Chu kỳ hạ tầng mới: từ công trình đơn lẻ đến hệ sinh thái tăng trưởng
Chu kỳ đầu tư hạ tầng Việt Nam là giai đoạn nền kinh tế chuyển từ xây dựng những công trình đơn lẻ sang kiến tạo các hệ sinh thái giao thông, năng lượng, hạ tầng số, y tế và giáo dục gắn kết, với quy mô dự án lớn hơn nhiều, nhằm mở không gian phát triển mới, nâng năng lực cạnh tranh và hỗ trợ chu kỳ tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn mà quy mô của các dự án phát triển có thể lớn hơn đáng kể so với trước đây. Hạ tầng không còn bị hiểu hẹp là đường, cầu, sân bay hay nhà máy điện, mà được đặt trong một bức tranh rộng hơn gồm giao thông, năng lượng, công nghệ – số, y tế và giáo dục. Điều quan trọng hơn, hạ tầng được nhìn như nền tảng tạo ra các hệ sinh thái kinh tế mới chứ không chỉ là “phần cứng” của nền kinh tế.
Một tuyến đường cao tốc không chỉ rút ngắn thời gian di chuyển, mà còn giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, giảm chi phí logistics, kết nối vùng sản xuất với trung tâm tiêu dùng. Một tuyến đường sắt, nếu gắn với trung tâm logistics và khu công nghiệp, sẽ tạo lợi thế cạnh tranh cho cả vùng. Nói cách khác, đầu tư hạ tầng Việt Nam đang chuyển hướng: giá trị nằm ở chuỗi tác động lan tỏa, không chỉ ở bản thân công trình.

Năm trụ cột hạ tầng cốt lõi: “điện, đường, trường, trạm” và hạ tầng số
Tâm điểm của chu kỳ tăng trưởng kinh tế mới là việc xác định đúng năm trụ cột hạ tầng chiến lược. Nếu tiếp tục đầu tư dàn trải, Việt Nam khó tạo được bước nhảy về năng suất và năng lực cạnh tranh, dù tổng vốn bỏ ra có lớn đến đâu.
Năm nhóm nền tảng đang được đặt trong bài toán phát triển dài hạn gồm: giao thông, năng lượng, công nghệ và hạ tầng số, y tế và giáo dục. Ông Nguyễn Xuân Bắc nhấn mạnh giao thông phải “đi trước một bước” vì mở ra không gian phát triển mới và kéo theo tăng trưởng kinh tế – xã hội. Cách gọi dân gian “điện, đường, trường, trạm” – tương ứng với năng lượng, giao thông, giáo dục, y tế – được bổ sung thêm hạ tầng số như trụ cột thứ năm.
Theo bà Nguyễn Thị Lan, giao thông, năng lượng và công nghệ thuộc nhóm “hạ tầng cứng” đang được tập trung nguồn lực toàn xã hội trong 5 năm tới, trong khi y tế và giáo dục là “hạ tầng mềm”, đòi hỏi đầu tư dài hạn và phụ thuộc nhiều vào chất lượng nguồn nhân lực. Quan điểm này rất đáng chú ý: nếu chỉ đổ tiền vào đường cao tốc, cảng hàng không hay nhà máy điện mà bỏ quên trường học, bệnh viện và kỹ năng số, chu kỳ tăng trưởng mới sẽ bị hụt hơi ngay từ nền tảng.

Cơ cấu vốn đa nguồn: ngân hàng là huyết mạch nhưng không thể một mình
Nhu cầu đầu tư hạ tầng khu vực và quốc gia đang tăng mạnh, nhưng hệ thống tài chính lại không thể dùng một khuôn vốn cho tất cả. Nếu chỉ trông vào tín dụng ngân hàng, chu kỳ hạ tầng này có nguy cơ mắc kẹt vì lệch pha giữa vốn ngắn hạn và nhu cầu dài hạn.
Một đặc điểm quan trọng của các dự án hạ tầng là hiệu quả tài chính trực tiếp thường thấp, trong khi hiệu quả kinh tế – xã hội lại rất lớn: một con đường mở ra có thể kéo theo phát triển kinh tế, giảm chi phí vận chuyển, tạo việc làm và tăng giá trị đất. Tuy vậy, vốn huy động của ngân hàng chủ yếu ngắn hạn, trong khi hạ tầng đòi hỏi kỳ hạn dài, nên tín dụng ngân hàng không thể là nguồn vốn duy nhất; cần huy động đồng bộ từ ngân sách nhà nước, vốn ODA, vốn vay các tổ chức quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài.
Bà Nguyễn Thị Lan cho biết Techcombank đang chuẩn bị vai trò nhà thu xếp vốn đứng giữa, kết hợp nhiều nguồn vốn, nhiều hình thức tài trợ và nhiều đối tượng cung cấp vốn với kỳ hạn khác nhau, để tạo cấu trúc tài chính phù hợp cho các dự án hạ tầng. Ở tầm quốc tế, bà Jing Zhao đề nghị đa dạng hóa nguồn tài trợ sang các nhà đầu tư tổ chức trong nước như quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm, đồng thời đa dạng hóa danh mục của họ sang trái phiếu doanh nghiệp và tài sản thay thế. Đây chính là hạt nhân của cơ cấu vốn đa nguồn mà Việt Nam cần xây dựng.

