Tăng trưởng 25%: Thương mại Việt Nam - Ấn Độ bước sang một trang mới
Thương mại Việt Nam Ấn Độ là tổng thể các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và hợp tác kinh tế giữa hai nền kinh tế có tính bổ trợ cao, bao gồm công nghiệp chế biến chế tạo, nông thủy sản, nguyên liệu sản xuất và dịch chuyển chuỗi giá trị, phản ánh mức độ gắn kết ngày càng sâu trong chuỗi cung ứng khu vực và vai trò ngày càng rõ của cả hai bên trong thương mại Nam Á và ASEAN.Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ đang được củng cố và mở rộng trên nhiều lĩnh vực, trong đó hợp tác kinh tế, thương mại tiếp tục là một trong những điểm sáng. Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường nhân chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ vào tháng 5 đã tạo thêm nền tảng và động lực cho hợp tác song phương. Đây không chỉ là bước đi mang tính ngoại giao mà là tín hiệu rõ ràng: thương mại song phương đã đủ độ chín để chuyển sang giai đoạn liên kết sâu hơn, thay vì chỉ tăng khối lượng giao dịch.

Động lực tăng trưởng: Từ chính trị, thị trường đến cấu trúc trao đổi hàng hóa
Theo số liệu, kim ngạch thương mại Việt Nam - Ấn Độ trong 8 tháng đầu năm đạt 13,4 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ. Đây là mức tăng hiếm thấy trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều bất ổn, cho thấy động lực tăng trưởng không đến từ yếu tố ngắn hạn mà từ những thay đổi cấu trúc. Trong 10 năm, quy mô thương mại hai nước tăng gấp 3 lần, từ 5,4 tỷ USD lên 16,4 tỷ USD. Cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ tập trung hơn 70% vào nhóm chế biến, chế tạo, gồm điện thoại, linh kiện, máy vi tính, sản phẩm điện tử, máy móc và thiết bị. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập chủ yếu nguyên, phụ liệu dệt may, chất dẻo nguyên liệu, sắt thép, hóa chất, nguyên liệu thủy sản và dược phẩm. Nói cách khác, thương mại song phương đang dịch chuyển từ trao đổi hàng hóa đơn lẻ sang mô hình “nguyên liệu – sản xuất – xuất khẩu” mang tính chuỗi.
Từ xuất khẩu sang liên kết chuỗi cung ứng khu vực
Điểm đáng chú ý nhất trong thương mại Việt Nam Ấn Độ hiện nay là sự nổi lên của các nhóm hàng mà doanh nghiệp hai bên cùng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu như điện thoại di động, linh kiện, máy móc và thiết bị. Cơ cấu xuất nhập khẩu đang tạo liên kết giữa hai nền kinh tế theo chuỗi giá trị. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã bắt đầu dịch chuyển khỏi tư duy “bán hàng sang Ấn Độ” sang tư duy “sản xuất cùng Ấn Độ”. Dệt may là ví dụ rõ ràng: nguồn nguyên liệu từ Ấn Độ kết hợp với năng lực gia công, xuất khẩu của Việt Nam mở ra cơ hội hình thành chuỗi cung ứng khu vực, từ sợi – vải – may – xuất khẩu. Các khu công nghiệp dệt may tích hợp tại Ấn Độ, nếu được doanh nghiệp Việt Nam tham gia một cách chiến lược, có thể giúp giảm chi phí logistics, đáp ứng quy tắc xuất xứ và tạo lợi thế cạnh tranh trước các thị trường khó tính.
Lợi thế bổ trợ và thách thức tiêu chuẩn: Doanh nghiệp có dám đi sâu vào chuỗi giá trị?
Ấn Độ hiện là đối tác thương mại lớn thứ 8 của Việt Nam, chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và khu vực Nam Á; Việt Nam là đối tác lớn thứ 5 của Ấn Độ trong ASEAN. Những con số này nói lên một thực tế: nếu doanh nghiệp không chủ động đi sâu vào chuỗi giá trị, cơ hội sẽ bị chiếm bởi đối thủ khác trong khu vực. Tuy nhiên, dư địa lớn đi kèm rào cản đáng kể. Hai nước chưa ký hiệp định thương mại song phương, nên doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường Ấn Độ. Với hàng công nghiệp là chứng nhận chất lượng BIS; với nông sản, thực phẩm là yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh. Áp lực lớn nhất rơi vào doanh nghiệp vừa và nhỏ, những đơn vị thiếu thông tin và nguồn lực để chuẩn hóa quy trình sản xuất. Nếu không nâng chất lượng lên mặt bằng yêu cầu của đối tác, tăng trưởng 25% sẽ khó được duy trì lâu dài.
Kết luận: Tăng thương mại chưa đủ, phải cùng nhau cấu trúc lại chuỗi cung ứng
Kim ngạch thương mại 13,4 tỷ USD sau 8 tháng với mức tăng 25% không đơn thuần là một thành tích thống kê. Nó là tín hiệu cho thấy thương mại Việt Nam Ấn Độ đã bước sang giai đoạn phát triển mới, nơi hợp tác kinh tế song phương gắn chặt với việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực. Nếu doanh nghiệp tiếp tục chỉ tập trung vào xuất khẩu sản phẩm đơn lẻ, lợi thế bổ trợ giữa hai nền kinh tế sẽ bị lãng phí. Ngược lại, nếu chủ động tham gia sâu vào chuỗi giá trị – từ công nghệ, điện tử, máy móc đến dệt may, nông thủy sản và vật liệu – thì tăng trưởng không chỉ dừng ở 25%, mà còn có thể duy trì bền vững tới các mốc cao hơn. Thời điểm quan hệ chính trị đã nâng tầm, thị trường hai bên rộng và đa dạng, cơ hội hiện nay thuộc về những doanh nghiệp dám đầu tư cho liên kết chuỗi, thay vì thỏa mãn với vai trò nhà cung cấp hoặc người mua thuần túy.






