lưới truyền tải. Theo các định hướng đã ký kết, công suất nhập khẩu tối thiểu từ Lào đặt mục tiêu khoảng 3.000 MW vào năm 2025 và 5.000 MW vào năm 2030. Nếu những điều kiện thuận lợi về giá điện và quy hoạch được đáp ứng, quy mô nhập khẩu có thể tăng thêm hoặc đẩy sớm thời điểm đưa nguồn về miền Bắc. Điều này chỉ hợp lý khi đi kèm một khung quản trị rủi ro rõ ràng, tránh biến nhập khẩu điện thành "vùng an toàn giả" che lấp những chậm trễ cải cách trong nước.

Kết luận: muốn nhập khẩu nhiều điện, phải coi truyền tải là ưu tiên số một
Nhìn tổng thể, chiến lược mở rộng nhập khẩu điện đến 2030 mang lại nhiều lợi ích: đa dạng hóa nguồn, chia sẻ rủi ro, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP tham vọng và tăng biên độ an toàn cho an ninh năng lượng. Nhưng chiến lược đó chỉ thực sự hiệu quả nếu đi song song với hai việc: nâng cấp mạnh mẽ hệ thống truyền tải và định vị rõ vai trò của nhập khẩu trong tổng thể quy hoạch điện. Thủ tướng đã đặt mốc 2027 cho việc đưa thêm điện từ Lào và Trung Quốc về miền Bắc, cùng chỉ đạo triển khai ngay các dự án đường dây truyền tải. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng cũng là áp lực lớn cho ngành điện: chậm trễ thực hiện sẽ khiến mục tiêu nhập khẩu hơn 9.000–12.000 MW từ Lào vào năm 2030 bị hụt hơi. Thông điệp rõ ràng là: Việt Nam không thể chỉ nói về số MW nhập khẩu, mà phải nói về khả năng "dẫn" các MW đó vào đúng nơi cần điện. Trong giai đoạn nhu cầu tăng nhanh, nhập khẩu điện là cần thiết, nhưng truyền tải mới là điều quyết định hệ thống có đứng vững hay không.






