Tham vọng 5 tỷ USD xuất khẩu AI và vị thế trung tâm khu vực
Tham vọng xuất khẩu AI Việt Nam với mục tiêu đạt kim ngạch khoảng 5 tỷ USD cùng kinh tế AI đóng góp 6% GDP vào năm 2030 là chiến lược chuyển dịch quốc gia từ chỉ ứng dụng công nghệ sang xây dựng nền kinh tế, bộ máy nhà nước và xã hội vận hành dựa trên trí tuệ nhân tạo, trong đó doanh nghiệp Make in Viet Nam trở thành lực lượng chủ lực, còn Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, dữ liệu và hạ tầng nền tảng. Chiều 28/8, tại họp báo thường kỳ của Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục trưởng Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo Nguyễn Khắc Lịch lần đầu công bố chi tiết Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đích đến không chỉ là con số xuất khẩu, mà là vị thế: Việt Nam đặt mục tiêu thuộc nhóm ba nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu, phát triển AI và trở thành trung tâm AI Đông Nam Á với năng lực nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và đồng kiến tạo giá trị trong ASEAN và châu Á. Một câu nói đáng trích dẫn từ chiến lược này là: Việt Nam phấn đấu trở thành một trong những trung tâm có năng lực nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và đồng kiến tạo giá trị về AI trong ASEAN và châu Á. Điều này cho thấy xuất khẩu chỉ là phần nổi; phần chìm là xây dựng hệ sinh thái phát triển AI Việt Nam đủ tầm khu vực.

Vì sao Việt Nam chọn thời điểm này để đặt cược vào AI
Việc Việt Nam chính thức nâng AI lên tầm chiến lược quốc gia không phải quyết định mang tính phong trào, mà là phản ứng cần thiết trước làn sóng công nghệ đang tái định hình luật chơi kinh tế và pháp lý toàn cầu. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đang buộc các nước phải đổi mới tư duy xây dựng và thi hành pháp luật, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm quyền con người và trách nhiệm giải trình. Nếu chậm, Việt Nam sẽ bị mắc kẹt ở vị trí gia công dữ liệu và dịch vụ giá rẻ. Song song, Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số phiên bản 1.0 đã được ban hành như một "bản thiết kế" cho hạ tầng số quốc gia, đặt chuẩn chung để các cơ quan xây dựng, cập nhật kiến trúc số, định hướng đầu tư, kết nối và chia sẻ dữ liệu thống nhất. Đây chính là nền móng để AI không chỉ là vài dự án thí điểm, mà trở thành lớp trí tuệ chạy trên một hệ thống số được thiết kế bài bản, giảm đầu tư trùng lặp và cho phép "xây dựng một lần, sử dụng nhiều lần". Việc đặt mục tiêu 5 tỷ USD công nghệ AI xuất khẩu lúc này là lời tuyên bố: Việt Nam không muốn chỉ mua công nghệ, mà muốn xuất khẩu chất xám, sản phẩm và dịch vụ AI ra khu vực.
Trụ cột thực thi: từ nhân lực, dữ liệu đến thể chế và doanh nghiệp
Điểm tích cực của chiến lược phát triển AI Việt Nam là không chỉ nêu khẩu hiệu, mà phân rã thành 9 trụ cột phát triển rõ ràng: nhân lực AI và kỹ năng AI toàn dân; dữ liệu, mô hình AI; hạ tầng AI; nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ; ứng dụng AI trong quản trị quốc gia; AI cho các ngành, lĩnh vực; AI cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, hợp tác xã; hệ sinh thái AI; và quản trị AI an toàn, đáng tin cậy. Ở tầng đầu vào, chiến lược yêu cầu tổng đầu tư cho AI tương đương một tỷ lệ nhất định GDP mỗi năm, cùng năng lực tính toán đủ lớn để phục vụ các mô hình hiện đại. Ở tầng nhân lực, mục tiêu là 10.000 chuyên gia AI trình độ cao, 50.000 nhân lực trình độ đại học có năng lực ứng dụng AI, nửa triệu lao động được đào tạo lại để vận hành AI và 10 triệu lao động đã qua đào tạo được trang bị kỹ năng AI cơ bản. Nếu đạt được, Việt Nam sẽ sở hữu lực lượng lao động AI hiếm có trong khu vực. Quan trọng hơn, chiến lược coi doanh nghiệp AI Việt Nam – đặc biệt là doanh nghiệp "Make in Viet Nam" và doanh nghiệp AI-native – là lực lượng chủ lực phát triển sản phẩm, dịch vụ và giải pháp, thay vì trông chờ vào chuyển giao công nghệ đơn thuần. Đây là bước ngoặt về tư duy: từ nhập khẩu sang xuất khẩu AI Việt Nam.
