Tín dụng là động lực, lợi nhuận tăng rõ nét
Lợi nhuận ngân hàng là khoản lãi tạo ra từ hoạt động cho vay, dịch vụ và các nghiệp vụ tài chính sau khi trừ chi phí vận hành, dự phòng và nghĩa vụ liên quan; vì vậy, mức tăng lợi nhuận cần được nhìn cùng chất lượng nguồn thu và chi phí vốn. Trong quý III/2026, tín dụng mở rộng và thu nhập lãi thuần cải thiện đã tiếp sức cho kết quả của nhiều nhà băng, nhưng không đồng nghĩa hiệu quả sinh lời được củng cố đồng đều.
VDSC dự báo dư nợ của nhóm ngân hàng theo dõi tăng khoảng 13% so với đầu năm, còn thu nhập lãi thuần quý III tăng 23% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 80% doanh thu danh mục. Riêng nhóm 11 ngân hàng trong dự phóng của công ty này, lợi nhuận trước thuế quý III ước đạt 85.226 tỷ đồng, tăng 23% so với cùng kỳ nhưng giảm 7% so với quý trước. Đà tăng là đáng kể, song nhịp giảm theo quý nhắc rằng kết quả không chỉ đi lên theo một đường thẳng.
Bức tranh lũy kế cũng tích cực: lợi nhuận trước thuế 9 tháng của nhóm 11 ngân hàng được dự báo đạt 251.831 tỷ đồng, tăng 26% so với cùng kỳ và tương đương 75% kế hoạch năm. Đây là nền tảng tốt, nhưng tỷ lệ hoàn thành kế hoạch không thể thay cho câu hỏi quan trọng hơn: ngân hàng tạo ra lợi nhuận ấy với biên sinh lời và chất lượng tài sản ra sao.

Tăng trưởng hai chữ số, nhưng mức hoàn thành kế hoạch phân hóa
Các kết quả 9 tháng cho thấy nhiều ngân hàng duy trì đà tăng hai chữ số, thậm chí có đơn vị chạm mục tiêu năm trước thời hạn. ABBank ước đạt lợi nhuận trước thuế khoảng 4.540 tỷ đồng, tăng 97% so với cùng kỳ và hoàn thành 100% kế hoạch năm. SHB ghi nhận khoảng 14.300 tỷ đồng, tăng 17% và hoàn thành 81% kế hoạch. Vietbank báo lợi nhuận trước thuế riêng lẻ tạm tính tăng 50%, còn Nam A Bank tăng 25% và hoàn thành 75,8% kế hoạch.
Đây là dấu hiệu hồi phục có sức nặng, nhưng không nên xem toàn ngành như một khối đồng nhất. Khả năng tăng thu nhập lãi, kiểm soát chi phí và mức trích lập dự phòng khác nhau giữa từng ngân hàng. Theo dự báo của MBS, thu nhập lãi thuần ở nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối tăng nhanh hơn nhóm tư nhân, trong khi xu hướng chi phí dự phòng giữa hai nhóm cũng trái chiều. Vì thế, cùng một môi trường tín dụng mở rộng vẫn có thể tạo ra kết quả kinh doanh rất khác nhau.
Trường hợp Saigonbank là lời nhắc rõ nhất về độ phân hóa. Trong quý III, thu nhập lãi thuần gần 202 tỷ đồng, tăng khoảng 2%, nhưng các nguồn thu ngoài lãi suy giảm, chi phí hoạt động tăng và dự phòng tín dụng lên gần 43 tỷ đồng. Sau dự phòng, lợi nhuận trước thuế chỉ còn gần 18 tỷ đồng; lũy kế 9 tháng đạt gần 66 tỷ đồng, tương đương khoảng 21% mục tiêu năm. Tăng trưởng tín dụng vì vậy không đủ bảo đảm lợi nhuận nếu các nguồn thu khác yếu đi và chi phí tăng.

Chi phí vốn thử thách biên lãi ròng
Điểm nghẽn phía sau đà tăng là chi phí vốn. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, các ngân hàng phải cạnh tranh để giữ nguồn tiền, trong khi khả năng tăng lãi suất cho vay bị hạn chế bởi sức hấp thụ vốn và cạnh tranh trên thị trường. Kết quả là chi phí đầu vào có thể tăng trước khi thu nhập từ cho vay kịp điều chỉnh, khiến phần lợi nhuận thu được trên mỗi đồng tài sản sinh lãi bị ép xuống.
VDSC dự báo biên lãi ròng của nhóm ngân hàng theo dõi giảm 3 điểm cơ bản so với quý trước, xuống 3,18% trong quý III/2026, dù vẫn cao hơn cùng kỳ 10 điểm cơ bản. Dữ liệu ngành cũng cho thấy NIM ở mức 2,8% trong quý I/2026, thấp hơn mức 2,9% của năm 2025 và 3,5% của năm 2024. Những con số này khiến mức tăng lợi nhuận tuyệt đối cần được đọc thận trọng: quy mô tín dụng lớn hơn có thể bù đắp phần nào, nhưng chưa chứng minh biên lãi ròng đã phục hồi bền vững.
Nguồn thu phí và hoa hồng tăng trong nửa đầu năm có thể hỗ trợ, song chưa thay thế vai trò chủ đạo của thu nhập lãi. Bởi vậy, cuộc đua cuối năm không chỉ là mở rộng dư nợ mà còn là huy động với chi phí hợp lý, sử dụng vốn hiệu quả và duy trì kỷ luật tín dụng. Kỳ vọng nợ xấu cải thiện về cuối năm là điểm tựa, nhưng rủi ro khách hàng vẫn cần được theo dõi trong quý IV.
Kết luận: lợi nhuận cao chưa đủ, chất lượng tăng trưởng mới quyết định
Lợi nhuận ngân hàng đang được nâng đỡ bởi tín dụng và thu nhập lãi thuần, đồng thời nhiều nhà băng đã tiến gần hoặc hoàn thành kế hoạch. Tuy nhiên, sức ép chi phí vốn và NIM cho thấy tăng trưởng về quy mô không tự động chuyển thành sinh lời tốt hơn. Những con số của Saigonbank càng nhấn mạnh rằng kết quả kinh doanh phụ thuộc cả vào nguồn thu ngoài lãi, chi phí vận hành và dự phòng.
Ở chặng cuối năm và khi bước sang năm 2027, lợi thế sẽ thuộc về những ngân hàng vừa duy trì được tăng trưởng tín dụng, vừa giữ chi phí huy động trong tầm kiểm soát và bảo vệ chất lượng tài sản. Vì vậy, thước đo đáng chú ý không chỉ là lợi nhuận tăng bao nhiêu, mà còn là mức lợi nhuận ấy có thể được duy trì mà không phải đánh đổi biên lãi và độ an toàn hay không.







