Khi sự ổn định không chỉ nằm trong bảng lương
Làn sóng người trẻ rời bỏ công việc kỹ sư ổn định để quay về gìn giữ nghề thủ công gia đình là một xu hướng âm thầm nhưng giàu ý nghĩa, nơi sự lựa chọn không chỉ dựa trên mức lương mà dựa trên nhu cầu tìm lại căn tính văn hóa, sự tự chủ nghề nghiệp và cảm giác tiếp nối di sản tinh thần giữa thời đại công nghiệp hóa nhanh chóng.
Nguyễn Hoàng Nguyên, sinh năm 1999, là một trong những gương mặt tiêu biểu cho lựa chọn “ngược dòng” đó. Anh quyết định rời công việc kỹ sư xây dựng với thu nhập ổn định để quay về xưởng đèn cầy cưới chạm khắc long phụng của gia đình, khi thấy cha mình – ông Nguyễn Anh Dũng (sinh năm 1970) – trầm ngâm bên những khuôn đèn vì đơn hàng ít dần. Trong khoảnh khắc đó, Nguyên hiểu rằng nếu anh không quay về, ngọn lửa nghề hơn 30 năm sẽ tắt cùng thế hệ cha mình. Đó không còn là bài toán thu nhập, mà là câu hỏi: ai sẽ tiếp tục kể câu chuyện của gia đình và cộng đồng qua từng cây đèn cầy truyền thống.

Đèn cầy truyền thống: từ bàn tay nghệ nhân đến áp lực thị trường
Đèn cầy (nến) cưới truyền thống chạm khắc thủ công là sản phẩm mang đậm nét văn hóa tâm linh và nghi lễ truyền thống, phổ biến ở các tỉnh thành miền Nam. Còn gọi là đèn long phụng, chúng xuất hiện trong lễ gia tiên ngày cưới, là biểu tượng cho sự hòa hợp, trường tồn của đôi lứa. Thế nhưng cùng với sự tràn vào của nến công nghiệp giá rẻ, loại đèn này bị coi như thứ “xa xỉ” về công sức, chậm chạp trong một thị trường chạy đua tốc độ.
Quyết định của Nguyên không chỉ là quay về làm thợ, mà là nhận trách nhiệm sống còn của cả một nghề thủ công gia đình: nếu đơn hàng biến mất, mười cô chú thợ gắn bó từ thời trẻ sẽ mất chỗ làm mỗi sáng. Mỗi cây đèn tốn 15-20 phút để hoàn thành, nhưng khâu khó nhất là chạm khắc và đắp nổi họa tiết long phụng, đòi hỏi bàn tay tỉ mỉ và cái “hồn” của nghệ nhân. Trong khi đó, nến công nghiệp sản xuất hàng loạt, rẻ hơn và gần như không có rủi ro gãy, mẻ khi vận chuyển. Cái giá của sự tinh xảo là áp lực thị trường ngày càng nghẹt thở.
Hiện, một hộp nến bán lẻ ở xưởng gia đình Nguyên có giá 89.000-345.000 đồng tùy loại, kích thước và màu sắc đặt riêng. Cạnh tranh trực tiếp với nến nhập khẩu giá rẻ, đôi đèn long phụng phải “tự bảo vệ mình” bằng chất lượng chạm khắc sắc nét, cầu kỳ và ý nghĩa văn hóa mà sản phẩm “mì ăn liền” không thể thay thế.
Học lại từ đầu: kỹ năng chạm khắc và áp lực kinh doanh
Với đôi vợ chồng trẻ quen với máy lạnh văn phòng, việc ngồi hàng giờ bên nồi sáp nóng để đúc khuôn, tô từng họa tiết long phụng là một cú “đổi đời” đúng nghĩa. Trước đó, Nguyên và vợ – Ngọc Dung – chỉ quen mùi sáp, biết sơ quy trình, nhưng không nắm được lõi kỹ thuật để làm ra sản phẩm hoàn chỉnh. Họ phải tập đi tập lại thao tác chạm khắc, đắp nổi, luyện cho đường nét mềm, uyển chuyển đúng chuẩn truyền thống.
Khó nhất là phần không ghi thành công thức: “cảm giác nghề”. Nhiệt độ sáp quá nóng hoặc quá nguội đều làm màu nến sai chuẩn; sơn, phối màu phải quen tay mới lên đều và có thẩm mỹ. Không ít lần, họ thất bại “đau” ngay trên đơn hàng đầu tiên gửi xa: vì thiếu kinh nghiệm đóng gói chống sốc cho sản phẩm chạm khắc thủ công, nến đến nơi bị gãy mẻ long phụng, khiến khách buồn và sốt ruột vì hôm sau đã là ngày cưới. Sau mỗi lần như vậy, họ buộc phải sửa quy trình, tăng lớp bảo vệ, chấp nhận hy sinh lợi nhuận để bảo vệ danh tiếng nghề thủ công gia đình.