Tác động tới người dân, doanh nghiệp và yêu cầu quản trị mới
Chiến lược AI quốc gia sẽ thất bại nếu chỉ tạo ra vài thương hiệu lớn mà bỏ quên người dân, doanh nghiệp nhỏ – nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp của chuyển đổi số. Ở tầng kết quả, mục tiêu là 60% doanh nghiệp ứng dụng AI cải thiện hiệu quả hoạt động; 100% cán bộ, công chức, viên chức sử dụng AI trong công vụ hàng tuần; 60% quyết định điều hành được hỗ trợ bởi dữ liệu và AI; mức độ hài lòng với dịch vụ công có AI tăng ít nhất 30%. Đồng thời, 100% dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ thủ tục hành chính phải được hỗ trợ bởi AI. Nếu thực thi nghiêm túc, người dân sẽ hưởng lợi từ dịch vụ công nhanh hơn, minh bạch hơn, còn doanh nghiệp tiếp cận thủ tục, giấy phép, hỗ trợ nhà nước trên những nền tảng có AI, giảm thời gian và chi phí. Khung kiến trúc quốc gia số cũng đặt mục tiêu hình thành khuôn khổ quản trị chung giúp hệ thống số được đầu tư đúng hướng, kết nối, chia sẻ, sử dụng chung, vận hành an toàn và cung cấp dịch vụ liền mạch hơn cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, để điều này không chỉ nằm trên giấy, văn hóa quản lý và trách nhiệm người đứng đầu phải thay đổi: AI được xác định là năng lực cốt lõi ngay từ khâu xác định bài toán, thiết kế, tổ chức và vận hành, còn thể chế và quản trị AI được chọn làm khâu đột phá.
Vai trò nhạc trưởng của Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo
Để biến tầm nhìn trở thành kết quả đo được, chiến lược đã chỉ rõ ai chịu trách nhiệm: Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì triển khai, điều phối liên ngành, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra, giám sát, đo lường, đánh giá và hằng năm báo cáo Thủ tướng Chính phủ. Trong đó, Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo đóng vai trò đơn vị chủ chốt thiết kế chính sách, tham mưu chiến lược và phát động các sáng kiến như giải thưởng Make in Vietnam nhằm khuyến khích sản phẩm công nghệ số nghiên cứu, thiết kế, sáng tạo và sản xuất trong nước. Chiến lược được cụ thể hóa bằng 32 chỉ tiêu, 97 nhiệm vụ và giải pháp, gắn trách nhiệm thực hiện với từng cơ quan theo nguyên tắc "6 rõ": rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm và rõ thẩm quyền. Đây là điểm đáng khen, vì nếu không có cơ chế ràng buộc, mục tiêu 5 tỷ USD công nghệ AI xuất khẩu sẽ dễ trở thành khẩu hiệu. Nhìn xa hơn 2030, tầm nhìn đến 2045 đặt mục tiêu Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về nghiên cứu, phát triển, làm chủ AI và chuyển đổi AI quốc gia, đưa AI trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội. Điều Việt Nam cần lúc này không phải thêm khẩu hiệu, mà là kỷ luật thực thi: ưu tiên dữ liệu mở, đầu tư hạ tầng tính toán, bảo vệ chủ quyền AI và tạo không gian cho doanh nghiệp AI Việt Nam thử nghiệm, thất bại và trưởng thành. Nếu làm được, mục tiêu trở thành trung tâm AI Đông Nam Á sẽ không còn là tham vọng xa vời, mà là bước tiến logic của một quốc gia dám coi AI là năng lực cốt lõi, chứ không chỉ là công cụ trang trí trong các bản chiến lược.






