Thuế kép từ Mỹ: Từ “0 đồng” đến cú sốc POR21
Cá tra Việt Nam chịu thuế Mỹ là cụm từ chỉ toàn bộ gánh nặng thuế quan mà các doanh nghiệp cá tra phải đối mặt khi xuất khẩu sang thị trường này, bao gồm thuế chống bán phá giá theo từng kỳ rà soát (như POR21) và thuế Section 301, khiến chi phí tăng vọt, biên lợi nhuận co lại và rủi ro hợp đồng thương mại gia tăng rõ rệt cho cả nhà xuất khẩu lẫn nhà nhập khẩu.
Bản chất vấn đề không phải Mỹ “đóng cửa” với cá tra, mà là áp một bộ khung thuế ngày càng dày và khó đoán, khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam nản lòng. Bộ Thương mại Mỹ đã công bố kết quả cuối cùng lần thứ 21 về thuế chống bán phá giá với cá tra, cá basa đông lạnh của Việt Nam, áp dụng cho giai đoạn 1/8/2023 – 31/7/2024. Ở kỳ rà soát trước, nhiều doanh nghiệp được hưởng mức thuế 0 đồng, nhưng sang POR21, khung thuế quay ngoắt 180 độ với biên độ phá giá tăng mạnh do DOC thay đổi một số nội dung và phương pháp tính sau quá trình xem xét ý kiến các bên.
Điều đáng nói là cú sốc POR21 không diễn ra trong chân không. Nó xuất hiện đúng lúc hàng cá tra sang Mỹ còn đang gồng mình chịu thuế Section 301, và toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản bị ép thêm bởi cước vận tải tăng mạnh. Nghĩa là, đây không chỉ là chuyện vài đồng thuế, mà là sự tái định hình trật tự cạnh tranh trên một trong những thị trường khó tính nhất.

POR21: Cú tăng thuế hơn 440% và hệ quả tức thì
Thuế chống bán phá giá POR21 đánh thẳng vào những doanh nghiệp từng là “ngôi sao” của cá tra Việt Nam tại Mỹ. Nha Trang Seafoods F17 là cái tên chịu đòn mạnh nhất khi mức thuế tăng từ 0,07 lên 0,38, tức hơn 440%. Một doanh nghiệp khác là Biển Đông cũng bị nâng thuế từ 0,29 lên 1, tăng gần 245%. Với CASEAMEX và Nam Việt (NAVICO), mức thuế bị đẩy từ 0,23 lên 0,84, tương đương khoảng 265%, và con số 0,84 được tính trên bình quân gia quyền của Biển Đông và Nha Trang Seafoods F17.
Cú nhảy thuế này không chỉ là con số trên giấy. Vì thuế được tính theo số cố định trên mỗi kg, nên mức 0,84–1 là gánh nặng rất lớn với sản phẩm cá tra phi lê vốn có biên lợi nhuận không cao. Hệ quả tức thì, theo đánh giá của giới chuyên môn, là nhà nhập khẩu Mỹ buộc phải tăng mạnh tiền ký quỹ, xem lại hợp đồng và yêu cầu chia sẻ chi phí. Nói cách khác, thuế chống bán phá giá POR21 làm đứt gãy sự ổn định mà doanh nghiệp Việt Nam khó khăn lắm mới thiết lập được trong những kỳ rà soát trước.
Điểm đáng lo hơn là mức thuế toàn quốc 2,39 vẫn được giữ nguyên. Với các doanh nghiệp chưa đủ điều kiện hưởng mức thuế riêng, cánh cửa vào Mỹ không khép hoàn toàn nhưng trở nên hẹp đến mức chỉ những đơn vị có năng lực chi phí, pháp lý và quản trị dữ liệu tốt mới dám bước tiếp.
Thuế chồng thuế và cú bồi thêm từ cước vận tải
Thách thức lớn nhất hiện nay không phải một sắc thuế đơn lẻ, mà là “thuế chồng thuế” trên nền chi phí logistics leo thang. Cùng lúc chịu thuế chống bán phá giá POR21, hàng cá tra Việt Nam vào Mỹ còn đang gánh thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%, khiến áp lực chi phí đội lên rõ rệt. Kết quả là cá tra Việt Nam khó cạnh tranh hơn với cá da trơn nuôi tại Mỹ và các loại cá thịt trắng thay thế.