Trên vai Nguyên còn là bài toán tài chính: duy trì dòng tiền ổn định để trả lương cho 10 cô chú thợ trong những tháng thấp điểm cưới hỏi, giữa cạnh tranh về giá với nến công nghiệp nhập khẩu. Sự bấp bênh ấy chỉ càng làm rõ một điều: ai chọn con đường này mà chỉ vì tiền thì sẽ bỏ cuộc rất nhanh.
Không chỉ giữ nghề, mà còn phải đổi mới để sống được bằng nghề
Điều đáng quý ở thế hệ như Nguyên là họ không “bảo tàng hóa” nghề cha mẹ, mà tìm cách kéo nghề vào hiện tại. Ngay từ khi thuyết phục bố mẹ, hai vợ chồng đã khẳng định sẽ không chỉ làm “tay chân”, mà áp dụng tư duy quản lý, cải tiến quy trình và tìm hướng tiếp thị mới cho xưởng. Đó là điểm khác biệt của lớp thợ trẻ: họ vừa là nghệ nhân, vừa là người làm kinh doanh.
Dần quen nghề, Nguyên và Dung bắt đầu điều chỉnh mẫu mã, màu sắc, cách phối họa tiết để phù hợp hơn với gu thẩm mỹ của các cặp đôi trẻ, nhưng vẫn giữ được hình tượng long phụng truyền thống. Họ mở thêm kênh bán hàng online, quảng bá mạnh trên mạng xã hội; riêng mảng online đã giúp nguồn thu của xưởng cải thiện khoảng 10%, giảm phụ thuộc vào mối buôn truyền thống và bảo đảm việc làm đều cho thợ. Một câu nói đáng ghi lại là: “Nguyên cho biết so với các sản phẩm nhập nước ngoài, đèn cầy xưởng gia đình anh có giá trung bình rẻ hơn 1/3, các chi tiết cũng được làm sắc nét, cầu kỳ”.
Trong lựa chọn ấy, sự ổn định được định nghĩa lại: không phải mức lương cố định, mà là sự an yên khi thắp sáng lại một nét nghề truyền thống và thấy xưởng đèn cầy của gia đình dần đi vào ổn định sau khi thế hệ trẻ tiếp quản.
Từ xưởng gỗ vùng cao đến lò đèn cầy Sài Gòn: bảo tồn kỹ năng là bảo tồn ký ức
Câu chuyện của Nguyên không đơn độc. Ở thôn Pả Chư Tỷ, xã Lùng Phình, anh Sần Seo Lềnh (sinh năm 1982, dân tộc Mông) lại giữ nghề bằng một cách khác: sáng tạo máy móc phục vụ thợ mộc truyền thống. Là người chỉ học hết cấp hai, từ khó khăn lao động và vô số lần thử nghiệm thất bại, anh tạo ra chiếc máy sản xuất nan trần giúp các thợ làm gỗ có được những thanh nan đều, thẳng – điều kiện để trần nhà không cong vênh, hở mối ghép.
Trước đây, mỗi thanh nan phải làm bằng tay, mất thời gian và dễ nham nhở, rãnh ghép không đều, khiến thợ phải tốn thêm công xoa, mài mà trần vẫn có thể cong vênh. Sự cải tiến của anh Lềnh vừa giải phóng sức lao động, vừa tạo thêm sinh kế cho cộng đồng. Một người thợ làm cùng anh hơn 13 năm thừa nhận điều mình học được không chỉ là nghề mộc, mà còn là sự cần cù, tinh thần ham học hỏi. Ở đây, bảo tồn kỹ năng không chỉ là giữ nguyên cách làm cũ, mà là làm cho nghề thợ mộc truyền thống sống được trong cạnh tranh hiện đại.
Từ Pả Chư Tỷ đến xưởng đèn cầy Sài Gòn, những câu chuyện này gặp nhau ở một điểm: ý thức rằng nghề thủ công gia đình là ký ức của nhiều thế hệ. Cặp vợ chồng trẻ làm đèn long phụng tâm sự: tiếp nối nghề của bố không chỉ là giữ lại một kế sinh nhai, mà là giữ lại một phần ký ức và một nét đẹp văn hóa. Họ còn muốn truyền nghề cho thế hệ sau – con cái hoặc những bạn trẻ thực sự yêu, trân trọng văn hóa dân tộc. Khi kỹ năng chạm khắc gỗ, chạm khắc sáp được truyền đi như vậy, cộng đồng không chỉ giữ được nghề, mà giữ được ký ức tập thể.