Ưu tiên dự án và khơi thông nguồn lực: từ “công trình” sang “chương trình” hạ tầng
Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn tập trung vào quốc lộ và cao tốc trục Bắc – Nam, vốn cơ bản đã hoàn thành, sang giai đoạn với các dự án lớn và phức tạp hơn như hoàn thiện mạng lưới cao tốc, xây dựng cảng hàng không lớn và các dự án đường sắt. Nếu không thay đổi tư duy ưu tiên và cách huy động vốn, quy mô mới này có thể trở thành gánh nặng thay vì động lực tăng trưởng.
Nguồn lực luôn hữu hạn; một nền kinh tế muốn tăng tốc không thể đầu tư dàn trải mà phải biết công trình nào cần đi trước, lĩnh vực nào có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn và đâu là nơi khu vực tư nhân có thể tham gia hiệu quả. Bà Jing Zhao phân loại dự án hạ tầng thành ba nhóm: dựa hoàn toàn vào tài chính công; hoàn toàn thu hút vốn tư nhân; và nhóm trung gian cần được ưu tiên vì có thể dùng một phần vốn công ưu đãi để “mồi” vốn tư nhân, giảm gánh nặng cho ngân sách và ngân hàng.
Bà cũng đề xuất không tìm một dự án đơn lẻ mà xây dựng một “chương trình” với danh mục dự án được lựa chọn sẵn, kết hợp các công cụ như tăng cường tín dụng hoặc tài chính pha trộn, đồng thời thúc đẩy cải cách chính sách liên quan. Đây có thể là một trong những thay đổi quan trọng của chu kỳ tăng trưởng mới: chuyển từ tư duy xây dựng từng dự án sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái. Nếu làm được, phát triển hạ tầng khu vực sẽ gắn chặt hơn với các cực tăng trưởng mới, thay vì chỉ là những đoạn đường đẹp nhưng ít người khai thác.

Kết luận: Chu kỳ hạ tầng mới sẽ quyết định vị thế tăng trưởng
Một sân bay tốt cần hệ thống dịch vụ tốt, một tuyến đường tốt cần vùng kinh tế đủ sức tận dụng, một đô thị mới cần giao thông, trường học, bệnh viện, năng lượng và hạ tầng số đồng bộ. Nhu cầu lớn về hạ tầng vì vậy không chỉ là câu chuyện xây bao nhiêu công trình, mà là cách khơi thông nguồn lực và kiến tạo nền tảng mới cho năng lực cạnh tranh.
Có thể thấy để Việt Nam đạt tăng trưởng hai con số và hiện thực hóa cơ hội trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nổi bật tại Đông Nam Á, cần phối hợp ba yếu tố: chuẩn bị dự án bài bản trên cả năm trụ cột hạ tầng; hệ thống công cụ tài chính đa dạng với cơ chế chia sẻ rủi ro; và vai trò điều phối vốn hiệu quả của hệ thống ngân hàng. Đây không chỉ là bài toán tài chính, mà là lựa chọn chiến lược cho cả chu kỳ tăng trưởng kinh tế mới.
Nếu Việt Nam dám chấp nhận cơ cấu vốn đa nguồn, phân loại dự án rõ ràng và ưu tiên những chương trình hạ tầng có tính hệ sinh thái, chu kỳ đầu tư hạ tầng Việt Nam hiện nay sẽ không chỉ là làn sóng xây dựng lớn nhất từ trước tới nay, mà còn là bước ngoặt đưa nền kinh tế lên nấc thang phát triển mới.







