Thuế quan thủy sản Mỹ: cú xoay trục cạnh tranh hơn là cú sốc
Thuế quan thủy sản Mỹ là các mức thuế nhập khẩu áp trên sản phẩm thủy sản vào thị trường Mỹ, được xây dựng dựa trên những công cụ pháp lý như Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974, làm thay đổi chi phí nhập khẩu, tương quan cạnh tranh và chiến lược phân bổ đơn hàng giữa các quốc gia cung cấp khác nhau. Bức tranh hiện tại của ngành thủy sản Việt Nam không hề u ám: kim ngạch xuất khẩu 7 tháng đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ, tạo nền tảng để hướng tới mục tiêu tăng trưởng 8 - 10% và kim ngạch trên 12 tỷ USD trong cả năm. Nhưng đằng sau con số đẹp là một thực tế khó né: kể từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp dụng vòng thuế mới Mục 301 với mức phổ biến 10% hoặc 12,5% cho hàng hóa từ 60 đối tác thương mại. Điều này không chỉ tăng chi phí, mà quan trọng hơn, phá vỡ mặt bằng thuế đồng đều giữa các nguồn cung, mở ra cuộc tái phân chia lại chiếc bánh thị trường. Cần nhìn rõ: đây không phải cú sốc tức thời, mà là sự thay đổi cấu trúc dài hạn mà doanh nghiệp phải sống chung trong nhiều năm tới.

Cạnh tranh thị trường thủy sản: khi vài điểm phần trăm thuế quyết định dòng đơn hàng
Điểm nguy hiểm của thuế quan thủy sản Mỹ mới nằm ở sự chênh lệch giữa các nước cung cấp, chứ không chỉ ở mức thuế tuyệt đối. Việt Nam nằm trong nhóm chịu mức 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm 10%; khoảng cách nghe nhỏ, nhưng với thị trường có rất nhiều lựa chọn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc hay Malaysia, nó có thể xoay hướng dòng đơn hàng. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, nhà nhập khẩu Mỹ sẽ tính toán lại từng hợp đồng: mặt hàng nào dễ thay thế, họ sẽ ưu tiên nguồn có tổng nghĩa vụ thuế thấp hơn, dù chất lượng tương đương. Một câu nói đáng trích dẫn ở đây là: "Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch vài điểm phần trăm cũng có thể tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng". Tuy nhiên, Việt Nam không rơi vào thế cô lập. Nhiều đối thủ trực tiếp như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile, Peru cũng cùng nhóm 12,5%, nên không một nước nào có lợi thế tuyệt đối để chiếm lĩnh toàn bộ phần thị trường dịch chuyển. Tái cân bằng nguồn cung vì vậy diễn ra theo hướng tinh chỉnh, hơn là đảo chiều cực đoan.
Tôm chịu áp lực nặng, nhưng lợi thế chế biến sâu là vũ khí phản công
Nhìn vào từng ngành hàng, tôm đang là điểm nóng nhất của cuộc chơi thuế quan thủy sản Mỹ. Không chỉ chịu mức 12,5% theo Mục 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn vướng thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD), khiến tổng nghĩa vụ thuế của nhóm xuất khẩu chủ lực sang Mỹ lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia và Thái Lan. Điều này buộc doanh nghiệp phải chia sẻ gánh nặng với nhà nhập khẩu bằng cách giảm giá bán, trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận. Nếu cứ cạnh tranh bằng giá, tôm Việt Nam khó thắng. Tuy vậy, lợi thế của Ecuador không tuyệt đối, bởi Việt Nam có thế mạnh về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng yêu cầu cao về chất lượng. Con đường hợp lý không phải là cố giữ vị trí cũ bằng mọi giá, mà là dịch chuyển sang phân khúc ít bị so sánh trực tiếp, nơi khả năng chế biến và đổi mới sản phẩm được trả công xứng đáng hơn mức chênh lệch thuế.

Chiến lược VASEP 2026: 3 kịch bản để chủ động trong thị trường biến động
Thay vì hy vọng thuế quan thủy sản Mỹ sẽ sớm giảm, VASEP chọn cách thiết kế chiến lược trên giả định biến động là trạng thái bình thường mới. Hiệp hội đã chính thức xây dựng ba kịch bản xuất khẩu thủy sản cho năm 2026, trong bối cảnh toàn ngành đạt kết quả tích cực nửa đầu năm nhưng tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chững lại dưới áp lực chi phí và rào cản thương mại. Kịch bản cơ sở đặt mục tiêu tăng trưởng 8 - 10%, với kim ngạch khoảng 12,1 - 12,3 tỷ USD, dựa trên nền tảng đã đạt và giả định Trung Quốc, Nhật Bản, khối CPTPP giữ được nhịp thị trường. Kịch bản tích cực hướng tới trên 12,5 tỷ USD, nhưng phụ thuộc nhiều vào việc rào cản tại Mỹ được nới, điều vốn khó xảy ra trong bối cảnh tôm Việt Nam vướng chuỗi rào cản kéo dài hơn 20 năm. Điều đáng chú ý là: "Các kịch bản của VASEP không đơn thuần là những con số dự báo tĩnh, mà là lời cảnh tỉnh và công cụ quản trị để toàn ngành luôn ở thế chủ động". Đây chính là chiến lược VASEP 2026: dùng kịch bản linh hoạt để phòng thủ trước rủi ro và sẵn sàng tăng tốc khi cửa thị trường mở.

Doanh nghiệp thủy sản: từ chịu đựng thuế đến tái cấu trúc chuỗi giá trị
Thuế quan thủy sản Mỹ dưới Mục 301 có tiềm năng trở thành công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới, chứ không phải biện pháp tạm thời như Mục 122 từng áp dụng. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể coi thuế mới là khoản chi phí ngắn hạn, mà phải tích hợp vào chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng dài hạn. Doanh nghiệp thủy sản Việt Nam không kiểm soát được rào cản khắt khe tại Mỹ hay tốc độ phục hồi chậm của EU, nhưng hoàn toàn có thể chủ động thích ứng bằng cách đa dạng hóa thị trường, tăng trọng tâm vào châu Á, Đông Nam Á và thị trường nội địa. Cùng lúc, họ cần tận dụng các ngách sản phẩm như cá tra, cá rô phi, hải sản đặc sản và tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí nội tại. Bài toán bây giờ không phải “trốn” thuế, mà là chuyển dịch mô hình kinh doanh: giảm phụ thuộc vào phân khúc dễ bị đánh thuế cao, tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng. Kết luận rõ ràng là: ai biết biến sức ép thuế thành động lực tái cấu trúc sẽ trụ vững và có thể vươn lên trong cuộc cạnh tranh thị trường thủy sản mới.






