Nhập khẩu điện Việt Nam bùng lên: tín hiệu cảnh báo hơn là con số đẹp
Nhập khẩu điện Việt Nam là việc hệ thống điện quốc gia mua bổ sung sản lượng từ các nước láng giềng, chủ yếu là Lào và Trung Quốc, để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước đang tăng rất nhanh, giảm áp lực thiếu hụt cục bộ nguồn tại một số vùng, đồng thời hỗ trợ vận hành và cân bằng cung – cầu khi hạ tầng truyền tải và các dự án nguồn trong nước chưa kịp phát triển tương xứng với tốc độ tăng trưởng kinh tế. Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam, 7 tháng đầu năm, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu của toàn hệ thống đạt khoảng 203,5 tỷ kWh, trong đó có 7,21 tỷ kWh là điện nhập khẩu, tăng hơn 69% so với cùng kỳ năm trước. Con số này không phải thành tích, mà là lời nhắc rằng hệ thống năng lượng đang chạy nhanh hơn khả năng tự cân đối của chính mình.

Điện từ Lào, Trung Quốc: cứu cánh tạm thời cho miền Bắc nhưng tăng lệ thuộc
Sức nóng của nhập khẩu điện Việt Nam hiện tập trung vào điện từ Lào Trung Quốc, khi hai thị trường này trở thành nguồn bổ sung quan trọng cho hệ thống. Ngày 30/8, điện nhập khẩu chiếm tới khoảng 6,2% tổng sản lượng huy động, tương đương 57,8 triệu kWh, đứng sau nhiệt điện than, thủy điện và điện gió trong cơ cấu huy động ngày. Theo các số liệu công bố, "điện nhập khẩu đạt 7,21 tỷ kWh trong 7 tháng, chiếm 3,5% tổng nguồn và tăng hơn 69% so với cùng kỳ năm ngoái". Riêng Lào đã được chấp thuận chủ trương nhập khẩu từ 47 dự án nguồn với tổng công suất 8.260 MW, trong đó 2.379 MW đã vận hành thương mại và bán điện sang Việt Nam. Tỷ trọng này sẽ còn tăng khi nhiều dự án tại Lào hoàn thành và các đường dây truyền tải dọc biên giới được đưa vào sử dụng, đặc biệt để giảm áp lực thiếu nguồn ở miền Bắc, nơi phụ tải tăng nhanh nhưng nguồn tại chỗ và khả năng truyền tải giữa các miền còn hạn chế.

Nhiệt điện than vẫn thống trị: nghịch lý trong chiến lược an ninh năng lượng
Dù nhập khẩu điện tăng mạnh, cơ cấu nguồn trong nước cho thấy Việt Nam vẫn dựa chủ yếu vào nhiệt điện than – một lựa chọn ngày càng mâu thuẫn với yêu cầu chuyển dịch xanh và an ninh năng lượng dài hạn. Trong 7 tháng, nhiệt điện than tạo ra 106,52 tỷ kWh, chiếm tới 52,3% tổng sản lượng hệ thống. Thủy điện đóng góp 23,3%, năng lượng tái tạo 12,8%, tuabin khí 8%. Điều này cho thấy nhập khẩu điện hiện mới là lớp “đệm” 3,5% trên nền một hệ thống vẫn phụ thuộc nặng vào than. Khi nhập khẩu điện từ Lào và Trung Quốc được quy hoạch lên mức công suất 9.360–12.100 MW vào năm 2030, tương đương 4–5,1% tổng công suất hệ thống, câu hỏi đặt ra là liệu Việt Nam có dùng được nguồn nhập khẩu – vốn phần lớn là thủy điện và gió – như một đòn bẩy để giảm phụ thuộc vào than, hay chỉ biến chúng thành nguồn phụ, kéo dài tuổi thọ của một cơ cấu đã lỗi thời.
Điểm tích cực
- Bổ sung sản lượng trong giờ cao điểm, giảm nguy cơ thiếu điện cục bộ
- Đa dạng hóa nguồn, thêm tỷ trọng thủy điện và gió từ Lào
Rủi ro
- Tăng lệ thuộc vào nguồn ngoài lãnh thổ về dài hạn
- Có nguy cơ duy trì tỷ trọng nhiệt điện than cao lâu hơn cần thiết
Khoảng trống hạ tầng và nhu cầu kinh tế: động lực thực sự của làn sóng nhập khẩu
Làn sóng nhập khẩu điện không tự nhiên xuất hiện; nó là kết quả trực tiếp của nhu cầu kinh tế bùng nổ và hạ tầng nguồn – lưới phát triển không theo kịp. Tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu dự kiến phải đạt khoảng 560,4–624,6 tỷ kWh vào năm 2030 và tăng lên 1.360,1–1.511,1 tỷ kWh vào năm 2050 để đáp ứng các mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10% mỗi năm tới 2030 và 7,5% trong giai đoạn 2031–2050. Trong bối cảnh đó, điện nhập khẩu được huy động mạnh hơn khi nhu cầu sử dụng trong nước liên tục lập kỷ lục, nhất là ở miền Bắc. Tuy nhiên, việc phải trông chờ vào điện từ Lào Trung Quốc cho thấy các dự án nguồn trong nước, từ nhiệt điện đến tái tạo, vẫn chậm so với nhu cầu; mạng lưới truyền tải liên miền còn nhiều hạn chế khiến công suất đã đầu tư không luôn được khai thác tối ưu.
| Chỉ tiêu | Hiện tại (7 tháng) | Định hướng 2030 |
|---|---|---|
| Tổng sản lượng điện (tỷ kWh) | 203,5 | 560,4–624,6 |
| Điện nhập khẩu (tỷ kWh) | 7,21 | Tăng cùng công suất 9.360–12.100 MW |
| Tỷ trọng nhập khẩu (%) | 3,5 | 4–5,1 (tính theo công suất) |
Từ cứu hỏa sang chiến lược: đặt lại bài toán an ninh năng lượng
Điện nhập khẩu hiện đang đóng vai trò rõ rệt trong bảo đảm cung ứng và cân bằng hệ thống, đặc biệt trong các giai đoạn phụ tải cao. Thủ tướng đã yêu cầu Bộ Công Thương nghiên cứu, triển khai ngay các dự án đường dây truyền tải để nâng khả năng mua điện từ Lào và Trung Quốc đưa về miền Bắc ngay trong năm 2027, đồng thời sẵn sàng điều chỉnh, bổ sung các hiệp định liên Chính phủ và Quy hoạch Điện VIII nếu cần để tăng thêm nguồn từ Lào. Đó là cách tiếp cận “cứu hỏa” hợp lý trước nguy cơ thiếu điện. Nhưng về an ninh năng lượng, Việt Nam cần bước tiếp theo: chuyển nhập khẩu điện từ giải pháp tình thế thành một phần của chiến lược tối ưu hóa cơ cấu nguồn, ưu tiên nguồn sạch, giảm dần nhiệt điện than, song song với tăng tốc đầu tư hạ tầng truyền tải nội địa. Nếu không, tỷ trọng nhập khẩu sẽ tiếp tục phình lên mà không mang lại sức bật cấu trúc cho hệ thống năng lượng, khiến nền kinh tế lớn dần trên một nền tảng nguồn điện ngày càng phụ thuộc bên ngoài.






