BRICS 2026 Ấn Độ và vị thế mới của Việt Nam
Việc Ấn Độ giữ vai trò Chủ tịch BRICS 2026, trong khi Việt Nam là đối tác của khối và đã nâng cấp quan hệ với Ấn Độ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường, đang tạo ra một không gian hợp tác chiến lược mới giúp Hà Nội mở rộng ngoại giao đa phương, làm sâu sắc quan hệ song phương và khẳng định vai trò cầu nối khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng.
Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 diễn ra trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, kinh tế và sự phân mảnh của trật tự toàn cầu đang gia tăng. Trong bức tranh đó, Việt Nam không đơn thuần là khách mời mà xuất hiện như một tác nhân tích cực, có khả năng bổ sung tiếng nói cân bằng, ôn hòa. Điểm nhấn chính trị là Thủ tướng Lê Minh Hưng tham dự hội nghị và làm việc song phương tại Ấn Độ trong hai ngày 12–13/9 theo lời mời của Thủ tướng Narendra Modi, cho thấy Hà Nội coi BRICS là một trụ cột mới trong chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa đối ngoại.

Từ nâng cấp quan hệ song phương đến cấu trúc hợp tác hub-and-spoke
Trọng tâm của cơ hội không nằm ở danh nghĩa đối tác BRICS, mà ở việc Ấn Độ và Việt Nam đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường, đúng thời điểm New Delhi đảm nhiệm vai trò Chủ tịch BRICS 2026. Đây là sự trùng khớp hiếm có giữa chiều sâu song phương và độ mở đa phương, biến Ấn Độ thành “bệ phóng” giúp Việt Nam tiếp cận sâu hơn các mạng lưới chính sách, doanh nghiệp và chuyên gia trong khối.
Theo cách tiếp cận hub-and-spoke, Ấn Độ đóng vai trò trục kết nối, các thành viên khác của BRICS là các “nan hoa” chuyên môn hóa, còn Việt Nam cung cấp hàng hóa, dịch vụ, công nghệ và năng lực logistics gắn với ASEAN. Nói cách khác, nâng cấp quan hệ song phương với New Delhi không chỉ là thêm một văn kiện, mà là bước thiết kế lại bản đồ hợp tác khu vực của Hà Nội. Nếu bỏ lỡ cấu trúc hợp tác này, Việt Nam sẽ phải mất nhiều năm để tự tạo mạng lưới kết nối tương tự trong một khối phức tạp như BRICS.
Việt Nam hợp tác BRICS: từ diễn đàn ngoại giao tới lợi ích thực chất
BRICS hiện chiếm khoảng 40% GDP toàn cầu tính theo sức mua tương đương và khoảng 1/4 thương mại quốc tế, trong khi thương mại hàng hóa nội khối đã tăng hơn 13 lần kể từ năm 2003 và đạt khoảng 1.170 tỷ USD vào năm 2024. Đây không phải một diễn đàn “nói cho hay” mà là không gian kinh tế có sức nặng mà Việt Nam khó có thể đứng ngoài. Việc trở thành nước đối tác BRICS giúp Việt Nam tiếp cận sâu hơn các mạng lưới chính sách, doanh nghiệp và chuyên gia, thay vì chỉ dừng lại ở ngoại giao lễ tân.
Ấn Độ – với vai trò Chủ tịch BRICS 2026 – đang thúc đẩy chương trình nghị sự tập trung vào chuỗi cung ứng bền vững, hạ tầng công cộng số, thanh toán bằng đồng nội tệ, hợp tác trí tuệ nhân tạo, tài chính khí hậu và cải cách quản trị toàn cầu. Chính những ưu tiên này lại trùng khớp với nhu cầu phát triển của Việt Nam, đặc biệt về MSME, tài chính bền vững và đổi mới sáng tạo. Nếu Hà Nội chủ động đồng thiết kế các dự án cụ thể – phòng thí nghiệm chung, chương trình đào tạo kỹ sư, quỹ đồng đầu tư hay ứng dụng AI trong nông nghiệp, logistics, thương mại – thì BRICS có thể trở thành nguồn lực phát triển chứ không chỉ là sân khấu ngoại giao.
Việt Nam như cầu nối khu vực Đông Nam Á giữa BRICS và ASEAN
Giá trị gia tăng lớn nhất của Việt Nam đối với BRICS nằm ở vai trò cầu nối khu vực Đông Nam Á. Việt Nam được đánh giá là cầu nối tự nhiên với ASEAN và sẽ đăng cai APEC vào năm 2027, đồng thời có thể chia sẻ kinh nghiệm phát triển kinh tế, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng và kết nối BRICS với khu vực. Trong mô hình BRICS, các nền kinh tế thành viên có tính bổ trợ mạnh: Trung Quốc và Ấn Độ là trung tâm sản xuất, tiêu dùng và công nghệ; Nga và các nước vùng Vịnh mạnh về năng lượng; Brazil nổi trội về nông sản; trong khi Indonesia, Nam Phi, Iran, Ethiopia và Ai Cập bổ sung nguồn tài nguyên, thị trường và vị trí logistics.
Trong cấu trúc này, Việt Nam có thể trở thành “nút giao ASEAN” của BRICS: cửa ngõ để các dòng thương mại, đầu tư, công nghệ đi vào Đông Nam Á, đồng thời là kênh để doanh nghiệp ASEAN tiếp cận thị trường BRICS. Tuy nhiên, muốn đóng vai trò cầu nối thực chất, Việt Nam phải xử lý tốt bài toán hạ tầng kết nối – đường sắt, đường bộ cao tốc, cửa khẩu thông minh – bởi nếu các dự án này được triển khai đúng tiến độ, chúng sẽ giúp giảm chi phí logistics và cải thiện cán cân thương mại trong trung, dài hạn.
Thượng đỉnh BRICS lần 18: bước khởi đầu cho chiến lược dài hạn
Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 tại New Delhi – nơi Thủ tướng Lê Minh Hưng tham dự và làm việc song phương với nhiều đối tác – là phép thử đầu tiên cho năng lực triển khai chiến lược BRICS của Việt Nam. Đây là dịp để Hà Nội kiểm chứng nhận định rằng BRICS đang mở ra một “cửa sổ cơ hội” khá đặc biệt cho mình, khi hội tụ cả yếu tố Ấn Độ là Chủ tịch và quan hệ song phương Việt – Ấn vừa được nâng cấp.
Tuy nhiên, cửa sổ cơ hội này sẽ không mở mãi. Nếu Việt Nam chỉ dừng ở việc ký các bản ghi nhớ, mà không nhanh chóng cụ thể hóa thành dự án chung, chuẩn kết nối, cơ chế tài chính, thì lợi thế hiện tại sẽ phai nhạt. Đường dài của BRICS là câu chuyện tái định vị vai trò của các nước đang phát triển trong quản trị toàn cầu; nếu muốn có tiếng nói trong trật tự mới, Việt Nam cần xem việc hợp tác với BRICS không phải lựa chọn bên nào, mà là tận dụng một diễn đàn bổ sung cho các thể chế hiện tại, đúng như cách tiếp cận mà Ấn Độ và nhiều nước phương Nam theo đuổi.






