Chuyến thăm Canada: dấu mốc cho một giai đoạn hợp tác mới
Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada từ ngày 23–25/9 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là bước ngoặt đưa quan hệ Việt Nam Canada chuyển từ khuôn khổ thương mại truyền thống sang một giai đoạn hợp tác chiến lược mới, trong đó đầu tư, năng lượng công nghệ, an ninh kinh tế và liên kết chuỗi cung ứng được đặt ở vị trí trung tâm của tầm nhìn hai bên về tái cấu trúc kinh tế trong kỷ nguyên biến động toàn cầu. Về mặt chính trị – ngoại giao, đây là chuyến thăm đầu tiên của người đứng đầu Đảng Cộng sản Việt Nam tới Canada kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973, phản ánh mức độ tin cậy và ưu tiên mới trong tư duy đối ngoại của cả hai phía. Điều đáng nói là chuyến thăm diễn ra giữa bối cảnh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và tình hình quốc tế đang biến chuyển nhanh, cạnh tranh chiến lược gia tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục chịu sức ép. Việt Nam chủ động sử dụng dịp này để gửi đi thông điệp về một quốc gia tự chủ, tích cực hội nhập, tìm kiếm không gian phát triển mới thông qua những đối tác có cùng lợi ích trong đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Từ thương mại sang đầu tư, năng lượng và công nghệ
Nếu giai đoạn đầu quan hệ kinh tế song phương chủ yếu xoay quanh thương mại hàng hóa, thì hiện nay cả hai nước đều nhìn rõ nhu cầu mở rộng sang đầu tư, năng lượng và công nghệ. Hợp tác Việt Nam Canada được định hình trên nền tảng Đối tác Toàn diện, với các lĩnh vực thương mại, đầu tư, khoa học công nghệ, năng lượng, khí hậu và an ninh ngày càng gắn kết chặt chẽ. Con số tăng trưởng thương mại thể hiện tiềm năng và đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cấp cấu trúc hợp tác: năm 2024, thương mại hàng hóa hai chiều đạt 15,7 tỷ CAD, và chỉ một năm sau, tổng thương mại tăng lên 20,6 tỷ CAD, trong đó nhập khẩu của Canada từ Việt Nam tăng 31%. Theo cơ quan phụ trách kinh tế của Canada, Việt Nam đã trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của nước này trong ASEAN, và là một mắt xích ngày càng quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thương mại tại khu vực Indo-Pacific thông qua CPTPP. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở kim ngạch thì lợi ích hai bên sẽ bị giới hạn. Điểm cốt lõi của giai đoạn mới là dịch chuyển sang hợp tác chiến lược: đầu tư vào năng lượng sạch, khoáng sản quan trọng, công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số và liên kết các ngành công nghiệp chiến lược – những lĩnh vực có thể nâng giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của cả hai nền kinh tế.

Chuỗi cung ứng và tái cấu trúc kinh tế trong chiến lược Indo-Pacific
Điểm khác biệt quan trọng của giai đoạn hiện nay là quan hệ Việt Nam Canada không còn được nhìn như những hợp đồng thương mại riêng lẻ, mà đặt trong bức tranh tái cấu trúc kinh tế rộng hơn của chiến lược Indo-Pacific. Các nền kinh tế lớn, trong đó có Canada, ngày càng quan tâm đến việc đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số nguồn cung và xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài. Việt Nam, với vai trò đối tác kinh tế quan trọng của Canada tại ASEAN, được đặt vào vị trí nổi bật trong chiến lược này. Đối với Ottawa, tăng nhập khẩu từ Việt Nam không chỉ là câu chuyện chi phí và lợi thế sản xuất mà còn là cách tái bố trí mạng lưới cung ứng, giảm rủi ro trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Đây chính là lý do “khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng” trở thành từ khóa mới trong quan hệ song phương. Hai bên bắt đầu bàn không chỉ về hàng hóa, mà về liên kết sản xuất, chuyển giao công nghệ, hợp tác trong các ngành công nghiệp chiến lược để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế. Nói cách khác, thương mại song phương đang trở thành bộ phận của quá trình tái cấu trúc kinh tế giữa Canada và Đông Nam Á, trong đó Việt Nam nổi lên như một điểm tựa đáng kể.

Năng lượng công nghệ và không gian hợp tác mới
Trong số các hướng hợp tác chiến lược, năng lượng công nghệ là không gian hứa hẹn nhất và cũng mang ý nghĩa dài hạn đối với cả hai nước. Nếu thương mại là nền tảng hiện tại, thì năng lượng, khoáng sản quan trọng và công nghệ có thể trở thành những lĩnh vực định hình hợp tác Việt Nam Canada trong giai đoạn tiếp theo. Bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, yêu cầu giảm phát thải và bảo đảm an ninh năng lượng khiến những hợp tác về năng lượng sạch, công nghệ xanh trở nên thiết thực hơn bao giờ hết. Ở chiều công nghệ, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, công nghệ cao và đổi mới sáng tạo được nhắc đến ngày càng nhiều trong các trao đổi song phương. Việt Nam cần nguồn lực, tri thức và mạng lưới công nghệ quốc tế để nâng tầm năng lực cạnh tranh, trong khi Canada có thế mạnh về giáo dục, nghiên cứu và công nghệ. Hợp tác trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, kết nối các trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp khởi nghiệp và các ngành công nghiệp công nghệ cao có thể tạo ra bước nhảy về chất cho quan hệ hai nước, thay vì chỉ bám vào mô hình gia công – lắp ráp. Quan trọng hơn, nếu biết cách gắn các dự án năng lượng công nghệ với chiến lược nâng cấp chuỗi cung ứng, Việt Nam sẽ không chỉ là nơi cung cấp hàng hóa mà còn là đối tác chia sẻ rủi ro và giá trị trong toàn bộ vòng đời sản phẩm – từ thiết kế, sản xuất đến dịch vụ hậu mãi.
Kết luận: Từ tiềm năng đến chương trình hành động
Chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là bước đi mang tính tín hiệu: hai bên sẵn sàng chuyển quan hệ Việt Nam Canada từ “đối tác dễ chịu” về thương mại sang “đối tác chiến lược” trong tái cấu trúc kinh tế và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, tín hiệu chỉ có ý nghĩa nếu được biến thành chương trình hành động cụ thể. Vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là duy trì đà phát triển của Đối tác Toàn diện, mà là làm thế nào để chuyển những tiềm năng hiện có thành các dự án và kết quả hợp tác hữu hình, phù hợp với nhịp biến chuyển nhanh của kinh tế và chính trị quốc tế. Điều này đòi hỏi hai chính phủ đặt ra các lộ trình rõ ràng: từ việc hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do giữa Canada và ASEAN trong năm 2026, đến những cơ chế mới về hợp tác năng lượng, khoáng sản quan trọng, công nghệ và chuỗi cung ứng. Nếu tận dụng được “cửa sổ cơ hội” hiện nay, Việt Nam có thể củng cố vị trí trong chiến lược Indo-Pacific của Canada, đồng thời mở rộng không gian phát triển của mình bằng những mối liên kết kinh tế – công nghệ chất lượng cao hơn. Ngược lại, nếu bỏ lỡ, quan hệ song phương sẽ quay về quỹ đạo tăng trưởng đều đều nhưng thiếu chiều sâu – một rủi ro không nhỏ trong thế giới đang tái cấu trúc nhanh chóng.






