Định nghĩa lại mục tiêu: đầu tư Việt Nam Canada phải tạo năng lực phát triển
Đầu tư Việt Nam Canada là tổng thể các dòng vốn, công nghệ và tri thức được triển khai giữa hai nền kinh tế nhằm không chỉ mở rộng quy mô công trình, nhà máy mà còn nâng chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị hợp tác doanh nghiệp và tạo năng lực phát triển dài hạn cho cả hai bên. Tại tọa đàm doanh nghiệp Việt Nam - Canada với sự tham dự của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Thương mại Quốc tế Canada Maninder Sidhu cùng cộng đồng doanh nghiệp hai nước, thông điệp trung tâm được nhấn mạnh là: mục tiêu đầu tư không thể dừng ở việc "có thêm công trình hay thêm một nhà máy" mà phải hướng tới việc kiến tạo năng lực phát triển mới cho Việt Nam. Đây không chỉ là lời kêu gọi chung chung, mà là sự điều chỉnh chiến lược cho cả quan hệ đầu tư hai bên, trong bối cảnh thương mại đang tăng nhanh hơn đầu tư và có nguy cơ tạo ra một cấu trúc hợp tác thiếu cân đối.

Thương mại đi nhanh hơn đầu tư: một cấu trúc phát triển thiếu cân bằng
Điểm đáng chú ý trong quan hệ kinh tế song phương hiện nay là thương mại giữa hai nước đang tăng trưởng mạnh, trong khi đầu tư lại đi chậm hơn. Điều này tạo ra một nghịch lý: hàng hóa, dịch vụ luân chuyển sôi động, nhưng các dự án đầu tư dài hạn chưa theo kịp, khiến giá trị gia tăng ở lại chưa nhiều trong nền kinh tế. Canada hiện có hơn 300 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký khoảng 5 tỷ USD, song quy mô vốn này đã "chưa tăng tương xứng trong nhiều năm". Theo phát biểu tại tọa đàm, cộng đồng doanh nghiệp hai bên đã xây dựng được một mối quan hệ rất vững chắc về thương mại và đầu tư, nhờ những hoạt động phối hợp liên tục. Tuy vậy, nếu tiếp tục để thương mại đi trước quá xa so với đầu tư, quan hệ đối tác sẽ thiếu nền tảng bền vững, phụ thuộc nhiều vào trao đổi hàng hóa mà chưa đủ neo bằng các dự án mang tính kết cấu, công nghệ và tri thức dài hạn.

Từ số lượng sang chất lượng đầu tư: yêu cầu tham gia sớm và cùng tạo giá trị
Thông điệp mạnh nhất từ lãnh đạo Việt Nam là lời nhấn mạnh: "Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là có thêm một công trình hay thêm một nhà máy. Mục tiêu cao hơn là tạo ra năng lực phát triển mới cho Việt Nam". Cách tiếp cận chất lượng đầu tư mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu ra đặt trọng tâm vào các dự án dài hạn có hàm lượng công nghệ cao, quản trị tiên tiến và khả năng lan tỏa năng suất. Ông khẳng định, nguồn vốn dài hạn chỉ có thể đi vào nền kinh tế nếu tồn tại các dự án đủ chất lượng để hấp thụ. Vì vậy, Việt Nam mong muốn doanh nghiệp Canada không chỉ xuất hiện ở giai đoạn tài trợ, mà tham gia sớm từ khâu xây dựng đề xuất dự án, thiết kế phương án vốn, cùng quản trị rủi ro và cùng tạo giá trị dài hạn. Chất lượng đầu tư, theo quan điểm này, gắn liền với mức độ gắn bó thực chất của đối tác, thay vì dựa vào số lượng bản ghi nhớ được ký kết hay số dự án trên giấy.
Không chỉ vốn: đầu tư vào công nghệ, tri thức và chuỗi giá trị chung
Chiến lược nâng chất lượng đầu tư Việt Nam Canada đòi hỏi dịch chuyển trọng tâm sang các lĩnh vực có khả năng tạo năng suất mới cho nền kinh tế. Việt Nam khuyến khích doanh nghiệp Canada đầu tư không chỉ vào tài sản hữu hình, mà vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển, dữ liệu, giải pháp số, công nghệ sạch và các ngành có khả năng nâng năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh Việt Nam có nhu cầu rất lớn về hạ tầng giao thông, cảng biển, hàng không, logistics, lưới điện, năng lượng, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và các khu công nghiệp hiện đại, thế mạnh Canada về kỹ thuật công trình, quản lý dự án, tài chính hạ tầng, năng lượng sạch, LNG, công nghệ môi trường và mô hình hợp tác công – tư có thể trở thành chất xúc tác cho mô hình tăng trưởng mới. Điểm then chốt là doanh nghiệp Việt Nam và Canada phải tham gia sâu vào chuỗi giá trị của nhau; những kỹ sư, chuyên gia và nhà quản trị hai nước cùng tạo ra giá trị mới. Đây mới là thước đo thực chất cho chất lượng hợp tác doanh nghiệp giữa hai bên.
Môi trường đầu tư và thước đo mới cho quan hệ đối tác chiến lược
Để mục tiêu nâng chất lượng đầu tư trở thành hiện thực, Việt Nam cam kết tiếp tục xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh ổn định, minh bạch, cạnh tranh và có khả năng dự báo, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhà đầu tư. Theo định hướng này, chất lượng hợp tác không được đánh giá bằng số lượng lễ ký kết hay văn kiện, mà phải bằng những dự án đã được đầu tư, những nguồn vốn đã giải ngân và các giá trị mới thực sự được tạo ra. Tham vọng hướng đến quy mô thương mại hai chiều 14–15 tỷ USD vào năm 2030 theo hướng cân bằng, bền vững và gia tăng giá trị sẽ là vô nghĩa nếu không có các dự án đầu tư đi kèm, có khả năng "khoá" lợi ích lâu dài cho cả hai nền kinh tế. Về bản chất, chiến lược mới coi chất lượng đầu tư là thước đo trung tâm cho quan hệ Đối tác Chiến lược, nơi hợp tác doanh nghiệp phải dịch từ giao dịch ngắn hạn sang đồng kiến tạo năng lực phát triển dài hạn.