Trong khi thuế làm tăng giá vốn, thì cước vận tải thủy sản tăng lại tiếp tục bào mòn biên lợi nhuận. Từ giữa tháng 6, nhiều hãng tàu quốc tế đồng loạt tăng giá cước, trong đó tuyến đi Bờ Đông Hoa Kỳ tăng khoảng 2.000–3.000 mỗi container, Bờ Tây tăng hơn 1.000 và tuyến đi châu Âu tăng 800–1.200 mỗi container. Đặc thù hàng đông lạnh khiến chi phí vận tải tác động trực tiếp đến giá thành và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây là “cú bồi” nguy hiểm lên một ngành vốn phải cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Khi thuế chồng thuế cộng thêm cước vận tải tăng, bài toán lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu cá tra sang Mỹ gần như không còn chỗ cho sai số. Chỉ cần giảm giá bán theo yêu cầu của nhà nhập khẩu mà không tính đủ chi phí sau thuế, doanh nghiệp sẽ tự đẩy mình vào vòng xoáy thua lỗ và có nguy cơ tiếp tục bất lợi trong các kỳ rà soát sau.
Áp lực lên chuỗi giá trị và người tiêu dùng
Câu chuyện cá tra Việt Nam thuế Mỹ không chỉ là chuyện giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nước ngoài; nó lan ra toàn chuỗi giá trị. Khi nhà nhập khẩu phải tăng mạnh tiền ký quỹ thuế chống bán phá giá, họ sẽ có xu hướng yêu cầu giảm giá, chia sẻ chi phí hoặc chuyển sang nguồn cung khác. Điều này trực tiếp đẩy phần rủi ro trở lại nhà xuất khẩu Việt Nam, và gián tiếp ảnh hưởng đến người nuôi cá, nhà máy chế biến, đơn vị logistics.
Ở phía thị trường, xuất khẩu cá tra tắc đường theo nghĩa hình ảnh: hàng hóa khó giữ mức giá cạnh tranh, hợp đồng bị thương lượng lại, đơn đặt hàng mới có nguy cơ chậm lại hoặc chuyển hướng. Trong bối cảnh chi phí logistics tăng trong khi doanh nghiệp thủy sản phải cạnh tranh về giá, việc duy trì giá chào bán trở nên khó khăn, qua đó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh với các nước có lợi thế về quy mô sản xuất hoặc logistics.
Về phía người tiêu dùng tại Mỹ, không loại trừ khả năng giá bán lẻ sản phẩm từ cá tra Việt Nam sẽ tăng hoặc bị thay thế bằng các loại cá khác nếu nhà nhập khẩu không thể cân đối được chi phí. Điều này làm suy giảm hiện diện thương hiệu “pangasius Việt” trên kệ hàng, và về lâu dài có thể khiến ngành phải tốn thêm chi phí marketing để giành lại thị phần đã mất.
Chiến lược thích ứng: Không bỏ Mỹ nhưng phải chơi khác
Trong bối cảnh thuế chống bán phá giá POR21 và thuế Section 301 cá tra cùng lúc siết chặt, câu hỏi không phải là nên rút khỏi Mỹ, mà là nên ở lại bằng cách nào. Trước hết, doanh nghiệp cần khẩn trương làm việc với luật sư tại Mỹ để kiểm tra kết quả tính thuế, xác định có sai sót hành chính hoặc cơ sở pháp lý để khiếu kiện hay không, bởi các thời hạn theo luật Mỹ rất ngắn. Đây không chỉ là động tác phòng thủ mà còn là cách gửi tín hiệu rằng doanh nghiệp Việt Nam không “cam chịu” với mọi kết quả.
Ở góc độ kinh doanh, từng hợp đồng phải được tính lại đủ giá thành sau thuế; doanh nghiệp cần trao đổi sớm với nhà nhập khẩu về giá, sản lượng và cơ chế chia sẻ rủi ro tiền ký quỹ, tránh giảm giá bằng mọi giá để giữ đơn hàng. Hướng đi hợp lý là dịch chuyển sang sản phẩm chất lượng cao, chế biến sâu, có giá trị gia tăng tốt hơn – phân khúc vẫn còn chỗ “thở” ngay cả khi thuế cao. Song song đó, phải chuẩn hóa toàn bộ hệ thống sổ sách từ vùng nuôi đến logistics theo yêu cầu DOC, và đa dạng hóa thị trường sang Trung Quốc, CPTPP, EU, ASEAN, Trung Đông, Nam Mỹ để giảm phụ thuộc.
Về phía chính sách, hiệp hội ngành đã kiến nghị cơ quan quản lý nghiên cứu chương trình giảm chi phí logistics cho nông, lâm, thủy sản, ưu tiên mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đồng thời rà soát và minh bạch các khoản phí trong chuỗi vận tải biển. Nếu không có một chiến lược phối hợp giữa Nhà nước và doanh nghiệp, đòn thuế kép từ Mỹ cộng với cước vận tải tăng có thể khiến lợi thế chi phí của cá tra Việt Nam bị bào mòn lâu dài. Kết luận hợp lý lúc này: không bỏ thị trường Mỹ, nhưng phải chấp nhận bước vào “trò chơi cao cấp” với yêu cầu quản trị, pháp lý và giá trị gia tăng cao hơn hẳn giai đoạn chỉ cạnh tranh bằng giá.






